Loading...

KHUYẾN NÔNG

Danh sách

TRICHODERMA VÀ NƯỚC PHA

Trichoderma là vi sinh vật sống. Vì vậy, nước dùng để pha không chỉ có nhiệm vụ hòa tan sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống, nảy mầm và phát triển của bào tử nấm.Không có loại nước nào luôn tốt nhấtNguồn nước phù hợp nhất phải đáp ứng các yêu cầu:Sạch, không có mùi lạ hoặc chất ô nhiễm.Không còn clo, chloramine hay chất sát khuẩn.Không nhiễm mặn, nhiễm phèn nặng.Không quá nóng và không có pH quá cực đoan.Được dùng ngay sau khi pha.1. Nước máy: dùng được nhưng phải chú ý cloNước máy thường được khử trùng bằng clo hoặc chloramine. Đây là những chất có tác dụng tiêu diệt vi sinh vật nên có thể làm giảm sức sống của bào tử Trichoderma. Các nghiên cứu về khử trùng nước cho thấy clo có thể làm tổn thương bề mặt, màng tế bào và làm mất khả năng sống của bào tử Trichoderma.Nếu nước chỉ chứa clo tự do, có thể chứa trong bồn sạch, để thoáng và sục khí trước khi pha. Cách chắc chắn hơn là kiểm tra clo dư bằng que thử hoặc lọc qua than hoạt tính.Cần lưu ý: để nước qua đêm không phải lúc nào cũng loại bỏ được chất khử trùng. Chloramine bền hơn clo, không nhanh chóng bay hơi khi để yên và cũng không được loại bỏ hiệu quả chỉ bằng đun sôi.2. Nước giếng: thường tiện lợi nhưng cần kiểm tra chất lượngNước giếng không qua khử trùng bằng clo thường thích hợp để pha Trichoderma. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng nước giếng luôn tốt.Không nên sử dụng trực tiếp nếu nước:Có vị mặn hoặc độ dẫn điện cao.Nhiễm phèn, sắt, mangan nặng.Có mùi hôi, mùi hóa chất hoặc dầu.Quá chua hay quá kiềm.Có nguy cơ nhiễm thuốc bảo vệ thực vật hoặc nước thải.Độ mặn, pH và thành phần khoáng của nước đều có thể tác động đến hoạt động của vi sinh vật. FAO khuyến cáo nước tưới có pH bất thường hoặc hàm lượng muối cao cần được phân tích thêm thay vì chỉ đánh giá bằng cảm quan.3. Nước mưa: tốt khi được thu gom đúng cáchNước mưa sạch, mới thu và không qua khử trùng thường là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nước mưa hứng từ mái nhà có thể mang theo bụi, phân chim, lá mục và các vi sinh vật khác.Nên bỏ phần nước mưa đầu mùa hoặc phần nước chảy đầu tiên, sau đó mới thu vào bồn sạch có nắp đậy. Các hướng dẫn về thu gom nước mưa cũng khuyến nghị sử dụng bộ phận loại bỏ “nước xả đầu” để giảm chất bẩn từ mái và máng xối.Nước mưa đã lưu trong bồn quá lâu, có mùi, nhiều cặn hoặc rong tảo không nên dùng để pha chế phẩm vi sinh.Cách pha giúp Trichoderma phát huy hiệu quảSử dụng nước sạch ở nhiệt độ môi trường, cho nước vào bồn trước rồi mới cho chế phẩm vào và khuấy nhẹ. Sau khi pha nên tưới hoặc phun ngay, không để dung dịch qua đêm vì chế phẩm sinh học chứa sinh vật sống và hiệu quả có thể thay đổi sau khi hoàn nguyên trong nước.Không tự ý pha chung Trichoderma với:Thuốc trừ nấm hóa học.Đồng, vôi hoặc dung dịch kiềm mạnh.Clo, nước oxy già và chất sát khuẩn.Phân bón có nồng độ muối quá cao.Khả năng tương thích còn phụ thuộc vào chủng nấm và công thức sản phẩm, vì vậy hướng dẫn trên nhãn của nhà sản xuất phải được ưu tiên.Kết luậnNước tốt nhất để pha Trichoderma là nước sạch, không còn chất sát khuẩn và không bị nhiễm mặn hoặc phèn nặng.Nước giếng sạch: có thể sử dụng trực tiếp.Nước mưa sạch: sử dụng tốt nếu đã bỏ nước xả đầu và bảo quản đúng cách.Nước máy: chỉ nên dùng sau khi xử lý clo hoặc chloramine.Điều quan trọng không phải chọn đúng “tên loại nước”, mà là bảo đảm nước không chứa những yếu tố có thể gây bất lợi cho nấm có lợi.Infographic
Xem thêm

