Loading...

CÔN TRÙNG GÂY HẠI

Danh sách

RẦY XANH GÂY TÁC HẠI THẾ NÀO ĐỐI VỚI CÂY TRỒNG ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)1. Rầy xanh gây hại bằng cách nào ?Cả rầy non và rầy trưởng thành đều có thể dùng vòi chích hút để lấy dịch cây, thường tập trung ở mặt dưới lá, gân lá, cuống lá, chồi và đọt non. Với nhóm Empoasca, tổn thương không đơn thuần là “hút mất dinh dưỡng”: quá trình chích hút và thành phần trong nước bọt có thể kích hoạt phản ứng tổn thương của mô dẫn, làm xuất hiện hiện tượng cháy mép lá/“hopperburn”.2. Triệu chứng điển hình trên câyCó thể nhận biết theo diễn biến:Rầy xuất hiện → lá non bị chích hút → mép lá vàng → mép lá cong/quăn → chuyển nâu hoặc tím → mô lá khô cháy → lá rụng.Ở mật độ cao, cây có thể giảm quang hợp, sinh trưởng chậm, đọt kém phát triển, hoa hoặc trái non dễ rụng, đặc biệt khi cây đang trong giai đoạn ra đọt mạnh.Trên chè, biểu hiện rất đặc trưng là hiện tượng “cháy rầy”: mép lá cong xuống, chuyển nâu/tím rồi khô; búp và chồi non bị ảnh hưởng mạnh, làm giảm cả năng suất lẫn chất lượng nguyên liệu chè.3. Rầy xanh gây hại trên những cây nào ?Rầy xanh có thể xuất hiện trên nhiều nhóm cây:Cây chè: là một trong những đối tượng quan trọng; gây cháy mép lá, giảm sinh trưởng búp và phẩm chất chè.Cây lúa: một số loài Nephotettix có thể gây hại trực tiếp và đặc biệt nguy hiểm vì là môi giới truyền bệnh virus Tungro. Ngay cả mật độ rầy không cao cũng có thể làm bệnh lan nhanh nếu nguồn virus đã tồn tại trong khu vực. Cây ăn trái: có thể gây hại mạnh trên các đợt đọt non, làm lá non biến dạng, cháy mép hoặc suy yếu.Rau màu và cây công nghiệp: chích hút trên lá non và mô non, làm giảm diện tích quang hợp và sức sinh trưởng.Điểm cần lưu ý là không nên đồng nhất mọi “rầy xanh” thành một loài duy nhất. Khi xây dựng biện pháp phòng trừ cần xác định đúng loài, cây ký chủ và triệu chứng thực tế.4. Vì sao rầy xanh thường bùng phát mạnh ?Một số điều kiện thuận lợi gồm:Cây ra đọt non mạnh→ nguồn thức ăn hấp dẫn, mô non dễ bị chích hút.Cây quá xanh, sinh trưởng non mềm→ đặc biệt trong điều kiện quản lý dinh dưỡng thiên về đạm.Thời tiết nóng ẩm, mưa - nắng xen kẽ→ có thể tạo điều kiện thuận lợi cho một số quần thể rầy phát triển.Sử dụng thuốc phổ rộng quá mức→ tiêu diệt nhiều thiên địch tự nhiên, từ đó làm quần thể rầy phục hồi và bùng phát. Tài liệu IPHM của Việt Nam cũng ghi nhận rầy xanh trên lúa thường được kiểm soát tự nhiên bởi nhện, bọ xít, bọ rùa, bọ cánh cứng và ong ký sinh; khi thiên địch bị ảnh hưởng bởi thuốc phổ rộng, mật độ rầy có thể tăng.Quản lý rầy xanh: đừng chỉ nghĩ đến “phun thuốc”Nguyên tắc tốt nhất là IPM/IPHM, tức quản lý quần thể rầy thay vì cố gắng “diệt sạch”.1. Theo dõi sớmKiểm tra thường xuyên mặt dưới lá, đọt non và chồi mới; có thể kết hợp bẫy dính để phát hiện sớm.2. Quản lý cây và dinh dưỡngKhông thúc đạm quá mức, giữ cây sinh trưởng cân đối và tránh tạo tán quá rậm.3. Bảo vệ thiên địchHạn chế phun thuốc phổ rộng khi chưa cần thiết. Đây là yếu tố rất quan trọng vì thiên địch có thể góp phần giữ rầy dưới ngưỡng gây hại.4. Can thiệp khi mật số và