Loading...

BÀI VIẾT

Danh sách

PHÂN TAN CHẬM CÓ BỊ RỬA TRÔI KHI TRỜI MƯA

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Câu trả lời chính xác là: Vẫn có thể bị thất thoát, nhưng thường ít hơn đáng kể so với phân NPK tan nhanh nếu sử dụng đúng cách.Không phải loại “phân tan chậm” nào cũng giống nhauTên gọi “phân tan chậm” thường được dùng chung cho nhiều sản phẩm. Trong đó, phân giải phóng có kiểm soát – CRF thường là hạt NPK hoặc urê được bao bọc bởi một lớp màng bán thấm. Những loại phân tan chậm khác như phân bọc lưu huỳnh, hợp chất ít tan hoặc phân hữu cơ lại giải phóng dinh dưỡng theo cơ chế khác.Vì vậy, cần xem kỹ thành phần, tỷ lệ dinh dưỡng được bọc và thời gian giải phóng ghi trên nhãn sản phẩm, thay vì chỉ dựa vào dòng chữ “tan chậm”.Phân bọc màng giúp giảm rửa trôi như thế nào ?Khi đất có đủ độ ẩm, nước từ bên ngoài thấm qua lớp màng và hòa tan phần dinh dưỡng bên trong hạt. Sau đó, dung dịch dinh dưỡng khuếch tán từ từ qua màng ra vùng đất quanh rễ.Nhờ không giải phóng toàn bộ dưỡng chất cùng một lúc, nồng độ muối trong đất ít tăng đột ngột hơn và lượng đạm, kali hoặc các dưỡng chất dễ di chuyển cũng ít bị cuốn xuống tầng đất sâu hơn so với phân tan nhanh.Tuy nhiên, điều này có nghĩa là giảm thất thoát, không phải loại bỏ hoàn toàn thất thoát.Mưa lớn vẫn có thể làm mất phânNếu hạt phân được rải trên mặt đất, đặc biệt tại vườn có độ dốc, đất trống hoặc dòng chảy mạnh, cả hạt phân còn nguyên cũng có thể bị nước cuốn khỏi vùng rễ. Một số loại urê bọc polymer có thể nổi, di chuyển theo nước hoặc dồn lại tại các điểm trũng trong vườn.Sau khi dinh dưỡng đã được giải phóng khỏi lớp màng, phần dinh dưỡng này vẫn có thể bị rửa trôi, phản nitrat hóa hoặc thất thoát nếu đất tiếp tục bão hòa nước trong thời gian dài. Ngay cả trong những mùa có lượng mưa đặc biệt cao, phân bọc polymer vẫn có thể bị mất đạm, dù mức thất thoát thường thấp hơn urê thông thường.Tốc độ nhả phân phụ thuộc vào cả độ ẩm và nhiệt độĐộ ẩm là điều kiện cần để nước đi vào hạt phân. Khi đất đã đủ ẩm, nhiệt độ thường là yếu tố ảnh hưởng mạnh đến tốc độ khuếch tán:Đất ấm: dinh dưỡng thường được giải phóng nhanh hơn.Đất lạnh: quá trình giải phóng chậm lại.Đất quá khô: hạt phân có thể nhả rất ít vì thiếu nước.Đất ngập kéo dài: phân vẫn có thể tiếp tục nhả, nhưng rễ cây lại hấp thu kém.Không nên hiểu rằng trời mưa dầm sẽ khiến lớp màng tự động “khóa hoàn toàn”. Mức độ nhả phân còn phụ thuộc vào công nghệ màng bọc, độ dày của màng, vị trí đặt phân và nhiệt độ thực tế của đất.Ở điều kiện khí hậu nóng, hạt phân để lộ trên mặt đất có thể giải phóng nhanh hơn nhiều so với thời gian công bố trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu cho thấy một số loại urê bọc polymer giải phóng nhanh hơn dự kiến khi bón trên bề mặt, trong khi việc vùi vào đất giúp quá trình giải phóng ổn định hơn.Có nên bón phân tan chậm khi vườn đang ngập ?Phân tan chậm thường tạo ra nồng độ muối thấp hơn tại một thời điểm nên có thể giảm nguy cơ cháy rễ so với việc bón lượng lớn NPK tan nhanh. Tuy nhiên, nó không phải là “thuốc cứu rễ” trong điều kiện ngập úng.Khi đất thiếu oxy, rễ giảm hô hấp, giảm hấp thu nước và dinh dưỡng; đồng thời nguy cơ thối rễ, rửa trôi và mất đạm cũng tăng lên. Vì vậy, khi vườn đang úng nước, việc ưu tiên phải là:Thoát nước - khơi rãnh - phục hồi độ thông thoáng của đất - kiểm tra bộ rễ.Chỉ nên bón bổ sung khi nước đã rút, đất đủ thoáng và rễ bắt đầu hoạt động trở lại.Cách dùng để hạn chế thất thoát trong mùa mưaKhông rải phân ngay trước một đợt mưa lớn có nguy cơ tạo dòng chảy mặt.Ưu tiên bón vào đất ẩm vừa phải, sau đó lấp hoặc trộn nhẹ theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.Không để hạt phân tập trung thành đống sát gốc, mép mương hoặc nơi nước thường chảy qua.Không nghiền, đập hoặc bẻ hạt phân bọc màng.Hạn chế dùng thiết bị rỉ sét, cạnh sắc hoặc trộn quá mạnh vì ma sát có thể làm xước, nứt lớp vỏ.Chọn thời gian giải phóng phù hợp với nhiệt độ đất và nhu cầu dinh dưỡng của cây; không mặc định sản phẩm ghi “3 tháng” sẽ luôn tồn tại đúng 3 tháng trong điều kiện nắng nóng.Với cây cần dinh dưỡng sớm, có thể cân nhắc phối hợp một phần phân dễ tiêu với phần phân bọc màng, thay vì sử dụng 100% phân tan chậm.Khi lớp màng bị nứt hoặc mài mòn, nước sẽ đi vào nhanh hơn và dinh dưỡng có thể thoát ra gần giống phân tan nhanh thông thường.Kết luậnPhân tan chậm không phải là loại phân “mưa không cuốn, nước không trôi”. Giá trị thực tế của nó là giải phóng dinh dưỡng từ từ, giảm sốc muối, giảm số lần bón và hạn chế thất thoát trong những điều kiện phù hợp.Muốn phát huy hiệu quả trong mùa mưa, nhà vườn vẫn cần bón đúng vị trí, bảo vệ nguyên vẹn lớp màng, hạn chế dòng chảy mặt và đặc biệt không bón khi đất đang ngập úng kéo dài.Vườn nhà bạn đang sử dụng NPK chia nhỏ nhiều lần hay phân bọc màng giải phóng có kiểm soát? Hãy chia sẻ loại cây, điều kiện đất và kinh nghiệm thực tế để mọi người cùng tham khảo.Infographic
Xem thêm

