(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)
Không có câu trả lời đơn giản là “mùa mưa phải dùng thuốc nội hấp”.
Cách đúng là lựa chọn thuốc dựa trên nguy cơ mưa, thời gian lưu thuốc trên lá, giai đoạn bệnh và cơ chế tác động của hoạt chất.
Thuốc tiếp xúc chủ yếu tạo lớp bảo vệ trên bề mặt cây, vì vậy mưa lớn ngay sau khi phun có thể làm giảm lượng thuốc còn lại trên lá.
Nhưng nói thuốc bị “rửa trôi 100%” là không chính xác. Khả năng chống mưa phụ thuộc vào từng hoạt chất, công thức thuốc, chất hỗ trợ và khoảng thời gian thuốc kịp khô/bám vào cây. Một số thuốc tiếp xúc có độ bền sau mưa tương đối tốt.
Vì vậy: nếu dự báo sắp có mưa lớn, không nên phun một thuốc bảo vệ bề mặt rồi mặc định rằng cây đã được bảo vệ.
Thuốc có tính thấm hoặc lưu dẫn có thể đi vào mô cây và vì vậy ít phụ thuộc vào việc duy trì một lớp thuốc hoàn toàn trên bề mặt.
Tuy nhiên, thuốc vẫn cần thời gian để được hấp thu. Nếu mưa xảy ra quá sớm, hiệu quả có thể giảm tùy sản phẩm. Không nên hiểu rằng cứ là thuốc nội hấp thì phun lúc nào cũng được, mưa lúc nào cũng không ảnh hưởng.
Đặc biệt, “nội hấp phải chui qua khí khổng” không phải là nguyên tắc chung. Sự hấp thu có thể xảy ra qua lớp cuticle và/hoặc khí khổng tùy hoạt chất và công thức.
Mưa kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều bệnh do nấm và nhóm nấm giả phát triển vì thời gian lá ướt tăng lên. Một số tác nhân cần thời gian lá ướt nhất định để nảy mầm và xâm nhiễm.
Đồng thời, đất bão hòa nước làm các khoảng rỗng chứa đầy nước, giảm oxy trong vùng rễ. Khi thiếu oxy kéo dài, rễ suy yếu, giảm khả năng thực hiện các chức năng hấp thu nước và dinh dưỡng; đất úng cũng làm tăng nguy cơ bệnh vùng rễ.
Vì vậy, bảo vệ cây mùa mưa không chỉ là chọn thuốc phun lá.
Trước mưa: ưu tiên chiến lược phòng bệnh với sản phẩm có khả năng bám/rainfast phù hợp và hoạt chất có tính bảo vệ hoặc thấm tùy bệnh. Một số chương trình quản lý bệnh thực tế sử dụng thuốc bảo vệ bề mặt phối hợp với hoạt chất thấm/lưu dẫn để tăng độ chắc chắn của chương trình phòng bệnh.
Sau mưa: đánh giá mức độ rửa trôi, thời gian lá ướt, triệu chứng bệnh và giai đoạn phát triển của cây trước khi quyết định phun lại. Không nên mặc định rằng cứ mưa là phải tăng liều hoặc phun ngay.
Khi cây đang suy rễ: ưu tiên xử lý nguyên nhân nền như thoát nước, thông thoáng vùng rễ và giảm tình trạng úng. Đất bão hòa nước kéo dài có thể làm rễ thiếu oxy và chết rễ; đây là một vấn đề riêng, không thể giải quyết chỉ bằng thuốc phun trên lá.
Mùa mưa không phải là cuộc lựa chọn “tiếp xúc hay nội hấp”.
Cách quản lý hiệu quả hơn là:
Dự báo mưa → chọn hoạt chất phù hợp → đảm bảo thời gian thuốc kịp bám/thấm → quản lý thời gian lá ướt → theo dõi bệnh → bảo vệ bộ rễ và thoát nước.
Thuốc tiếp xúc mạnh ở vai trò bảo vệ bề mặt và phòng nhiễm nhưng dễ bị ảnh hưởng nếu mưa quá sớm.
Thuốc thấm/lưu dẫn có lợi thế khi cần bảo vệ bên trong mô cây nhưng không phải thuốc “miễn nhiễm với mưa” và vẫn phải tuân thủ nhãn thuốc, thời gian hấp thu và nguyên tắc luân phiên cơ chế tác động để hạn chế kháng thuốc.
Một chương trình phòng bệnh mùa mưa tốt không phụ thuộc vào một loại thuốc, mà phụ thuộc vào việc chọn đúng hoạt chất – đúng thời điểm – đúng bệnh – và kiểm soát tốt nước trong vùng rễ.