mức độ hại thực sự cần thiếtNếu phải sử dụng thuốc BVTV, cần xác định đúng đối tượng, chọn thuốc được đăng ký cho cây trồng và tuân thủ nhãn, đồng thời luân phiên cơ chế tác động để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.Kết luận chuyên mônRầy xanh nguy hiểm không chỉ vì khả năng chích hút mà còn vì chúng đánh trực tiếp vào bộ lá và đọt non - “nhà máy quang hợp” của cây. Với một số loài trên lúa, nguy cơ còn lớn hơn do khả năng truyền virus.Vì vậy, dấu hiệu lá non cong, vàng mép, cháy từ rìa vào trong, đọt chùn hoặc lá rụng bất thường nên được kiểm tra rầy xanh sớm. Quan trọng nhất là phát hiện sớm + quản lý dinh dưỡng cân đối + bảo vệ thiên địch + xử lý đúng thời điểm, thay vì đợi rầy bùng phát mới phun thuốc.Định hướng này cũng phù hợp với chương trình Quản lý sức khỏe cây trồng tổng hợp (IPHM) đang được cơ quan chuyên ngành Việt Nam thúc đẩy, với trọng tâm nuôi cây khỏe, quản lý sinh vật gây hại tổng hợp và giảm phụ thuộc vào hóa chất.Infographic
Xem thêm

EL NINO CÓ LÀM SÂU HẠI SẦU RIÊNG TĂNG MẠNH ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)El Niño 2026–2027 đã hình thành và được dự báo có thể kéo dài sang năm 2027. Việt Nam có nguy cơ đối mặt với nắng nóng kéo dài, thiếu mưa, hạn hán và thiếu nước, đặc biệt tại Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và ĐBSCL.Đối với sầu riêng, điều đáng lo không chỉ là cây thiếu nước, mà còn là sự thay đổi tiểu khí hậu trong vườn khiến một số dịch hại dễ gia tăng.1. Vì sao mùa nóng, khô dễ phát sinh dịch hại ?Khi nhiệt độ tăng và độ ẩm không khí giảm:Nhện đỏ có xu hướng phát triển mạnh, gây chích hút ở mặt dưới lá, làm lá mất màu, giảm quang hợp và nặng có thể khô, rụng. Đây là nhóm dịch hại đã được ghi nhận gia tăng trên sầu riêng trong các đợt nắng nóng gần đây. Rệp sáp, rệp sáp phấn cũng thường thuận lợi trong điều kiện khô nóng; chúng chích hút trên chồi, lá, cuống và trái, đồng thời thường liên quan đến sự hiện diện của kiến. Rầy/rệp chích hút và một số sâu non có thể tăng khi cây ra đọt non liên tục và điều kiện thời tiết phù hợp.Cây bị stress nước cũng trở nên suy yếu, khả năng duy trì bộ lá và phục hồi sau tổn thương giảm.Tuy nhiên, không phải tất cả sâu bệnh đều tăng khi El Niño. Một số bệnh nấm lại phụ thuộc nhiều vào mưa, ẩm độ và thời gian lá/trái ướt. Vì vậy không nên đồng nhất “El Niño = tất cả sâu bệnh bùng phát”.2. Việc quan trọng nhất không phải phun thuốc - mà là giữ cây không bị stress nướcĐây là điểm nhiều nhà vườn dễ bỏ qua.Thiếu nước → cây stress → bộ lá suy → sức chống chịu giảm → dịch hại chích hút dễ gây thiệt hại rõ hơn.Vì vậy trong mùa El Niño:Ưu tiên số 1: quản lý nước.Chủ động trữ nước trước cao điểm mùa khô.Tưới theo tình trạng đất và nhu cầu cây, tránh tưới theo lịch máy móc.Duy trì lớp phủ hữu cơ thích hợp để giảm bốc hơi.Hạn chế làm đất quá trống, quá nóng.Kiểm tra hệ thống tưới, tránh thất thoát nước.Với vùng có nguy cơ xâm nhập mặn, kiểm tra chất lượng nguồn nước trước khi tưới, không dùng nước nhiễm mặn cho sầu riêng.Sầu riêng rất nhạy với điều kiện nước bất lợi, vì vậy “tiết kiệm nước” không có nghĩa là để cây khô kiệt rồi mới tưới.3. Chuyển từ “phun định kỳ” sang “thăm vườn và phát hiện sớm”Đây mới là chiến lược phù hợp.Mỗi lần thăm vườn nên kiểm tra:Mặt dưới lá → đọt non → chùm hoa → cuống trái → trái → thân/cành.