SAU MƯA CỨU RỄ TRƯỚC, BÓN NPK SAU

Sau nhiều ngày mưa kéo dài, đất có thể bị bão hòa nước, thiếu oxy khiến rễ tơ giảm hô hấp, suy yếu hoặc thối cục bộ. Cây vì vậy dễ vàng lá, rụng lá và hấp thu dinh dưỡng kém. Tuy nhiên, không phải vườn nào sau mưa cũng bị thối rễ; cần kiểm tra độ ẩm đất, khả năng thoát nước và tình trạng rễ trước khi xử lý.Việc đầu tiên không phải kích rễ hay bón NPK, mà là thoát nước. Hãy khơi thông rãnh, hạ mực nước trong vườn và hạn chế đi lại khi đất còn nhão. Khi đất bắt đầu se mặt, có thể xới hoặc phá váng thật nhẹ ở vùng dưới tán, không xới sâu làm đứt thêm rễ. Cây bị suy nặng nên tỉa bớt quả, cành hư để giảm áp lực nuôi dưỡng.Sau khi vùng rễ đã thông thoáng, có thể sử dụng Humic hoặc chế phẩm kích rễ đúng liều để hỗ trợ hình thành rễ mới. Trichoderma nên được dùng như một giải pháp sinh học hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và hạn chế mầm bệnh, chứ không phải thuốc đặc trị có thể tiêu diệt hoàn toàn Phytophthora. Nếu rễ, cổ rễ hoặc thân đã thối nặng, cần xử lý tổng hợp theo hướng dẫn chuyên môn và sử dụng sản phẩm được phép lưu hành.Chỉ bón lại NPK khi đất không còn sũng nước, cây ngừng héo và kiểm tra thấy rễ mới màu trắng kem, chắc, không có mùi thối hay phần vỏ rễ nhũn đen. Thời gian phục hồi có thể từ 7–15 ngày hoặc lâu hơn tùy mức độ tổn thương. Khi bón lại, nên dùng NPK cân đối với liều nhẹ, chia thành nhiều lần, không rải tập trung sát gốc và không cố bón thật nhiều để “bù” lượng phân bị mưa rửa trôi.Nguyên tắc cần nhớ: thoát nước trước – phục hồi rễ – kiểm soát bệnh – rồi mới bón phân. Rễ chưa khỏe, bón nhiều phân cũng không giúp cây phục hồi nhanh hơn.Infographic
Xem thêm

SAU MƯA NÊN BỔ SUNG HUMIC HAY FULVIC TRƯỚC ?

