Loading...

KHUYẾN NÔNG

Danh sách

CÓ THỂ TRỘN TRICHODERMA VỚI HUMIC ĐỂ BÓN CHO CÂY CÀ PHÊ KHÔNG ?

Câu trả lời là: Có thể, và đây thường là một sự phối hợp hợp lý để chăm sóc đất và bộ rễ cà phê. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào chất lượng sản phẩm, chủng Trichoderma, nồng độ Humic và điều kiện đất vườn.Hai sản phẩm hỗ trợ nhau như thế nào ?Trichoderma là nhóm nấm có lợi có khả năng định cư quanh vùng rễ, cạnh tranh không gian và dinh dưỡng với một số nấm bệnh đất. Một số chủng còn có thể ký sinh nấm bệnh, tiết enzyme, chất chuyển hóa đối kháng và kích hoạt cơ chế phòng vệ của cây.Humic là chất cải tạo đất và kích thích sinh học. Khi sử dụng đúng liều, Humic có thể hỗ trợ đất giữ dinh dưỡng, cải thiện môi trường vùng rễ và thúc đẩy sự phát triển của rễ bên, rễ tơ. Nhờ đó, cây có điều kiện hấp thu nước và dinh dưỡng tốt hơn.Vì vậy, phối hợp Humic với Trichoderma có thể tạo ra tác dụng bổ trợ: Humic hỗ trợ đất và rễ, còn Trichoderma hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và hạn chế một số tác nhân gây bệnh trong đất. Tuy nhiên, Humic không phải “thức ăn thần tốc” làm Trichoderma tăng sinh gấp nhiều lần, và hỗn hợp này cũng không thể bảo đảm cây xanh tức thì hoặc ra hoa mạnh trong mọi trường hợp.Cách phối hợp an toànKiểm tra nhãn sản phẩm để biết chủng Trichoderma, mật số bào tử sống, hạn sử dụng và liều dùng khuyến cáo.Hòa tan hoặc pha loãng Humic hoàn toàn theo đúng liều trước. Nếu sử dụng kali humate dạng vảy hoặc dạng bột đậm đặc, không nên để bột Trichoderma tiếp xúc trực tiếp với dung dịch Humic quá đặc.Sau khi Humic đã được pha loãng đến nồng độ tưới, mới cho Trichoderma vào, khuấy nhẹ và duy trì hỗn hợp phân tán đều.Sử dụng ngay trong ngày, tốt nhất ngay sau khi pha. Một số hướng dẫn sản phẩm Trichoderma thương mại lưu ý chất lượng bào tử trong dung dịch có thể giảm sau vài giờ.Tưới vào vùng rễ hút của cây cà phê khi đất đang đủ ẩm nhưng thoát nước tốt. Không tưới đẫm trên nền đất úng, bí khí hoặc đang có nước đọng kéo dài.Những chất không nên pha chungKhông nên pha Trichoderma trong cùng bồn với:Vôi, nước vôi hoặc sản phẩm nâng pH mạnh.Dung dịch Humic quá kiềm hoặc có độ mặn cao.Thuốc trừ nấm, thuốc sát khuẩn hoặc hợp chất đồng khi chưa có xác nhận tương thích trên nhãn.Các loại phân bón đậm đặc có nồng độ muối cao.Các sản phẩm này nên được sử dụng ở những lần riêng biệt để tránh làm giảm tỷ lệ sống của bào tử Trichoderma.Lưu ý quan trọng đối với vườn cà phêTrichoderma và Humic phù hợp nhất để chăm sóc đất, phục hồi vùng rễ và phòng ngừa bệnh. Nếu cây cà phê đang bị thối rễ nặng, rễ đen nhũn, đất có mùi yếm khí hoặc vườn bị úng nước, cần ưu tiên thoát nước, cải thiện độ thông thoáng của đất và xác định đúng nguyên nhân gây bệnh.Trichoderma có thể hỗ trợ hạn chế một số nấm bệnh và một số chủng có khả năng góp phần giảm tuyến trùng, nhưng không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp quản lý tổng hợp khi mật số bệnh hoặc tuyến trùng đã quá cao.Kết luậnCó thể phối hợp Trichoderma với Humic để bón cho cà phê. Đây là bộ đôi có giá trị hỗ trợ đất và rễ, nhưng cần pha loãng đúng cách, sử dụng ngay sau khi pha và không trộn chung với vôi, chất kiềm mạnh hoặc thuốc trừ nấm không tương thích.Infographic
Xem thêm

HUMIC, TRICHODERMA VÀ CHẤT NÂNG PH CÓ "ĐÁ NHA" KHÔNG ?