Đặc biệt chú ý:Lá xuất hiện những chấm vàng/trắng li ti → kiểm tra nhện đỏ.Có lớp bột trắng, rệp tập trung ở kẽ lá/chùm trái → kiểm tra rệp sáp.Đọt non biến dạng, chích hút → kiểm tra nhóm rầy/rệp.Cành có lỗ đục, phân sâu hoặc dấu hiệu bất thường → kiểm tra sâu đục thân/cành.Các nghiên cứu và ghi nhận thực tế trên sầu riêng cho thấy nhóm dịch hại đáng chú ý còn bao gồm rầy nhảy, sâu đục trái, rệp sáp, sâu ăn bông… Vì vậy cần dựa vào đối tượng thực tế trong vườn, không phun một công thức cố định cho mọi vườn.4. Với nhện đỏ: đặc biệt cảnh giác trong mùa khôĐây có thể là một trong những đối tượng cần theo dõi sát nhất khi El Niño làm thời tiết nóng và khô.Không nên chờ đến khi cả tán cây vàng lá mới xử lý.Nên:Theo dõi → phát hiện ổ đầu tiên → đánh giá mật độ → xử lý đúng thời điểm → luân phiên cơ chế tác động khi cần thiết.Đồng thời hạn chế việc phun thuốc trừ sâu phổ rộng liên tục, vì có thể làm giảm thiên địch và khiến hệ sinh thái vườn mất cân bằng.5. Đừng “bón thật nhiều để cây khỏe” khi cây đang stressĐây cũng là một sai lầm thường gặp.Khi cây đang thiếu nước hoặc bộ rễ hoạt động kém, việc đẩy phân đạm hoặc phân vô cơ quá mạnh không giúp cây chống El Niño tốt hơn; ngược lại có thể tạo đọt non mềm, làm thay đổi cân bằng sinh trưởng và tăng áp lực dịch hại chích hút.Chiến lược hợp lý hơn là:Nước → bộ rễ → đất → bộ lá → dinh dưỡng cân đối → quản lý dịch hại.Không nên chạy theo kiểu:“Thấy sâu → phun thuốc → cây yếu → bón phân mạnh → ra đọt → lại phun thuốc.”Đó là vòng lặp tốn chi phí và dễ làm vườn mất cân bằng.Công thức ứng phó El Niño cho vườn sầu riêngCó thể cô đọng thành 5 chữ “ĐỦ - KHỎE - SỚM - ĐÚNG - AN TOÀN”:ĐỦ NƯỚCChủ động nguồn nước, giảm bốc hơi, kiểm tra nguy cơ mặn.CÂY KHỎEGiữ bộ rễ hoạt động tốt, đất có hữu cơ và độ ẩm ổn định.PHÁT HIỆN SỚMThăm vườn thường xuyên, đặc biệt mặt dưới lá và đọt non.XỬ LÝ ĐÚNGChỉ xử lý khi xác định đúng đối tượng và mức độ gây hại; ưu tiên IPM, bảo vệ thiên địch.AN TOÀNNếu sử dụng thuốc BVTV, phải chọn thuốc được phép sử dụng trên sầu riêng, đúng nhãn, đúng liều, đúng thời điểm và tuân thủ thời gian cách ly. Đặc biệt không nên lặp lại một hoạt chất liên tục.Kết luậnEl Niño không trực tiếp “sinh ra sâu hại”. Nó tạo ra một nền thời tiết nóng hơn, khô hơn và thiếu nước hơn, từ đó làm thay đổi hệ sinh thái vườn và tạo điều kiện thuận lợi cho một số nhóm như nhện đỏ, rệp sáp và côn trùng chích hút phát triển.Vì vậy, chiến lược tốt nhất cho sầu riêng trong El Niño 2026–2027 không phải là “phun thuốc trước để phòng sâu”, mà là:Quản lý nước tốt → giữ rễ khỏe → bảo vệ bộ lá → thăm vườn sớm → xác định đúng dịch hại → xử lý đúng ngưỡng và đúng kỹ thuật.Đây mới là cách giảm chi phí, hạn chế kháng thuốc và giúp vườn sầu riêng đi qua mùa El Niño an toàn hơn.Infographic
Xem thêm