Trong phần lớn trường hợp, khi nước đã rút và bộ rễ chưa bị thối, có thể ưu tiên Fulvic liều nhẹ để hỗ trợ cây phục hồi nhanh; Humic dùng sau để tái tạo môi trường đất và hệ rễ. Tuy nhiên, nếu đất vẫn còn sũng nước thì chưa nên tưới cả hai.Sau mưa kéo dài, đất bão hòa nước khiến lượng oxy trong vùng rễ giảm nhanh. Khi thiếu oxy, rễ hô hấp yếu, khả năng hút nước và vận chuyển dinh dưỡng đều suy giảm. Vì vậy, tưới thêm Humic, Fulvic hoặc NPK khi đất còn úng thường không mang lại hiệu quả như mong muốn. Việc cần làm trước tiên là khơi rãnh thoát nước, phá lớp váng mặt đất nhẹ nhàng và kiểm tra tình trạng rễ.Khi nào nên ưu tiên Fulvic ?Fulvic phù hợp hơn khi:Nước đã rút, đất chỉ còn ẩm.Rễ vẫn còn màu trắng hoặc vàng sáng, chưa mềm nhũn hay có mùi hôi.Cây bị vàng nhẹ, mất sức hoặc hấp thu dinh dưỡng kém sau mưa.Fulvic có độ hòa tan cao và có thể hỗ trợ sự phát triển của rễ, khả năng hấp thu một số khoáng chất như sắt, canxi và kẽm. Nghiên cứu trên cà chua cho thấy Fulvic ở nồng độ phù hợp làm tăng chiều dài rễ, số đầu rễ và hàm lượng khoáng trong cây. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào nguồn nguyên liệu, nồng độ, cây trồng và điều kiện canh tác; dùng quá liều không đồng nghĩa với phục hồi nhanh hơn.Có thể sử dụng Fulvic qua lá hoặc tưới nhẹ quanh vùng rễ theo đúng liều trên nhãn. Nếu phun lá, chỉ thực hiện khi lá đã khô và thời tiết đủ ổn định để dung dịch không bị mưa rửa trôi.Khi nào nên dùng Humic ?Humic phù hợp với mục tiêu phục hồi lâu dài:Đất bị bí chặt, đóng váng hoặc suy giảm hữu cơ.Bộ rễ yếu, ít rễ cám nhưng chưa bị thối cấp tính.Cần cải thiện vùng rễ và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón ở những lần bón tiếp theo.Humic nên được tưới hoặc bón vào vùng rễ sau khi đất đã thông thoáng. Tác dụng chính không phải “hồi cây tức thời” mà là hỗ trợ phát triển bộ rễ, cải thiện hoạt động vùng rễ và điều kiện dinh dưỡng trong đất. Hiệu quả của Humic cũng phụ thuộc nồng độ và cách sử dụng; bón nhiều khi rễ đang ngạt không giúp cây hồi nhanh hơn.Nếu rễ đã thối thì sao ?Nếu rễ chuyển nâu đen, mềm, bong vỏ hoặc có mùi hôi, không nên xem Humic hay Fulvic là biện pháp xử lý đầu tiên. Cần ưu tiên:Thoát nước và làm thông thoáng vùng rễ.Xác định nguyên nhân thối rễ, úng sinh lý hay nấm bệnh.Xử lý bệnh và loại bỏ phần rễ hư nếu điều kiện cho phép.Chỉ bổ sung Fulvic hoặc Humic khi bệnh đã được kiểm soát và cây bắt đầu hình thành rễ mới.Quy trình sử dụng hợp lý sau mưaBước 1: Thoát nước, phá váng nhẹ và tạm ngưng bón NPK nồng độ cao.Bước 2: Khi đất hết sũng và rễ còn khỏe, dùng Fulvic liều thấp để hỗ trợ cây phục hồi.Bước 3: Ở lần chăm sóc tiếp theo, bổ sung Humic vào vùng rễ để phục hồi đất và kích thích hệ rễ lâu dài.Bước 4: Chỉ bón lại NPK khi cây đã đứng lá, rễ hoạt động trở lại và đất đủ thông thoáng.Kết luậnSau mưa không phải lúc nào cũng mặc định dùng Fulvic trước. Thứ tự đúng là:Thoát nước trước – kiểm tra rễ – Fulvic hỗ trợ nhanh – Humic phục hồi nền đất và bộ rễ.Nếu đất còn úng hoặc rễ đang thối, ưu tiên xử lý nguyên nhân trước khi sử dụng bất kỳ chất kích thích sinh học nào.Infographic
Xem thêm

HUMIC CÓ GIÚP TĂNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG NPK ?