Câu trả lời chính xác là: Có thể dùng trong cùng một chương trình cải tạo đất, nhưng không nên gom tất cả vào một bồn để tưới. Mức độ xung khắc phụ thuộc vào loại chất nâng pH, liều lượng, pH dung dịch, độ cứng của nước và công thức cụ thể của từng sản phẩm.Humic và Trichoderma có thể kết hợpHumic và Trichoderma nhìn chung có thể sử dụng cùng nhau khi sản phẩm cho phép. Humic góp phần cải thiện môi trường vùng rễ, khả năng giữ dinh dưỡng và hoạt động sinh học của đất; nhiều nghiên cứu cũng ghi nhận tiềm năng cộng hưởng giữa chất Humic và các chế phẩm vi sinh đối với sinh trưởng, hấp thu dinh dưỡng của cây. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc nguồn Humic, nồng độ, chủng Trichoderma và điều kiện đất.Không nên nói Humic là “mâm cỗ Carbon” khiến Trichoderma lập tức nhân sinh khối. Phần Humic ổn định vốn là phần hữu cơ khó bị vi sinh vật phân giải; nó chủ yếu tác động gián tiếp lên đất và cây hơn là đóng vai trò nguồn đường dễ tiêu như mật rỉ hoặc carbohydrate đơn giản.Chất kiềm mạnh có thể ức chế TrichodermaPhần lớn các chủng Trichoderma phát triển tốt trong môi trường hơi chua đến trung tính, nhưng khoảng tối ưu thay đổi tùy loài và chủng, thường rộng hơn mốc 5,5–6,5. Các thử nghiệm cho thấy môi trường kiềm trên pH 8 có thể làm giảm mạnh tốc độ phát triển của một số chủng; pH khoảng 10–11 đặc biệt bất lợi.Vì vậy, không pha trực tiếp Trichoderma với vôi sống CaO, vôi tôi Ca(OH)₂, nước vôi đậm đặc hoặc dung dịch điều chỉnh pH có tính kiềm mạnh. Vôi sống còn sinh nhiệt khi phản ứng với nước, trong khi vôi tôi dù không còn phản ứng tôi vôi vẫn có pH rất cao. Nguy cơ chính là sốc pH, nồng độ ion lớn và giảm sức sống của bào tử.Tuy nhiên, không phải loại “vôi” nào cũng là chất diệt nấm tức thời. Vôi nông nghiệp CaCO₃ và Dolomite CaMg(CO₃)₂ ít ăn mòn hơn, tan và trung hòa độ chua chậm hơn. Bón đúng theo kết quả phân tích đất có thể cải thiện môi trường sống của nhiều nhóm vi sinh vật thay vì “sát khuẩn toàn bộ đất”.Humic gặp Canxi không phải lúc nào cũng “hóa đá”Humic có thể liên kết với Ca, Mg và hình thành các muối hoặc phức Humate; Calcium Humate cũng tồn tại tự nhiên trong đất. Vì vậy, không thể khẳng định cứ gặp Canxi là Humic lập tức mất hoàn toàn tác dụng.Dù vậy, trong bồn pha đậm đặc hoặc hệ thống tưới, nước cứng chứa nhiều Ca–Mg kết hợp với pH cao có thể gây keo tụ, lợn cợn hoặc tạo cặn. Cặn khoáng và các chất kết tủa có khả năng làm nghẹt béc, đường ống và khiến lượng Humic phân bố không đồng đều.Do đó, không nên pha Humic đậm đặc chung với vôi, Dolomite, phân Canxi hoặc dung dịch kiềm nếu chưa có xác nhận tương thích từ nhà sản xuất. Có thể thử trong chai nhỏ để kiểm tra cặn, nhưng phép thử này chỉ đánh giá tương thích vật lý, không xác định được bào tử Trichoderma còn sống bao nhiêu.Quy trình sử dụng an toànBước 1: Đo pH đất và xác định đúng loại vật liệu cần dùng. Không bón vôi theo cảm tính; đất đã đủ pH mà tiếp tục nâng kiềm có thể làm giảm khả năng hấp thu lân và một số vi lượng.Bước 2: Bón riêng chất cải tạo pH, rải đều theo vùng rễ hoặc toàn mặt đất theo khuyến cáo. Không cần xem vôi như một bước “sát khuẩn đất”.Bước 3: Tưới nước hoặc chờ mưa để vật liệu phân tán và phản ứng trong đất. Không có một mốc 10–15 ngày bắt buộc cho mọi sản phẩm vì tốc độ phản ứng phụ thuộc loại vôi, độ mịn, liều lượng, độ ẩm và khả năng đệm của đất.Bước 4: Với vôi sống, vôi tôi hoặc chất kiềm phản ứng mạnh, khoảng cách 7–14 ngày là lựa chọn thận trọng trong thực hành; chỉ bổ sung Trichoderma khi đất đã hết dấu hiệu kiềm nóng và pH vùng tưới ổn định. Với CaCO₃ hoặc Dolomite bón đúng liều, thời gian cách ly có thể linh hoạt hơn nhưng vẫn nên tưới Humic – Trichoderma ở một lần riêng biệt.Bước 5: Khi pha Humic với Trichoderma, sử dụng nước sạch, không chứa thuốc trừ nấm, chất sát khuẩn hoặc Clo dư cao; pha đến đâu dùng đến đó và tuân thủ liều trên nhãn.Kết luậnHumic và Trichoderma có thể là một tổ hợp tốt, nhưng chất nâng pH nên được xử lý riêng. Điều cần tránh không phải là Canxi hay vôi trong mọi tình huống, mà là việc cho vi sinh sống tiếp xúc trực tiếp với dung dịch kiềm mạnh, nồng độ muối cao hoặc hỗn hợp dễ tạo cặn. Phân biệt đúng loại vôi và bón theo kết quả đo pH sẽ an toàn, tiết kiệm và hiệu quả hơn nhiều so với áp dụng cứng một công thức cho mọi khu vườn.Infographic
Xem thêm