RẦY MỀM - RỆP SÁP - RỆP VẢY: NHÌN GIỐNG NHAU NHƯNG KHÁC NHAU THẾ NÀO ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Cả 3 đều là nhóm côn trùng chích hút dịch cây, nhưng cách nhận biết và xử lý không hoàn toàn giống nhau.1. Rầy mềm (Aphids)Nhận diện: Cơ thể nhỏ, mềm, hình quả lê; thường xanh, vàng, đen hoặc nâu. Một số cá thể có cánh.Vị trí: Tập trung mạnh ở đọt non, chồi non, mặt dưới lá và nụ hoa.Dấu hiệu: Lá quăn, đọt biến dạng, cây sinh trưởng kém. Rầy mềm tiết mật ngọt, thu hút kiến và tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển.Lưu ý: Rầy mềm sinh sản rất nhanh nhưng nhiều trường hợp có thể được kiểm soát tốt nhờ thiên địch như bọ rùa, bọ mắt vàng và ong ký sinh.2. Rệp sáp (Mealybugs)Nhận diện: Cơ thể mềm, thường phủ lớp sáp trắng như bông, có các tua sáp quanh thân.Vị trí: Kẽ lá, cuống, chùm hoa, trái, vết nứt trên cành; một số loài sống ở vùng rễ.Dấu hiệu: Cây suy yếu, vàng lá, chậm phát triển; mật ngọt có thể làm xuất hiện nấm bồ hóng.Điểm khó trị: Lớp sáp và tập tính ẩn náu khiến thuốc tiếp xúc khó bao phủ toàn bộ cơ thể, đặc biệt khi rệp đã trưởng thành. Rệp non thường dễ tác động hơn.3. Rệp vảy (Scale Insects)Nhận diện: Thường trông giống những chấm, vảy hoặc mai nhỏ bám chặt trên cành, cuống, lá và trái.Có hai nhóm chính: rệp vảy mềm và rệp vảy cứng. Rệp vảy mềm có thể tiết mật ngọt, trong khi rệp vảy cứng thường không tiết mật ngọt.Điểm khó trị: Con trưởng thành của nhiều loài được bảo vệ bởi lớp vảy/lớp phủ nên thuốc tiếp xúc thường kém hiệu quả.Thời điểm quan trọng: Giai đoạn rệp non mới nở (crawler), khi chúng còn di động và chưa hình thành lớp bảo vệ hoàn chỉnh, thường là thời điểm dễ kiểm soát nhất.Dầu Neem có giúp kiểm soát cả 3 ?Có thể, nhưng không nên hiểu là “phun một lần là diệt sạch”.Dầu Neem và các sản phẩm chứa Neem có thể hỗ trợ quản lý rầy mềm, rệp sáp và một số loài rệp vảy. Dầu tác động chủ yếu khi tiếp xúc trực tiếp, tạo lớp phủ trên cơ thể côn trùng và có thể làm cản trở trao đổi khí. Thành phần azadirachtin còn có tác dụng chống ăn và gây rối loạn quá trình sinh trưởng, phát triển của một số côn trùng.Muốn Neem phát huy hiệu quả:1. Phun thật kỹTập trung vào mặt dưới lá, đọt non, kẽ lá, cuống, chùm hoa và các vị trí rệp đang ẩn náu.2. Đặc biệt chú ý rệp nonVới rệp vảy và rệp sáp, giai đoạn non thường dễ tác động hơn giai đoạn trưởng thành có lớp sáp/vảy bảo vệ.3. Không đánh giá hiệu quả chỉ sau một lần phunDầu có tác dụng chủ yếu lên cá thể được phủ trực tiếp nên có thể cần theo dõi và xử lý lặp lại tùy mật số và nhãn sản phẩm.4. Không đồng nghĩa với “an toàn tuyệt đối”Neem có nguồn gốc thực vật nhưng vẫn phải sử dụng đúng nồng độ, đúng cây trồng và đúng hướng dẫn trên nhãn. Phun dầu trong điều kiện nóng, cây đang stress hoặc không phù hợp có thể gây cháy lá/ ngộ độc thực vật (phytotoxicity); cần đặc biệt thận trọng khi cây đang ra hoa và có hoạt động của ong, thiên địch.Hãy nằm lòngRẦY MỀM → tìm ở đọt non.RỆP SÁP → tìm lớp bông trắng và nơi kín.RỆP VẢY → tìm những “vảy” bám chặt trên cây.MUỐN DÙNG NEEM HIỆU QUẢ → phải tiếp xúc đúng đối tượng, phủ đủ và đánh đúng giai đoạn.Infographic
Xem thêm

LÁ ĐEN SÌ SAU MÙA MƯA: ĐỪNG VỘI ĐỔ LỖI CHO NẤM BỆNH !