Có, nhưng Humic là chất hỗ trợ sử dụng dinh dưỡng, không phải “thần dược” có thể giữ lại toàn bộ phân bón.Khi sử dụng đúng sản phẩm, đúng liều lượng và đúng điều kiện đất, các chất humic có thể cải thiện môi trường vùng rễ, kích thích phát triển rễ và hỗ trợ cây hấp thu N, P, K hiệu quả hơn. Mức độ đáp ứng phụ thuộc rất lớn vào nguồn nguyên liệu humic, hàm lượng hoạt chất, loại đất, cây trồng và phương pháp sử dụng. Một số thí nghiệm đồng ruộng ghi nhận hiệu suất dinh dưỡng và năng suất tăng, nhưng kết quả không đồng đều trong mọi điều kiện.1. Hỗ trợ giảm thất thoát ĐạmUrê không tự bốc hơi trực tiếp dưới ánh nắng. Sau khi bón, urê được enzyme urease thủy phân thành dạng amoni; nếu nằm trên mặt đất, đặc biệt trong điều kiện nóng, ẩm, pH vùng bón tăng cao và không được tưới hoặc vùi xuống đất, một phần đạm có thể chuyển thành khí amoniac và thất thoát.Một số dạng phân urê–humic hoặc hỗn hợp urê, humic và phân lân có tính axit đã được ghi nhận giúp giảm sự bay hơi NH₃, duy trì đạm khoáng trong đất và nâng cao hiệu suất sử dụng đạm. Tuy nhiên, cơ chế này liên quan đến sự thay đổi pH tại vi điểm bón phân, khả năng hấp phụ và làm chậm chuyển hóa đạm, chứ không đơn giản là humic “liên kết hóa học và khóa chặt toàn bộ urê”.2. Hỗ trợ tăng khả năng sử dụng LânTrong đất chua giàu oxit sắt và nhôm, lân dễ bị hấp phụ hoặc tạo thành các dạng khó tan. Các nhóm carboxyl và phenolic trong humic có thể tương tác với Fe, Al, cạnh tranh vị trí hấp phụ trên bề mặt khoáng và nhờ đó làm tăng một phần lượng lân tồn tại trong dung dịch đất.Vì vậy, humic có thể giúp hạn chế sự cố định lân và nâng cao khả năng hút lân của rễ, nhất là trong một số loại đất chua. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào pH, khoáng sét, hàm lượng Fe–Al, loại humic và liều sử dụng; humic không thể “giải cứu” hoàn toàn lượng lân đã bị cố định.3. Hỗ trợ cây hấp thu Kali và trung vi lượngHumic không phải là một “chiếc xe tải” mang ion kali xuyên trực tiếp qua màng tế bào rễ. Tác dụng hợp lý hơn là:Thúc đẩy sự phát triển của rễ bên và lông hút.Tác động đến hoạt động H⁺-ATPase và quá trình vận chuyển ion ở màng rễ.Hỗ trợ giữ các cation như K⁺, Ca²⁺, Mg²⁺ trong vùng rễ và hạn chế rửa trôi trong một số điều kiện đất.Các thí nghiệm sinh lý rễ đã ghi nhận chất humic có thể làm tăng tốc độ hút K⁺, nhưng mức đáp ứng thay đổi theo nồng độ và đặc tính của từng sản phẩm.Có nên trộn Humic với NPK ?Có thể phối hợp, nhưng không nên mặc định công thức 1 kg Humic cho 20–30 kg NPK là tỷ lệ chuẩn cho mọi trường hợp. Liều phù hợp phải căn cứ vào:Hàm lượng humic hoặc humate thực tế của sản phẩm.Dạng hạt, dạng bột hay dạng hòa tan.Loại cây, tuổi cây và mục tiêu sử dụng.Độ chua, chất hữu cơ và khả năng giữ dinh dưỡng của đất.Khuyến cáo trên nhãn của nhà sản xuất.Khi bón gốc, nên trộn lượng vừa đủ và sử dụng ngay, rải vào vùng rễ hoạt động rồi tưới hoặc lấp đất nhẹ. Khi tưới qua hệ thống, chỉ sử dụng sản phẩm tan hoàn toàn, pha loãng đúng hướng dẫn và thử khả năng tương hợp trong một bình nhỏ trước khi đưa vào bồn lớn.Không nên hiểu rằng 10 kg NPK thì cây chỉ “ăn” được 3 - 4kgĐây là cách tính chưa chính xác. Mười kilôgam phân NPK không phải là mười kilôgam dinh dưỡng nguyên chất; hàm lượng N, P₂O₅ và K₂O phụ thuộc vào công thức ghi trên bao bì. Hơn nữa, mỗi nguyên tố có hiệu suất sử dụng khác nhau.Phần dinh dưỡng cây chưa hấp thu trong một vụ không phải toàn bộ đều “bốc hơi hoặc rửa trôi”. Một phần có thể bị cố định, được vi sinh vật tạm giữ, tích lũy trong đất hoặc tiếp tục cung cấp cho những vụ sau. Vì vậy, không tồn tại một tỷ lệ thất thoát 60–70% áp dụng chung cho tất cả các loại NPK và mọi loại đất.Kết luậnHumic có thể giúp NPK phát huy hiệu quả tốt hơn, nhưng chỉ khi được đặt trong một quy trình bón phân hợp lý. Humic nên được xem là chất cải thiện vùng rễ và hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng, không phải chất thay thế NPK hay lý do để tự động giảm mạnh lượng phân bón.Muốn tiết kiệm phân thật sự, cần kết hợp Humic với bón đúng loại, đúng liều, đúng thời điểm, đúng vị trí; đồng thời quản lý pH, độ ẩm, chất hữu cơ và sức khỏe bộ rễ.Infographic
Xem thêm

