Loading...

SỰ KHÁC NHAU GIỮA PHÂN TAN CHẬM VÀ PHÂN NHẢ CHẬM

Muốn phân biệt chính xác, nên dựa vào cơ chế giải phóng dinh dưỡng, không chỉ dựa vào tên quảng cáo.

1. Phân tan chậm - Slow-release fertilizer (SRF)

Dinh dưỡng được tạo thành ở dạng ít tan hoặc khó phân giải, vì vậy cây nhận được từ từ thay vì ngay lập tức.

  • Cơ chế: hòa tan chậm, thủy phân hoặc được vi sinh vật phân giải.
  • Ví dụ: ure–formaldehyde, methylene urea, một số dạng lân khó tan và phân hữu cơ.
  • Tốc độ cung cấp dinh dưỡng phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ, độ ẩm, pH và hoạt động vi sinh vật.
  • Có thể biết phân tan chậm hơn phân thông thường, nhưng khó xác định chính xác mỗi ngày nhả bao nhiêu và kéo dài bao lâu.

2. Phân nhả chậm có kiểm soát - Controlled-release fertilizer (CRF)

Phần lớn là hạt NPK hoặc ure dễ tan được bao bằng màng polymer, nhựa hoặc vật liệu bán thấm. Nước đi qua màng, hòa tan dinh dưỡng bên trong, sau đó dinh dưỡng khuếch tán dần ra ngoài.

  • Nhà sản xuất có thể thiết kế tốc độ và thời gian giải phóng tương đối xác định, chẳng hạn 3, 6 hoặc 9 tháng.
  • Nhiệt độ đất là yếu tố ảnh hưởng rất lớn: đất càng ấm, phân thường giải phóng càng nhanh.
  • Hạn chế rửa trôi, giảm số lần bón và giảm nguy cơ sốc muối khi dùng đúng liều.
  • Giá thường cao hơn; màng bị nứt, nghiền hoặc trầy xước có thể làm dinh dưỡng thoát ra quá nhanh.

Theo định nghĩa ISO được IFA tổng hợp, phân giải phóng có kiểm soát phải đáp ứng tốc độ và thời gian giải phóng đã công bố ở một nhiệt độ xác định. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với phân chỉ “tan chậm”.

Tiêu chíPhân tan chậmPhân nhả có kiểm soát
Cơ chế chínhChất dinh dưỡng ít tan hoặc phân giải chậmMàng bao điều tiết nước và dinh dưỡng
Tốc độ giải phóngBiến động, khó dự đoánĐược thiết kế và công bố
Ảnh hưởng môi trườngRất lớnChủ yếu chịu tác động của nhiệt độ và tình trạng màng
Chi phíThường thấp hơnThường cao hơn
Độ chính xácTương đốiCao hơn trong điều kiện quy định

Những điều cần hiểu đúng

  • “Nhả chậm” chưa chắc là “nhả có kiểm soát”. Nếu bao bì không ghi công nghệ màng bao, thời gian giải phóng, nhiệt độ thử nghiệm hoặc tỷ lệ dinh dưỡng được kiểm soát, chưa nên xem đó là CRF.
  • Thời hạn “6 tháng” không có nghĩa phân cung cấp lượng dinh dưỡng bằng nhau mỗi ngày hay chắc chắn kéo dài đúng 6 tháng ngoài đồng.
  • Phân bọc màng không hoàn toàn miễn nhiễm với mưa lớn. Màng còn nguyên giúp hạn chế hòa tan tức thời, nhưng dinh dưỡng đã thoát ra đất vẫn có thể bị rửa trôi.
  • Phân chậm nhả không tự động làm tăng năng suất. Hiệu quả chỉ cao khi công thức NPK, thời gian giải phóng và liều bón phù hợp với cây, mùa vụ, đất và hệ thống tưới.
  • Không nên nghiền, ngâm hoặc hòa tan hạt phân bọc màng trước khi sử dụng.

Kết luận

Có thể hiểu ngắn gọn: phân tan chậm chỉ làm dinh dưỡng sẵn sàng chậm hơn; phân nhả có kiểm soát còn điều tiết được tương đối tốc độ và thời gian cung cấp dinh dưỡng. Khi mua, bà con nên xem kỹ cơ chế, thời hạn giải phóng, nhiệt độ chuẩn và hướng dẫn sử dụng, thay vì chỉ tin vào dòng chữ “tan chậm” hay “nhả chậm” trên bao bì.

Infographic

 

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Không có thông tin cho loại dữ liệu này
Mở/ĐóngMở/Đóng
    Mở/ĐóngMở/Đóng