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Sau những đợt mưa kéo dài, nhiều vườn cây xuất hiện lớp màu đen như muội than phủ kín lá, cành và trái. Phần lớn trường hợp đây là nấm bồ hóng, nhưng mưa không phải nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.Nấm bồ hóng phát triển trên lớp mật ngọt do rầy mềm, rệp sáp, rệp vảy, bọ phấn hoặc rầy chổng cánh tiết ra khi chích hút cây. Nấm chủ yếu sống trên bề mặt, không xâm nhập và phá hủy mô lá như bệnh thán thư hay đốm lá.Vì sao thường thấy nặng sau mùa mưa ?Mùa mưa làm tán cây rậm rạp, ẩm độ trong vườn cao và lá non ra nhiều, tạo nơi trú ẩn thuận lợi cho côn trùng chích hút. Việc phun phòng bị gián đoạn hoặc thuốc bị nước mưa rửa trôi cũng khiến rầy, rệp âm thầm tăng mật số. Mật ngọt tích tụ trên lá trở thành nguồn dinh dưỡng để nấm bồ hóng phủ đen toàn bộ tán cây.Tuy nhiên, mưa lớn cũng có thể rửa bớt rầy mềm, mật ngọt và lớp bồ hóng. Vì vậy, không nên kết luận rằng “cứ mưa nhiều là nấm bồ hóng bùng phát”; nguyên nhân cốt lõi vẫn là sự hiện diện của côn trùng tiết mật.Lớp đen có làm cây suy kiệt ?Nấm bồ hóng nhẹ thường chỉ làm lá và trái mất thẩm mỹ. Khi phủ dày, lớp nấm che ánh sáng, cản trở quang hợp, khiến lá vàng, cây sinh trưởng chậm và có thể rụng lá sớm. Nhưng cây suy kiệt nặng thường là hậu quả tổng hợp của:Rầy, rệp liên tục chích hút nhựa cây.Lá bị bồ hóng che phủ, giảm quang hợp.Bộ rễ bị ngộp hoặc thối do đất úng nước.Cây mất dinh dưỡng sau mưa và ra đọt non quá mức.Do đó, nói nấm bồ hóng đơn độc khiến cây “suy kiệt tột cùng” là chưa chính xác. Tác nhân gây hại chính thường nằm ở côn trùng chích hút và tình trạng bộ rễ sau mưa.Nhận biết nhanh để tránh phun sai thuốcDùng khăn hoặc ngón tay lau nhẹ bề mặt lá:Lau ra được, bên dưới lá còn xanh: thường là nấm bồ hóng.Mặt lá dính nhớt, có kiến bò nhiều: cần tìm rầy, rệp ở mặt dưới lá, đọt non, cuống trái và cành khuất.Vết đen nằm sâu trong mô, không lau được, có quầng vàng hoặc mô bị cháy: có thể là thán thư, đốm lá hoặc bệnh khác, cần chẩn đoán riêng.Xử lý đúng trình tựTrước tiên, cần thoát nước cho vườn, tỉa cành tạo tán và kiểm tra kỹ mặt dưới lá để xác định đúng loại rầy, rệp. Đồng thời kiểm soát kiến vì kiến thường bảo vệ rệp khỏi thiên địch.Ưu tiên bảo tồn bọ rùa, ong ký sinh và các thiên địch; khi mật số sâu cao, sử dụng dầu khoáng, chế phẩm sinh học hoặc thuốc bảo vệ thực vật đã đăng ký cho cây trồng và đối tượng gây hại, đúng liều trên nhãn. Tránh lạm dụng thuốc phổ rộng vì có thể tiêu diệt thiên địch và khiến rệp tái phát mạnh hơn.Sau khi đã khống chế rầy, rệp, có thể dùng nước sạch phun rửa nhẹ lớp mật ngọt và bồ hóng. Khi nguồn mật ngọt bị cắt, lớp nấm còn lại sẽ dần bong và giảm trong thời tiết khô ráo. Chỉ phun thuốc nấm mà không xử lý rầy, rệp thường không giải quyết được nguyên nhân và bệnh sẽ nhanh chóng xuất hiện trở lại.Kết luậnLá đen sau mùa mưa không đơn giản là một bệnh nấm. Hãy kiểm tra rầy, rệp, kiến, độ thông thoáng của tán cây và tình trạng bộ rễ trước khi dùng thuốc. Xử lý đúng nguồn mật ngọt, phục hồi rễ và cân đối dinh dưỡng mới là giải pháp giúp cây lấy lại sức bền vững.Infographic