HUMIC GIÚP ÍCH GÌ CHO DƯA LƯỚI TRONG MÙA MƯA

Humic Acid có thể hỗ trợ cây phục hồi và duy trì bộ rễ khỏe mạnhMùa mưa khiến giá thể dưa lưới lâu khô, vùng rễ dễ thiếu oxy, phát sinh rễ nâu, thối rễ và giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng. Trong điều kiện này, Humic Acid có thể hỗ trợ cây phục hồi và duy trì bộ rễ khỏe, nhưng không phải là “thuốc giải” cho tình trạng úng nước. Biện pháp quan trọng nhất vẫn là che mưa, khơi thông lỗ thoát, kê cao túi trồng và giảm lượng hoặc số lần tưới khi giá thể còn ẩm.Humic không cung cấp đầy đủ N-P-K như phân bón dinh dưỡng. Vai trò chính của nó là hỗ trợ môi trường vùng rễ, tăng khả năng giữ và trao đổi dưỡng chất, tạo phức với một số nguyên tố vi lượng và kích thích sự hình thành rễ bên, rễ cám. Nhờ đó, cây có thể sử dụng dinh dưỡng hiệu quả hơn khi bộ rễ vẫn còn hoạt động tốt.Tuy nhiên, Humic không thể làm giá thể đang bão hòa nước trở nên thông thoáng ngay lập tức và cũng không thay thế việc xử lý bệnh thối rễ. Khi rễ đã nâu đen, mềm, có mùi hoặc cây héo dù giá thể còn ướt, cần ngừng tưới dư, tăng thoát nước, kiểm tra tác nhân gây bệnh và chỉ bổ sung Humic ở liều phù hợp sau khi vùng rễ đã có oxy trở lại.Có thể kết hợp Humic với Trichoderma trong chương trình chăm sóc để hỗ trợ hệ vi sinh và hạn chế một số nấm bệnh vùng rễ. Tuy vậy, cần kiểm tra hướng dẫn của từng sản phẩm, không pha tùy tiện với thuốc trừ nấm, chất sát khuẩn hoặc dung dịch có pH và EC quá cao.Đối với AB Mix, không nên giữ nguyên lượng tưới trong mọi điều kiện thời tiết. Những ngày mưa kéo dài hoặc thiếu nắng, cây hút nước ít hơn nên cần điều chỉnh thời gian và số lần tưới theo độ ẩm giá thể, EC–pH nước thoát đáy và sức sinh trưởng thực tế. Thoát nước tốt là nền tảng; Humic và Trichoderma chỉ đóng vai trò hỗ trợ.Infographic
Xem thêm

RỄ BỊ THỐI CÓ NÊN DÙNG HUMIC ?

