Loading...

CÔN TRÙNG GÂY HẠI

Danh sách

LÁ ĐEN SÌ SAU MÙA MƯA: ĐỪNG VỘI ĐỔ LỖI CHO NẤM BỆNH !

Sau những đợt mưa kéo dài, nhiều vườn cây xuất hiện lớp màu đen như muội than phủ kín lá, cành và trái. Phần lớn trường hợp đây là nấm bồ hóng, nhưng mưa không phải nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.Nấm bồ hóng phát triển trên lớp mật ngọt do rầy mềm, rệp sáp, rệp vảy, bọ phấn hoặc rầy chổng cánh tiết ra khi chích hút cây. Nấm chủ yếu sống trên bề mặt, không xâm nhập và phá hủy mô lá như bệnh thán thư hay đốm lá.Vì sao thường thấy nặng sau mùa mưa ?Mùa mưa làm tán cây rậm rạp, ẩm độ trong vườn cao và lá non ra nhiều, tạo nơi trú ẩn thuận lợi cho côn trùng chích hút. Việc phun phòng bị gián đoạn hoặc thuốc bị nước mưa rửa trôi cũng khiến rầy, rệp âm thầm tăng mật số. Mật ngọt tích tụ trên lá trở thành nguồn dinh dưỡng để nấm bồ hóng phủ đen toàn bộ tán cây.Tuy nhiên, mưa lớn cũng có thể rửa bớt rầy mềm, mật ngọt và lớp bồ hóng. Vì vậy, không nên kết luận rằng “cứ mưa nhiều là nấm bồ hóng bùng phát”; nguyên nhân cốt lõi vẫn là sự hiện diện của côn trùng tiết mật.Lớp đen có làm cây suy kiệt ?Nấm bồ hóng nhẹ thường chỉ làm lá và trái mất thẩm mỹ. Khi phủ dày, lớp nấm che ánh sáng, cản trở quang hợp, khiến lá vàng, cây sinh trưởng chậm và có thể rụng lá sớm. Nhưng cây suy kiệt nặng thường là hậu quả tổng hợp của:Rầy, rệp liên tục chích hút nhựa cây.Lá bị bồ hóng che phủ, giảm quang hợp.Bộ rễ bị ngộp hoặc thối do đất úng nước.Cây mất dinh dưỡng sau mưa và ra đọt non quá mức.Do đó, nói nấm bồ hóng đơn độc khiến cây “suy kiệt tột cùng” là chưa chính xác. Tác nhân gây hại chính thường nằm ở côn trùng chích hút và tình trạng bộ rễ sau mưa.Nhận biết nhanh để tránh phun sai thuốcDùng khăn hoặc ngón tay lau nhẹ bề mặt lá:Lau ra được, bên dưới lá còn xanh: thường là nấm bồ hóng.Mặt lá dính nhớt, có kiến bò nhiều: cần tìm rầy, rệp ở mặt dưới lá, đọt non, cuống trái và cành khuất.Vết đen nằm sâu trong mô, không lau được, có quầng vàng hoặc mô bị cháy: có thể là thán thư, đốm lá hoặc bệnh khác, cần chẩn đoán riêng.Xử lý đúng trình tựTrước tiên, cần thoát nước cho vườn, tỉa cành tạo tán và kiểm tra kỹ mặt dưới lá để xác định đúng loại rầy, rệp. Đồng thời kiểm soát kiến vì kiến thường bảo vệ rệp khỏi thiên địch.Ưu tiên bảo tồn bọ rùa, ong ký sinh và các thiên địch; khi mật số sâu cao, sử dụng dầu khoáng, chế phẩm sinh học hoặc thuốc bảo vệ thực vật đã đăng ký cho cây trồng và đối tượng gây hại, đúng liều trên nhãn. Tránh lạm dụng thuốc phổ rộng vì có thể tiêu diệt thiên địch và khiến rệp tái phát mạnh hơn.Sau khi đã khống chế rầy, rệp, có thể dùng nước sạch phun rửa nhẹ lớp mật ngọt và bồ hóng. Khi nguồn mật ngọt bị cắt, lớp nấm còn lại sẽ dần bong và giảm trong thời tiết khô ráo. Chỉ phun thuốc nấm mà không xử lý rầy, rệp thường không giải quyết được nguyên nhân và bệnh sẽ nhanh chóng xuất hiện trở lại.Kết luậnLá đen sau mùa mưa không đơn giản là một bệnh nấm. Hãy kiểm tra rầy, rệp, kiến, độ thông thoáng của tán cây và tình trạng bộ rễ trước khi dùng thuốc. Xử lý đúng nguồn mật ngọt, phục hồi rễ và cân đối dinh dưỡng mới là giải pháp giúp cây lấy lại sức bền vững.Infographic
Xem thêm