HUMIC VÀ FULVIC GIỐNG NHAU NHƯNG KHÔNG HOÀN TOÀN THAY THẾ NHAU

Humic Acid và Fulvic Acid đều thuộc nhóm chất mùn hữu cơ – humic substances, được hình thành từ quá trình phân giải và chuyển hóa lâu dài của tàn dư thực vật, vi sinh vật trong đất, than bùn hoặc các nguồn hữu cơ tự nhiên. Chúng không phải là một hợp chất đơn lẻ mà là hỗn hợp hữu cơ phức tạp, chứa nhiều nhóm chức như carboxyl và phenolic có khả năng tương tác với đất, rễ cây và các nguyên tố dinh dưỡng.Điểm giống nhauCả Humic và Fulvic đều có thể:Hỗ trợ phát triển bộ rễ và tăng khả năng khai thác dinh dưỡng.Tương tác, tạo phức với một số nguyên tố khoáng, góp phần duy trì chúng ở dạng cây dễ sử dụng hơn.Hỗ trợ hoạt động sinh học vùng rễ và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.Giúp cây thích nghi tốt hơn với một số điều kiện bất lợi như hạn, mặn hoặc mất cân đối dinh dưỡng.Tuy nhiên, hiệu quả không cố định mà phụ thuộc rất lớn vào nguồn nguyên liệu, quy trình sản xuất, nồng độ, loại cây, đất và cách sử dụng. Humic hoặc Fulvic không thể thay thế hoàn toàn NPK, trung – vi lượng hay phân hữu cơ.Sự khác nhau quan trọngĐiểm phân biệt khoa học rõ nhất giữa hai loại là khả năng hòa tan theo pH, không phải chỉ dựa vào màu sắc hay kích thước phân tử:Humic AcidHumic Acid hòa tan tốt hơn trong môi trường trung tính đến kiềm nhưng giảm độ tan và có thể kết tủa khi môi trường trở nên quá axit. Trên thị trường, dạng hòa tan phổ biến thường là Kali Humate, tức muối kali của Humic Acid.Humic phù hợp nhất với:Bón hoặc tưới vào vùng rễ.Cải thiện khả năng giữ và trao đổi dinh dưỡng của đất.Hỗ trợ cấu trúc đất, độ tơi xốp và khả năng giữ ẩm.Kích thích hình thành rễ bên, lông hút và tăng phạm vi khai thác dinh dưỡng.Humic đặc biệt hữu ích trên đất nhẹ, nghèo hữu cơ, đất chai cứng hoặc đất có khả năng giữ phân kém. Tuy nhiên, lượng Humic sử dụng thông thường khá nhỏ nên không nên quảng cáo rằng chỉ dùng Humic đã có thể “cải tạo hoàn toàn đất” hoặc thay thế việc bổ sung phân hữu cơ.Fulvic AcidFulvic Acid vẫn hòa tan trong nước ở hầu hết các mức pH. Đây thường là phần có tính phân cực cao hơn, nhiều nhóm chức chứa oxy và có xu hướng linh động hơn trong