(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)
Hai mối nguy cần đặc biệt lưu ý từ làm đòng - trỗ đến chắc hạt.
“Lem lép hạt” là tên gọi chung cho hiện tượng hạt bị lép hoàn toàn, lép lửng hoặc đổi màu vỏ trấu. Bệnh thường liên quan đến nhiều nhóm nấm và vi khuẩn, trong đó nấm gây bệnh hạt là nhóm phổ biến; ngoài ra còn có thể liên quan đến côn trùng chích hút, điều kiện thời tiết và dinh dưỡng.
Dấu hiệu: vỏ trấu xuất hiện các đốm nâu, nâu đen hoặc đổi màu; hạt nhẹ, lửng hoặc không vào gạo. Mưa, ẩm độ cao và thời kỳ trỗ kéo dài là những điều kiện làm nguy cơ bệnh tăng mạnh.
Đặc biệt, lép vàng do vi khuẩn có thể liên quan đến Burkholderia glumae, thường làm hạt lép nhưng vỏ trấu có thể vẫn vàng/xanh nhạt thay vì biểu hiện các đốm nâu đen điển hình của nhiều bệnh nấm. Vì vậy không nên mặc định mọi trường hợp lem lép hạt đều xử lý giống nhau.
Vàng lá chín sớm thường xuất hiện từ khoảng 7–10 ngày trước trỗ đến giai đoạn chín, gây vàng lá, hình thành các vệt vàng/cam kéo dài và có thể làm lá cháy khô khi bệnh nặng. Tác nhân thường được ghi nhận là nấm Gonatophragmium sp., không phải Thielaviopsis sp. như bài viết ban đầu.
Khi bộ lá, đặc biệt các lá phía trên, bị tổn thương sớm, khả năng quang hợp giảm → lượng carbohydrate tích lũy và vận chuyển vào hạt bị hạn chế → hạt có thể nhẹ, giảm tỷ lệ chắc và giảm năng suất.
Tuy nhiên, vàng lá cuối vụ cũng có thể do thiếu dinh dưỡng, rễ suy yếu, ngộ độc, sâu bệnh hoặc các bệnh lá khác, vì vậy không nên chỉ dựa vào màu vàng của ruộng để kết luận tác nhân.
Cữ 1: Trước hoặc bắt đầu trỗ
Theo dõi ruộng từ làm đòng đến khi bắt đầu trỗ. Nếu ruộng có lịch sử bệnh, thời tiết nóng ẩm/mưa nhiều hoặc bệnh đã chớm xuất hiện, đây là thời điểm quan trọng để bảo vệ bông và lá đòng.
Cữ 2: Trỗ tập trung – sau trỗ
Nếu áp lực bệnh còn cao hoặc điều kiện tiếp tục thuận lợi cho bệnh, có thể cần bảo vệ tiếp ở giai đoạn trỗ tập trung. Hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào đúng bệnh, đúng hoạt chất, đúng thời điểm và đúng nhãn thuốc, chứ không phải cứ phun đủ hai lần là chắc chắn kiểm soát được bệnh.
Các nghiên cứu và hướng dẫn quản lý bệnh trên lúa cho thấy nhiều thuốc trừ nấm đạt hiệu quả tốt hơn khi được sử dụng mang tính phòng ngừa hoặc rất sớm, trước khi bệnh phát triển nặng.
Với nhóm bệnh do nấm, một số hoạt chất thuộc các nhóm như azoxystrobin, difenoconazole, tebuconazole, hexaconazole... có thể được sử dụng tùy bệnh và chỉ khi sản phẩm đã được đăng ký cho đúng đối tượng cây trồng/bệnh tại Việt Nam.
Không nên xem danh sách hoạt chất trên như một công thức pha chung cố định. Cần luân phiên nhóm cơ chế tác động để giảm nguy cơ hình thành tính kháng thuốc; đặc biệt không lặp lại liên tục một nhóm FRAC có nguy cơ kháng cao.
Đối với nghi ngờ lép vàng do vi khuẩn, cần xác định đúng tác nhân trước khi lựa chọn giải pháp. Các hoạt chất kháng khuẩn như kasugamycin, bismerthiazol hoặc streptomycin không nên được mặc định phối chung với thuốc nấm trong mọi trường hợp. Việc sử dụng phải tuân thủ nhãn thuốc, đăng ký hiện hành và nguyên tắc sử dụng thuốc hợp lý.
Giai đoạn trỗ – chắc hạt cần duy trì lá đòng khỏe, quang hợp tốt và cân đối dinh dưỡng, đặc biệt chú ý Kali và các trung vi lượng cần thiết theo tình trạng thực tế của ruộng.
Có thể sử dụng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng phù hợp để hỗ trợ quá trình nuôi hạt, nhưng Kali, Canxi - Bo hay vi lượng không phải thuốc trị nấm/vi khuẩn và không thể thay thế biện pháp phòng trừ khi bệnh đã phát sinh.
Đặc biệt tránh bón hoặc phun thừa đạm ở cuối vụ, vì sinh trưởng quá xanh, rậm rạp có thể làm một số bệnh phát triển thuận lợi hơn.
Muốn hạn chế lem lép hạt và vàng lá chín sớm, không nên chỉ dựa vào một công thức thuốc hay một lịch phun cố định.
Chiến lược đúng là:
THĂM ĐỒNG SỚM → XÁC ĐỊNH ĐÚNG BỆNH → PHUN ĐÚNG THỜI ĐIỂM → LUÂN PHIÊN HOẠT CHẤT → GIỮ LÁ ĐÒNG KHỎE → DINH DƯỠNG CÂN ĐỐI.
Đặc biệt trong giai đoạn trỗ - chắc hạt, cần ưu tiên bảo vệ bông và bộ lá phía trên. Đây là “nhà máy” trực tiếp quyết định khả năng tích lũy vật chất vào hạt và chất lượng lúa cuối vụ.
Không phun theo công thức cứng nhắc; hãy căn cứ giống lúa, lịch sử ruộng, thời tiết, triệu chứng thực tế và nhãn thuốc được phép sử dụng.