SÂU NHỎ MỚI NỞ CÓ PHẢI LÀ GIAI ĐOẠN DỄ XỬ LÝ NHẤT ?

Đúng trong phần lớn trường hợp, đặc biệt với sâu non thuộc nhóm bướm - ngài, nhưng không nên hiểu rằng cứ thấy sâu nhỏ là phải phun thuốc ngay.Sâu tuổi 1–2 thường có cơ thể nhỏ, sức chống chịu thấp, ăn trên bề mặt lá và chưa kịp cuốn lá, kết tơ, chui vào nõn, đục thân hoặc đục trái. Vì vậy, thuốc dễ tiếp xúc với sâu hơn và nhiều hoạt chất sinh học, điều hòa sinh trưởng hoặc thuốc chuyên trị sâu non thường phát huy hiệu quả tốt nhất ở giai đoạn này. Bt cũng cần sâu ăn phải lá đã được xử lý và đặc biệt hiệu quả khi sâu còn nhỏ, mới nở.Nếu để sâu lớn, khả năng phòng trừ thường giảm vì:Sâu ăn khỏe, gây thiệt hại nhanh và cần lượng thức ăn lớn hơn.Cơ thể lớn, sức chịu đựng cao hơn.Nhiều loài đã ẩn trong lá cuốn, nõn cây, bắp, thân hoặc trái nên thuốc khó tiếp cận.Nông dân dễ phải tăng số lần xử lý, làm tăng chi phí và áp lực kháng thuốc.Ở một số loài sâu sừng hại cà chua, riêng tuổi sâu cuối có thể gây khoảng 90% tổng lượng thiệt hại do ăn phá, cho thấy việc phát hiện sớm quan trọng hơn nhiều so với xử lý khi sâu đã lớn.Tuy nhiên, không phải lúc nào sâu mới nở cũng dễ xử lýMột số loài vừa nở đã nhanh chóng đục vào trái, thân hoặc chui dưới biểu bì lá. “Cửa sổ” xử lý ngoài bề mặt có thể chỉ kéo dài rất ngắn. Với sâu cuốn lá, sâu đục trái, sâu đục thân hoặc sâu keo mùa thu, cần xử lý trước khi sâu đi sâu vào vị trí được che chắn.Ngoài ra, phun quá sớm khi mật độ sâu thấp có thể tiêu diệt thiên địch và không mang lại hiệu quả kinh tế. Nhiều cây vẫn chịu được một mức ăn lá nhất định mà không ảnh hưởng đáng kể đến năng suất.Muốn xử lý sâu non hiệu quả cần làm đúng 5 điểmThăm vườn thường xuyên, chú ý ổ trứng, mặt dưới lá, lá non, nõn và dấu phân sâu.Xử lý khi trứng bắt đầu nở, sâu còn ở tuổi 1–2 và mật độ đã đến ngưỡng cần phòng trừ.Phun phủ đều vị trí sâu cư trú; với thuốc vị độc như Bt, lá phải được phủ thuốc để sâu ăn phải.Ưu tiên biện pháp sinh học, bắt ổ trứng, cắt bỏ lá có ổ sâu và bảo vệ thiên địch khi mật độ còn thấp.Khi cần dùng thuốc, chọn sản phẩm được đăng ký cho cây trồng và đối tượng sâu, dùng đúng liều trên nhãn, đồng thời luân phiên nhóm cơ chế tác động để hạn chế kháng thuốc. IRAC khuyến cáo phải nhắm đúng giai đoạn sâu mẫn cảm và kết hợp nhiều biện pháp quản lý thay vì phụ thuộc vào một loại thuốc.Kết luậnSâu nhỏ mới nở thường là giai đoạn dễ kiểm soát và ít gây thiệt hại nhất, nhưng hiệu quả chỉ cao khi xác định đúng loài sâu, đúng thời điểm trứng nở, đúng vị trí phun và đúng ngưỡng phòng trừ. Nguyên tắc tốt nhất không phải là “thấy sâu là phun”, mà là:Phát hiện sớm - xử lý khi sâu còn nhỏ - ưu tiên biện pháp chọn lọc - không để sâu kịp ẩn sâu vào cây.Infographic
Xem thêm