dung dịch.Fulvic phù hợp với:Phun qua lá.Tưới nhỏ giọt, thủy canh hoặc phối trong phân bón lá.Kết hợp với một số nguyên tố vi lượng.Những giai đoạn cần dung dịch có độ hòa tan cao và ít cặn.Fulvic thường cho cảm giác phản ứng nhanh hơn khi phun lá hoặc tưới dinh dưỡng, nhưng điều này không có nghĩa Fulvic luôn “tốt hơn” Humic. Fulvic thiên về tính hòa tan và tương tác dinh dưỡng, còn Humic thiên về vùng đất – vùng rễ.Lưu ý:Nhận định “Fulvic là phân tử nhỏ còn Humic là phân tử lớn” chỉ mang tính xu hướng. Hai nhóm được phân loại chủ yếu bằng phương pháp chiết tách và độ hòa tan; kích thước phân tử thực tế có thể chồng lấn nhau.Humic và Fulvic có pha chung được không ?Có thể pha chung và đây là sự kết hợp hợp lý.Hai thành phần vốn có thể cùng tồn tại trong vật chất hữu cơ tự nhiên và nhiều sản phẩm thương mại cũng chứa đồng thời Humic và Fulvic. Khi kết hợp đúng cách:Humic hỗ trợ cải thiện môi trường đất và kích thích bộ rễ.Fulvic giúp dung dịch ổn định hơn và hỗ trợ tương tác với dinh dưỡng.Hai loại bổ trợ cho nhau thay vì đối kháng.Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm đều có thể đổ trực tiếp chung vào một bồn. Humic có thể giảm độ tan hoặc tạo cặn khi:Dung dịch có pH quá thấp.Pha cùng sản phẩm axit mạnh.Nồng độ canxi, magie, sắt hoặc nhôm quá cao.Nước pha quá cứng hoặc dung dịch có độ mặn cao.Khi phối trộn nên hòa tan riêng từng sản phẩm, cho lần lượt vào bồn nhiều nước, khuấy đều và thử trước trong một chai nhỏ. Với hệ thống nhỏ giọt cần chọn loại hòa tan hoàn toàn, lọc dung dịch và kiểm tra cặn trước khi tưới.Kết luậnHumic và Fulvic không phải hai sản phẩm cạnh tranh mà là hai phần bổ trợ nhau:Muốn chăm đất, giữ dinh dưỡng và phát triển vùng rễ: ưu tiên Humic.Muốn phun lá, tưới nhỏ giọt hoặc phối vi lượng: ưu tiên Fulvic.Muốn tác động toàn diện hơn: có thể kết hợp cả hai, nhưng phải kiểm tra pH, độ cứng của nước và khả năng tương thích của từng sản phẩm.Không có một tỷ lệ Humic : Fulvic cố định phù hợp cho mọi loại cây. Hiệu quả tốt nhất đến từ việc lựa chọn sản phẩm có thành phần được công bố rõ ràng, sử dụng đúng liều và kết hợp với chương trình dinh dưỡng cân đối.Infographic
Xem thêm

