KHUYẾN NÔNG
Khi sử dụng đúng sản phẩm, đúng liều lượng và đúng điều kiện đất, các chất humic có thể cải thiện môi trường vùng rễ, kích thích phát triển rễ và hỗ trợ cây hấp thu N, P, K hiệu quả hơn. Mức độ đáp ứng phụ thuộc rất lớn vào nguồn nguyên liệu humic, hàm lượng hoạt chất, loại đất, cây trồng và phương pháp sử dụng. Một số thí nghiệm đồng ruộng ghi nhận hiệu suất dinh dưỡng và năng suất tăng, nhưng kết quả không đồng đều trong mọi điều kiện.
Urê không tự bốc hơi trực tiếp dưới ánh nắng. Sau khi bón, urê được enzyme urease thủy phân thành dạng amoni; nếu nằm trên mặt đất, đặc biệt trong điều kiện nóng, ẩm, pH vùng bón tăng cao và không được tưới hoặc vùi xuống đất, một phần đạm có thể chuyển thành khí amoniac và thất thoát.
Một số dạng phân urê–humic hoặc hỗn hợp urê, humic và phân lân có tính axit đã được ghi nhận giúp giảm sự bay hơi NH₃, duy trì đạm khoáng trong đất và nâng cao hiệu suất sử dụng đạm. Tuy nhiên, cơ chế này liên quan đến sự thay đổi pH tại vi điểm bón phân, khả năng hấp phụ và làm chậm chuyển hóa đạm, chứ không đơn giản là humic “liên kết hóa học và khóa chặt toàn bộ urê”.
Trong đất chua giàu oxit sắt và nhôm, lân dễ bị hấp phụ hoặc tạo thành các dạng khó tan. Các nhóm carboxyl và phenolic trong humic có thể tương tác với Fe, Al, cạnh tranh vị trí hấp phụ trên bề mặt khoáng và nhờ đó làm tăng một phần lượng lân tồn tại trong dung dịch đất.
Vì vậy, humic có thể giúp hạn chế sự cố định lân và nâng cao khả năng hút lân của rễ, nhất là trong một số loại đất chua. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào pH, khoáng sét, hàm lượng Fe–Al, loại humic và liều sử dụng; humic không thể “giải cứu” hoàn toàn lượng lân đã bị cố định.
Humic không phải là một “chiếc xe tải” mang ion kali xuyên trực tiếp qua màng tế bào rễ. Tác dụng hợp lý hơn là:
Các thí nghiệm sinh lý rễ đã ghi nhận chất humic có thể làm tăng tốc độ hút K⁺, nhưng mức đáp ứng thay đổi theo nồng độ và đặc tính của từng sản phẩm.
Có thể phối hợp, nhưng không nên mặc định công thức 1 kg Humic cho 20–30 kg NPK là tỷ lệ chuẩn cho mọi trường hợp. Liều phù hợp phải căn cứ vào:
Khi bón gốc, nên trộn lượng vừa đủ và sử dụng ngay, rải vào vùng rễ hoạt động rồi tưới hoặc lấp đất nhẹ. Khi tưới qua hệ thống, chỉ sử dụng sản phẩm tan hoàn toàn, pha loãng đúng hướng dẫn và thử khả năng tương hợp trong một bình nhỏ trước khi đưa vào bồn lớn.
Đây là cách tính chưa chính xác. Mười kilôgam phân NPK không phải là mười kilôgam dinh dưỡng nguyên chất; hàm lượng N, P₂O₅ và K₂O phụ thuộc vào công thức ghi trên bao bì. Hơn nữa, mỗi nguyên tố có hiệu suất sử dụng khác nhau.
Phần dinh dưỡng cây chưa hấp thu trong một vụ không phải toàn bộ đều “bốc hơi hoặc rửa trôi”. Một phần có thể bị cố định, được vi sinh vật tạm giữ, tích lũy trong đất hoặc tiếp tục cung cấp cho những vụ sau. Vì vậy, không tồn tại một tỷ lệ thất thoát 60–70% áp dụng chung cho tất cả các loại NPK và mọi loại đất.
Humic có thể giúp NPK phát huy hiệu quả tốt hơn, nhưng chỉ khi được đặt trong một quy trình bón phân hợp lý. Humic nên được xem là chất cải thiện vùng rễ và hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng, không phải chất thay thế NPK hay lý do để tự động giảm mạnh lượng phân bón.
Muốn tiết kiệm phân thật sự, cần kết hợp Humic với bón đúng loại, đúng liều, đúng thời điểm, đúng vị trí; đồng thời quản lý pH, độ ẩm, chất hữu cơ và sức khỏe bộ rễ.