Có thể dùng Humic để hỗ trợ phục hồi rễ, nhưng Humic không phải thuốc trị thối rễ và không nên tưới đẫm khi đất còn sũng nước.Khi cây vàng lá, héo dù đất vẫn ướt, rễ tơ mất dần, mềm nhũn và vỏ rễ dễ tuột, việc đầu tiên không phải là kích rễ mà là xác định nguyên nhân và khôi phục điều kiện sống cho bộ rễ.Thối rễ có thể liên quan đến úng nước, thiếu oxy, đất nén chặt, mặn hoặc các tác nhân như Phytophthora, Pythium, Fusarium, Rhizoctonia và tuyến trùng. Không nên chỉ nhìn màu đen của rễ để kết luận, vì một số rễ già khỏe cũng có lớp vỏ sẫm màu. Quy trình xử lý phù hợpBước 1 - Cứu môi trường vùng rễGiảm hoặc tạm ngưng tưới tại khu vực còn ướt, khơi rãnh thoát nước, phá lớp đất bí ở vị trí thích hợp và không để nước đọng quanh cổ rễ. Không để đất khô kiệt kéo dài vì cây bị thối rễ cũng rất dễ suy kiệt do thiếu nước. Quản lý ẩm độ và thoát nước là yếu tố quan trọng nhất trong kiểm soát bệnh thối rễ do Phytophthora.Bước 2 - Chẩn đoán và xử lý đúng tác nhânVới cây có giá trị cao, nên lấy mẫu rễ và đất để xác định tác nhân. Sử dụng chế phẩm sinh học hoặc thuốc bảo vệ thực vật đúng loại cây, đúng đối tượng bệnh và đúng hướng dẫn trên nhãn. Không mặc định rằng mọi loại thuốc trị nấm đều kiểm soát được Phytophthora hoặc Pythium.Trichoderma và Bacillus có thể hỗ trợ ức chế mầm bệnh và tái lập hệ vi sinh vùng rễ, nhưng hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất và mức độ bệnh. Không nên pha chúng cùng thuốc diệt nấm nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích.Bước 3 - Dùng Humic để phục hồiChỉ đưa Humic vào khi đất đã thoát nước tốt, vùng thối không tiếp tục lan và cây bắt đầu ổn định. Không lấy mốc 5–7 ngày làm tiêu chuẩn cố định.Bắt đầu bằng liều thấp theo hướng dẫn sản phẩm, tránh tưới quá nhiều nước hoặc phối hợp với dung dịch phân có độ mặn cao. Humic lúc này đóng vai trò hỗ trợ hình thành rễ tơ, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và cải thiện môi trường vùng rễ; không có tác dụng tiêu diệt mầm bệnh.Kết luậnTrong giai đoạn rễ đang thối cấp tính, hãy ưu tiên thoát nước, phục hồi oxy và kiểm soát đúng tác nhân. Humic chỉ là công cụ hỗ trợ tái tạo bộ rễ sau đó, không phải “thuốc cấp cứu” và cũng không phải nguyên nhân chắc chắn làm nấm bệnh bùng phát.Infographic
Xem thêm

