(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)
Mục tiêu: đưa vi sinh sống xuống vùng rễ trong điều kiện thuận lợi để chúng có khả năng tồn tại và định cư tốt hơn.
Cho khoảng 180 - 200 lít nước sạch vào phuy.
Điều quan trọng hơn là chất lượng nước thực tế, chứ không phải một khoảng thời gian cố định.
Hòa tan Humic theo đúng liều trên nhãn sản phẩm.
Không nên lấy mức 500 g–1 kg/200 lít làm công thức chung cho mọi loại Humic, bởi hàm lượng hoạt chất, dạng sản phẩm và độ tan có thể rất khác nhau.
Humic có vai trò hỗ trợ cải thiện môi trường đất và tương tác với hệ vi sinh, nhưng không nên gọi đơn giản là “nguồn thức ăn carbon trực tiếp cho Trichoderma”.
Một số nghiên cứu thực địa cho thấy Humic kết hợp với chế phẩm vi sinh có thể cải thiện chất lượng đất và hệ vi sinh, nhưng hiệu quả phụ thuộc điều kiện đất và công thức sản phẩm.
Sau khi Humic đã phân tán đều, cho TRICOBAC hoặc chế phẩm Trichoderma/Bacillus vào.
Đây là điểm nên nhấn mạnh: Pha đến đâu → tưới đến đó.
Không nên pha buổi sáng rồi để cả ngày hoặc qua đêm, vì đây là hỗn hợp chứa sinh vật sống và hiệu quả phụ thuộc vào công thức, nhiệt độ, pH, chất lượng nước và thời gian lưu trong bồn.
Điều 1: Đất phải có ẩm độ phù hợp
Điều 2: Tránh nắng và nhiệt độ quá cao
Điều 3: Không mặc định mọi sản phẩm đều tương thích
Không nên khẳng định rằng: “Trichoderma phải cách ly thuốc hóa học 5–7 ngày.”
Không có một khoảng cách cố định áp dụng cho tất cả thuốc.
Mức độ ức chế phụ thuộc vào hoạt chất, nồng độ, chủng Trichoderma và công thức sản phẩm. Có những thuốc gây ức chế mạnh, trong khi một số hoạt chất khác có mức ảnh hưởng thấp hơn. Một nhãn chế phẩm Trichoderma được EPA phê duyệt cũng yêu cầu không pha với thuốc / phân nếu chưa được xác nhận tương thích và liệt kê mức độ ức chế khác nhau giữa các thuốc.
Vì vậy:
Ưu tiên nhãn sản phẩm → kiểm tra tính tương thích → nếu không chắc chắn, tách lần sử dụng.
Đặc biệt thận trọng với thuốc trừ nấm, chất sát khuẩn, sản phẩm chứa đồng và các chế phẩm có tính kháng khuẩn/kháng nấm mạnh.
Việc kết hợp Trichoderma và Bacillus không phải là sai. Nhiều nghiên cứu cho thấy hai nhóm vi sinh này có thể tạo hiệu quả bổ trợ trong một số điều kiện.
Nhưng cũng không nên mặc định rằng mọi chủng Trichoderma đều tương thích với mọi chủng Bacillus. Có nghiên cứu ghi nhận sự cạnh tranh giữa hai nhóm khi nuôi chung, trong khi những tổ hợp chủng khác lại tương thích hoặc cho hiệu quả cộng hưởng.
Vì vậy, nếu TRICOBAC đã được nhà sản xuất phối hợp thành một công thức thương mại, có thể sử dụng theo đúng nhãn. Không nên tự ý thay đổi tỷ lệ Trichoderma/Bacillus hoặc tự phối thêm các chế phẩm vi sinh khác.
Phuy 200 lít nước: Nước sạch → Humic → khuấy tan → Trichoderma/TRICOBAC → khuấy nhẹ → tưới ngay
Không nên:
Trichoderma không chỉ cần “pha đúng”; nó cần một môi trường đất đủ ẩm, có oxy, có rễ khỏe và ít áp lực hóa chất để có cơ hội định cư.
Đây mới là yếu tố quyết định hiệu quả thực tế. Trichoderma có khả năng định cư vùng rễ và cạnh tranh với nấm gây bệnh, nhưng khả năng này phụ thuộc rất nhiều vào chủng nấm và điều kiện môi trường, chứ không phải cứ tưới vào đất là tự động nhân sinh khối mạnh.