Xem thêm

SÂU NHỎ MỚI NỞ CÓ PHẢI LÀ GIAI ĐOẠN DỄ XỬ LÝ NHẤT ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Đúng trong phần lớn trường hợp, đặc biệt với sâu non thuộc nhóm bướm - ngài, nhưng không nên hiểu rằng cứ thấy sâu nhỏ là phải phun thuốc ngay.Sâu tuổi 1–2 thường có cơ thể nhỏ, sức chống chịu thấp, ăn trên bề mặt lá và chưa kịp cuốn lá, kết tơ, chui vào nõn, đục thân hoặc đục trái. Vì vậy, thuốc dễ tiếp xúc với sâu hơn và nhiều hoạt chất sinh học, điều hòa sinh trưởng hoặc thuốc chuyên trị sâu non thường phát huy hiệu quả tốt nhất ở giai đoạn này. Bt cũng cần sâu ăn phải lá đã được xử lý và đặc biệt hiệu quả khi sâu còn nhỏ, mới nở.Nếu để sâu lớn, khả năng phòng trừ thường giảm vì:Sâu ăn khỏe, gây thiệt hại nhanh và cần lượng thức ăn lớn hơn.Cơ thể lớn, sức chịu đựng cao hơn.Nhiều loài đã ẩn trong lá cuốn, nõn cây, bắp, thân hoặc trái nên thuốc khó tiếp cận.Nông dân dễ phải tăng số lần xử lý, làm tăng chi phí và áp lực kháng thuốc.Ở một số loài sâu sừng hại cà chua, riêng tuổi sâu cuối có thể gây khoảng 90% tổng lượng thiệt hại do ăn phá, cho thấy việc phát hiện sớm quan trọng hơn nhiều so với xử lý khi sâu đã lớn.Tuy nhiên, không phải lúc nào sâu mới nở cũng dễ xử lýMột số loài vừa nở đã nhanh chóng đục vào trái, thân hoặc chui dưới biểu bì lá. “Cửa sổ” xử lý ngoài bề mặt có thể chỉ kéo dài rất ngắn. Với sâu cuốn lá, sâu đục trái, sâu đục thân hoặc sâu keo mùa thu, cần xử lý trước khi sâu đi sâu vào vị trí được che chắn.Ngoài ra, phun quá sớm khi mật độ sâu thấp có thể tiêu diệt thiên địch và không mang lại hiệu quả kinh tế. Nhiều cây vẫn chịu được một mức ăn lá nhất định mà không ảnh hưởng đáng kể đến năng suất.Muốn xử lý sâu non hiệu quả cần làm đúng 5 điểmThăm vườn thường xuyên, chú ý ổ trứng, mặt dưới lá, lá non, nõn và dấu phân sâu.Xử lý khi trứng bắt đầu nở, sâu còn ở tuổi 1–2 và mật độ đã đến ngưỡng cần phòng trừ.Phun phủ đều vị trí sâu cư trú; với thuốc vị độc như Bt, lá phải được phủ thuốc để sâu ăn phải.Ưu tiên biện pháp sinh học, bắt ổ trứng, cắt bỏ lá có ổ sâu và bảo vệ thiên địch khi mật độ còn thấp.Khi cần dùng thuốc, chọn sản phẩm được đăng ký cho cây trồng và đối tượng sâu, dùng đúng liều trên nhãn, đồng thời luân phiên nhóm cơ chế tác động để hạn chế kháng thuốc. IRAC khuyến cáo phải nhắm đúng giai đoạn sâu mẫn cảm và kết hợp nhiều biện pháp quản lý thay vì phụ thuộc vào một loại thuốc.Kết luậnSâu nhỏ mới nở thường là giai đoạn dễ kiểm soát và ít gây thiệt hại nhất, nhưng hiệu quả chỉ cao khi xác định đúng loài sâu, đúng thời điểm trứng nở, đúng vị trí phun và đúng ngưỡng phòng trừ. Nguyên tắc tốt nhất không phải là “thấy sâu là phun”, mà là:Phát hiện sớm - xử lý khi sâu còn nhỏ - ưu tiên biện pháp chọn lọc - không để sâu kịp ẩn sâu vào cây.Infographic