THỜI ĐIỂM THÍCH HỢP ĐỂ BÓN LÂN CHO CÂY CÀ PHÊ

Cà phê không có một thời điểm bón lân “duy nhất và tuyệt đối”. Lân phát huy hiệu quả cao khi được bón đúng nhu cầu, đất có độ ẩm thích hợp, pH không quá chua và phân được đưa vào vùng có nhiều rễ hút.Sau thu hoạch: xây dựng lại nền dinh dưỡngSau một vụ mang trái, đặc biệt ở những vườn cho năng suất cao, cây thường bị suy giảm nguồn dự trữ, rụng lá và hạn chế sinh trưởng cành. Đây là giai đoạn phù hợp để bổ sung phân hữu cơ hoai mục, điều chỉnh độ chua của đất và bón lân nếu kết quả phân tích đất hoặc lá cho thấy cây đang thiếu.Lân giúp duy trì chuyển hóa năng lượng, phát triển mô non và hỗ trợ hình thành bộ rễ khỏe. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chỉ cần bón lân là rễ sẽ phục hồi; cây còn cần đủ nước, chất hữu cơ, đạm, kali, canxi, magie và bộ đất thông thoáng.Có thể sử dụng lân nung chảy ở những vùng đất chua, nhưng lượng bón phải căn cứ vào pH và hàm lượng lân dễ tiêu. Vôi cũng cần được sử dụng theo kết quả phân tích đất, không nên mặc định năm nào cũng bón cùng một liều.Trước giai đoạn ra hoa: bảo đảm cây không thiếu lânLân có vai trò hỗ trợ các quá trình trao đổi năng lượng, phát triển mầm và cơ quan sinh sản, nhưng không phải chất “ép hoa”. Bón lân vào đầu mùa khô chỉ có ý nghĩa rõ rệt khi đất đang thiếu lân và cây vẫn có đủ độ ẩm để hấp thu.Quá trình phân hóa và bung hoa của cà phê phụ thuộc nhiều vào độ thành thục của cành dự trữ, tình trạng sinh trưởng của cây và chu kỳ khô hạn – tái cấp nước. Nghiên cứu cho thấy mầm hoa thường được kích thích bung đồng loạt sau một giai đoạn thiếu nước thích hợp, tiếp theo là mưa hoặc tưới đủ lượng.Vì vậy, không nên bón lượng lớn lân ngay trước khi tưới rồi kỳ vọng cây sẽ ra hoa đồng loạt. Nếu mầm chưa già, cây chưa tích lũy đủ hoặc tưới sai thời điểm, hoa vẫn có thể nở rải rác, không bung hoàn chỉnh và đậu trái kém.Bón lân thế nào để cây sử dụng tốt ?Lân di chuyển rất chậm trong đất và chủ yếu tiếp cận rễ bằng cơ chế khuếch tán. Trên đất đỏ bazan chua, một phần lớn lân có thể bị sắt và nhôm giữ chặt, làm giảm hiệu suất sử dụng. Vì vậy, nên rải lân theo mép tán nơi tập trung rễ hút, kết hợp lấp nhẹ, giữ ẩm và tăng chất hữu cơ thay vì chỉ rải sát gốc hoặc trên mặt đất khô.Kết luậnThời điểm hợp lý nhất để bón lân nền cho cà phê thường là giai đoạn sau thu hoạch đến trước mùa sinh trưởng mới, khi đất có đủ ẩm hoặc có thể chủ động tưới. Trước ra hoa chỉ nên bổ sung khi cây thực sự thiếu lân. Muốn hoa khỏe và nở đồng đều, cần quản lý tổng hợp dinh dưỡng, độ ẩm, thời gian xiết nước và lần tưới kích hoa — không nên dựa riêng vào phân lân.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Loading...