PHÂN TAN CHẬM CÓ BỊ RỬA TRÔI KHI TRỜI MƯA

Câu trả lời chính xác là: Vẫn có thể bị thất thoát, nhưng thường ít hơn đáng kể so với phân NPK tan nhanh nếu sử dụng đúng cách.Không phải loại “phân tan chậm” nào cũng giống nhauTên gọi “phân tan chậm” thường được dùng chung cho nhiều sản phẩm. Trong đó, phân giải phóng có kiểm soát – CRF thường là hạt NPK hoặc urê được bao bọc bởi một lớp màng bán thấm. Những loại phân tan chậm khác như phân bọc lưu huỳnh, hợp chất ít tan hoặc phân hữu cơ lại giải phóng dinh dưỡng theo cơ chế khác.Vì vậy, cần xem kỹ thành phần, tỷ lệ dinh dưỡng được bọc và thời gian giải phóng ghi trên nhãn sản phẩm, thay vì chỉ dựa vào dòng chữ “tan chậm”.Phân bọc màng giúp giảm rửa trôi như thế nào ?Khi đất có đủ độ ẩm, nước từ bên ngoài thấm qua lớp màng và hòa tan phần dinh dưỡng bên trong hạt. Sau đó, dung dịch dinh dưỡng khuếch tán từ từ qua màng ra vùng đất quanh rễ.Nhờ không giải phóng toàn bộ dưỡng chất cùng một lúc, nồng độ muối trong đất ít tăng đột ngột hơn và lượng đạm, kali hoặc các dưỡng chất dễ di chuyển cũng ít bị cuốn xuống tầng đất sâu hơn so với phân tan nhanh.Tuy nhiên, điều này có nghĩa là giảm thất thoát, không phải loại bỏ hoàn toàn thất thoát.Mưa lớn vẫn có thể làm mất phânNếu hạt phân được rải trên mặt đất, đặc biệt tại vườn có độ dốc, đất trống hoặc dòng chảy mạnh, cả hạt phân còn nguyên cũng có thể bị nước cuốn khỏi vùng rễ. Một số loại urê bọc polymer có thể nổi, di chuyển theo nước hoặc dồn lại tại các điểm trũng trong vườn.Sau khi dinh dưỡng đã được giải phóng khỏi lớp màng, phần dinh dưỡng này vẫn có thể bị rửa trôi, phản nitrat hóa hoặc thất thoát nếu đất tiếp tục bão hòa nước trong thời gian dài. Ngay cả trong những mùa có lượng mưa đặc biệt cao, phân bọc polymer vẫn có thể bị mất đạm, dù mức thất thoát thường thấp hơn urê thông thường.Tốc độ nhả phân phụ thuộc vào cả độ ẩm và nhiệt độĐộ ẩm là điều kiện cần để nước đi vào hạt phân. Khi đất đã đủ ẩm, nhiệt độ thường là yếu tố ảnh hưởng mạnh đến tốc độ khuếch tán:Đất ấm: dinh dưỡng thường được giải phóng nhanh hơn.Đất lạnh: quá trình giải phóng chậm lại.Đất quá khô: hạt phân có thể nhả rất ít vì thiếu nước.Đất ngập kéo dài: phân vẫn có thể tiếp tục nhả, nhưng rễ cây lại hấp thu kém.Không nên hiểu rằng trời mưa dầm sẽ khiến lớp màng tự động “khóa hoàn toàn”. Mức độ nhả phân còn phụ thuộc vào công nghệ màng bọc, độ dày của màng, vị trí đặt phân và nhiệt độ thực tế của đất.Ở điều kiện khí hậu nóng, hạt phân để lộ trên mặt đất có thể giải phóng nhanh hơn nhiều so với thời gian công bố trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu cho thấy một số loại urê bọc polymer giải phóng nhanh hơn dự kiến khi bón trên bề mặt, trong khi việc vùi vào đất giúp quá trình giải phóng ổn định hơn.Có nên bón phân tan chậm khi vườn đang ngập ?Phân tan chậm thường tạo ra nồng độ muối thấp hơn tại một thời điểm nên có thể giảm nguy cơ cháy rễ so với việc bón lượng lớn NPK tan nhanh. Tuy nhiên, nó không phải là “thuốc cứu rễ” trong điều kiện ngập úng.Khi đất thiếu oxy, rễ giảm hô hấp, giảm hấp thu nước và dinh dưỡng; đồng thời nguy cơ thối rễ, rửa trôi và mất đạm cũng tăng lên. Vì vậy, khi vườn đang úng nước, việc ưu tiên phải là:Thoát nước – khơi rãnh – phục hồi độ thông thoáng của đất – kiểm tra bộ rễ.Chỉ nên bón bổ sung khi nước đã rút, đất đủ thoáng và rễ bắt đầu hoạt động trở lại.Cách dùng để hạn chế thất thoát trong mùa mưaKhông rải phân ngay trước một đợt mưa lớn có nguy cơ tạo dòng chảy mặt.Ưu tiên bón vào đất ẩm vừa phải, sau đó lấp hoặc trộn nhẹ theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.Không để hạt phân tập trung thành đống sát gốc, mép mương hoặc nơi nước thường chảy qua.Không nghiền, đập hoặc bẻ hạt phân bọc màng.Hạn chế dùng thiết bị rỉ sét, cạnh sắc hoặc trộn quá mạnh vì ma sát có thể làm xước, nứt lớp vỏ.Chọn thời gian giải phóng phù hợp với nhiệt độ đất và nhu cầu dinh dưỡng của cây; không mặc định sản phẩm ghi “3 tháng” sẽ luôn tồn tại đúng 3 tháng trong điều kiện nắng nóng.Với cây cần dinh dưỡng sớm, có thể cân nhắc phối hợp một phần phân dễ tiêu với phần phân bọc màng, thay vì sử dụng 100% phân tan chậm.Khi lớp màng bị nứt hoặc mài mòn, nước sẽ đi vào nhanh hơn và dinh dưỡng có thể thoát ra gần giống phân tan nhanh thông thường.Kết luậnPhân tan chậm không phải là loại phân “mưa không cuốn, nước không trôi”. Giá trị thực tế của nó là giải phóng dinh dưỡng từ từ, giảm sốc muối, giảm số lần bón và hạn chế thất thoát trong những điều kiện phù hợp.Muốn phát huy hiệu quả trong mùa mưa, nhà vườn vẫn cần bón đúng vị trí, bảo vệ nguyên vẹn lớp màng, hạn chế dòng chảy mặt và đặc biệt không bón khi đất đang ngập úng kéo dài.Vườn nhà bạn đang sử dụng NPK chia nhỏ nhiều lần hay phân bọc màng giải phóng có kiểm soát? Hãy chia sẻ loại cây, điều kiện đất và kinh nghiệm thực tế để mọi người cùng tham khảo.Infographic
Xem thêm