Xem thêm

VÌ SAO PHẢI HIỂU VÒNG ĐỜI BỌ TRĨ TRƯỚC KHI XỬ LÝ ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Bọ trĩ là dịch hại nguy hiểm trên dưa lưới vì chúng tập trung ở đọt non, mặt dưới lá và hoa, gây bạc lá, xoăn đọt, sần quả, giảm sinh trưởng; một số loài còn có khả năng truyền virus. Việc phun thuốc dồn dập nhưng bọ trĩ nhanh chóng xuất hiện trở lại thường không chỉ do thuốc yếu mà còn vì nhà vườn chưa xử lý đồng thời các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của chúng.Vòng đời bọ trĩ gồm trứng → ấu trùng tuổi 1 → ấu trùng tuổi 2 → tiền nhộng → nhộng → trưởng thành. Trứng thường được đẻ bên trong mô lá, cuống hoặc hoa; hai tuổi ấu trùng tích cực chích hút trên cây; sau đó phần lớn tiền nhộng và nhộng rơi xuống giá thể, đất hoặc ẩn trong các khe kín trước khi trưởng thành. Vì vậy, thuốc phun trên tán thường tác động tốt nhất lên ấu trùng và con trưởng thành đang tiếp xúc trực tiếp, nhưng khó tiếp cận trứng và nhộng đang được che chắn.Muốn kiểm soát hiệu quả cần áp dụng đồng bộ:Theo dõi thường xuyên: kiểm tra đọt, mặt dưới lá và hoa; dùng bẫy dính xanh hoặc vàng để phát hiện bọ trĩ trưởng thành.Xử lý đúng vị trí: phun phủ kỹ đọt non, mặt dưới lá và hoa; đồng thời vệ sinh lá rụng, cỏ ký chủ và xử lý khu vực giá thể khi mật số cao.Không phụ thuộc hoàn toàn vào Neem: Neem có thể hỗ trợ giảm ăn, cản trở lột xác và sinh sản, phù hợp khi mật số còn thấp; nhưng không nên quảng cáo là thuốc lưu dẫn có khả năng tiêu diệt chắc chắn trứng nằm sâu trong mô lá.Kết hợp sinh học: nấm ký sinh côn trùng như Beauveria hoặc Metarhizium có thể hỗ trợ kiểm soát bọ trĩ khi bào tử tiếp xúc được với côn trùng và điều kiện ẩm độ phù hợp. Hiệu lực thường chậm và thay đổi theo môi trường, vì vậy không nên xem đây là giải pháp duy nhất.Luân phiên cơ chế tác động: khi phải sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, chỉ dùng sản phẩm được phép trên dưa lưới, tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly; luân phiên các nhóm IRAC khác nhau, tránh phun liên tục một hoạt chất hoặc một nhóm thuốc.Ngăn tái xâm nhập: vệ sinh nhà màng, loại bỏ cây nhiễm virus, kiểm soát cỏ dại, sử dụng lưới chắn phù hợp và quản lý cây giống ngay từ đầu vụ.Điểm mấu chốt là không chỉ phun để diệt những con đang nhìn thấy. Cần duy trì chương trình quản lý qua nhiều nhịp, dựa trên tốc độ phát triển của bọ trĩ, mật số thực tế và hướng dẫn của từng sản phẩm. Đánh đúng giai đoạn, đúng vị trí và kết hợp nhiều biện pháp sẽ hiệu quả hơn nhiều so với phun thuốc dồn dập vài ngày liên tiếp.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...