VÌ SAO PHẢI HIỂU VÒNG ĐỜI BỌ TRĨ TRƯỚC KHI XỬ LÝ ?

Bọ trĩ là dịch hại nguy hiểm trên dưa lưới vì chúng tập trung ở đọt non, mặt dưới lá và hoa, gây bạc lá, xoăn đọt, sần quả, giảm sinh trưởng; một số loài còn có khả năng truyền virus. Việc phun thuốc dồn dập nhưng bọ trĩ nhanh chóng xuất hiện trở lại thường không chỉ do thuốc yếu mà còn vì nhà vườn chưa xử lý đồng thời các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của chúng.Vòng đời bọ trĩ gồm trứng → ấu trùng tuổi 1 → ấu trùng tuổi 2 → tiền nhộng → nhộng → trưởng thành. Trứng thường được đẻ bên trong mô lá, cuống hoặc hoa; hai tuổi ấu trùng tích cực chích hút trên cây; sau đó phần lớn tiền nhộng và nhộng rơi xuống giá thể, đất hoặc ẩn trong các khe kín trước khi trưởng thành. Vì vậy, thuốc phun trên tán thường tác động tốt nhất lên ấu trùng và con trưởng thành đang tiếp xúc trực tiếp, nhưng khó tiếp cận trứng và nhộng đang được che chắn.Muốn kiểm soát hiệu quả cần áp dụng đồng bộ:Theo dõi thường xuyên: kiểm tra đọt, mặt dưới lá và hoa; dùng bẫy dính xanh hoặc vàng để phát hiện bọ trĩ trưởng thành.Xử lý đúng vị trí: phun phủ kỹ đọt non, mặt dưới lá và hoa; đồng thời vệ sinh lá rụng, cỏ ký chủ và xử lý khu vực giá thể khi mật số cao.Không phụ thuộc hoàn toàn vào Neem: Neem có thể hỗ trợ giảm ăn, cản trở lột xác và sinh sản, phù hợp khi mật số còn thấp; nhưng không nên quảng cáo là thuốc lưu dẫn có khả năng tiêu diệt chắc chắn trứng nằm sâu trong mô lá.Kết hợp sinh học: nấm ký sinh côn trùng như Beauveria hoặc Metarhizium có thể hỗ trợ kiểm soát bọ trĩ khi bào tử tiếp xúc được với côn trùng và điều kiện ẩm độ phù hợp. Hiệu lực thường chậm và thay đổi theo môi trường, vì vậy không nên xem đây là giải pháp duy nhất.Luân phiên cơ chế tác động: khi phải sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, chỉ dùng sản phẩm được phép trên dưa lưới, tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly; luân phiên các nhóm IRAC khác nhau, tránh phun liên tục một hoạt chất hoặc một nhóm thuốc.Ngăn tái xâm nhập: vệ sinh nhà màng, loại bỏ cây nhiễm virus, kiểm soát cỏ dại, sử dụng lưới chắn phù hợp và quản lý cây giống ngay từ đầu vụ.Điểm mấu chốt là không chỉ phun để diệt những con đang nhìn thấy. Cần duy trì chương trình quản lý qua nhiều nhịp, dựa trên tốc độ phát triển của bọ trĩ, mật số thực tế và hướng dẫn của từng sản phẩm. Đánh đúng giai đoạn, đúng vị trí và kết hợp nhiều biện pháp sẽ hiệu quả hơn nhiều so với phun thuốc dồn dập vài ngày liên tiếp.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...