TỔNG QUAN NHU CẦU DINH DƯỠNG SẦU RIÊNG THEO NĂM TUỔI

Giai đoạn kiến thiết cơ bản – từ năm 1 đến năm 3Mục tiêu chính là xây dựng bộ rễ khỏe, thân vững và tán lá cân đối. Đạm có thể được bố trí nhỉnh hơn để thúc cơi đọt, nhưng cây vẫn cần đầy đủ lân và kali ngay từ đầu.Ưu tiên phân chuồng hoặc phân hữu cơ đã ủ hoai, kết hợp NPK cân đối và chia thành nhiều lần bón nhỏ. Công thức đạm cao như 30-10-10 chỉ nên dùng ngắn hạn trong lúc thúc cơi, khi bộ rễ khỏe và cây không bị úng bệnh; không dùng liên tục quanh năm. Lượng phân cần tăng dần theo tuổi, kích thước tán và điều kiện đất.Giai đoạn chuyển tiếp và cho trái bói – khoảng năm 4 đến năm 5Không nên chạy theo mục tiêu lấy trái sớm khi cây chưa đủ khung tán. Trước hết cần nuôi hoàn chỉnh các cành cấp một, duy trì bộ lá khỏe và chỉ giữ số trái phù hợp với sức cây.Sau khi cơi đọt cuối đã già, giảm lượng đạm dễ tiêu để tránh cây đi đọt cạnh tranh với hoa; tăng tương đối lân và kali nhằm hỗ trợ lá thành thục và phân hóa mầm. Trước xổ nhụy có thể bổ sung Ca–Bo–K đúng liều; các vi lượng khác chỉ bổ sung theo nhu cầu thực tế. Ra hoa còn phụ thuộc chế độ nước, tuổi lá, ánh sáng, carbohydrate dự trữ và sức khỏe bộ rễ, không phải chỉ do một công thức phân bón.Giai đoạn kinh doanh – thường từ năm thứ 6 trở điChế độ dinh dưỡng phải chuyển từ “bón theo tuổi” sang bón theo giai đoạn và sản lượng trái:Sau thu hoạch: phục hồi rễ, lá và cành bằng hữu cơ cùng NPK tương đối cân đối.Trước ra hoa: hạn chế dư đạm, tăng tương đối P và K khi cơi đọt đã thành thục.Ra hoa, đậu trái: duy trì dinh dưỡng vừa phải, bổ sung Ca–Bo–K khi cần.Nuôi trái: tăng dần kali nhưng vẫn duy trì lượng đạm hợp lý để bảo vệ bộ lá; đồng thời cân đối Ca, Mg và lưu huỳnh.Trước thu hoạch: ổn định nước, tránh bón đạm muộn và không bón kali quá tập trung gây tăng độ mặn vùng rễ. Nguyên tắc quan trọng nhấtTuổi cây chỉ là mốc tham khảo. Một chương trình bón phân chính xác phải dựa trên:Tuổi cây + giai đoạn sinh lý + sức cây + số trái giữ lại + kết quả phân tích đất/lá + pH và nguồn nước.Bón đúng không phải là chọn một tỷ lệ NPK thật cao, mà là cung cấp đúng dưỡng chất, đúng thời điểm, đúng lượng và giữ được sự cân bằng giữa N–P–K–Ca–Mg cùng hệ rễ khỏe.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Loading...