TỔNG QUAN NHU CẦU DINH DƯỠNG SẦU RIÊNG THEO NĂM TUỔI

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Giai đoạn kiến thiết cơ bản – từ năm 1 đến năm 3Mục tiêu chính là xây dựng bộ rễ khỏe, thân vững và tán lá cân đối. Đạm có thể được bố trí nhỉnh hơn để thúc cơi đọt, nhưng cây vẫn cần đầy đủ lân và kali ngay từ đầu.Ưu tiên phân chuồng hoặc phân hữu cơ đã ủ hoai, kết hợp NPK cân đối và chia thành nhiều lần bón nhỏ. Công thức đạm cao như 30-10-10 chỉ nên dùng ngắn hạn trong lúc thúc cơi, khi bộ rễ khỏe và cây không bị úng bệnh; không dùng liên tục quanh năm. Lượng phân cần tăng dần theo tuổi, kích thước tán và điều kiện đất.Giai đoạn chuyển tiếp và cho trái bói – khoảng năm 4 đến năm 5Không nên chạy theo mục tiêu lấy trái sớm khi cây chưa đủ khung tán. Trước hết cần nuôi hoàn chỉnh các cành cấp một, duy trì bộ lá khỏe và chỉ giữ số trái phù hợp với sức cây.Sau khi cơi đọt cuối đã già, giảm lượng đạm dễ tiêu để tránh cây đi đọt cạnh tranh với hoa; tăng tương đối lân và kali nhằm hỗ trợ lá thành thục và phân hóa mầm. Trước xổ nhụy có thể bổ sung Ca–Bo–K đúng liều; các vi lượng khác chỉ bổ sung theo nhu cầu thực tế. Ra hoa còn phụ thuộc chế độ nước, tuổi lá, ánh sáng, carbohydrate dự trữ và sức khỏe bộ rễ, không phải chỉ do một công thức phân bón.Giai đoạn kinh doanh – thường từ năm thứ 6 trở điChế độ dinh dưỡng phải chuyển từ “bón theo tuổi” sang bón theo giai đoạn và sản lượng trái:Sau thu hoạch: phục hồi rễ, lá và cành bằng hữu cơ cùng NPK tương đối cân đối.Trước ra hoa: hạn chế dư đạm, tăng tương đối P và K khi cơi đọt đã thành thục.Ra hoa, đậu trái: duy trì dinh dưỡng vừa phải, bổ sung Ca–Bo–K khi cần.Nuôi trái: tăng dần kali nhưng vẫn duy trì lượng đạm hợp lý để bảo vệ bộ lá; đồng thời cân đối Ca, Mg và lưu huỳnh.Trước thu hoạch: ổn định nước, tránh bón đạm muộn và không bón kali quá tập trung gây tăng độ mặn vùng rễ. Nguyên tắc quan trọng nhấtTuổi cây chỉ là mốc tham khảo. Một chương trình bón phân chính xác phải dựa trên:Tuổi cây + giai đoạn sinh lý + sức cây + số trái giữ lại + kết quả phân tích đất/lá + pH và nguồn nước.Bón đúng không phải là chọn một tỷ lệ NPK thật cao, mà là cung cấp đúng dưỡng chất, đúng thời điểm, đúng lượng và giữ được sự cân bằng giữa N–P–K–Ca–Mg cùng hệ rễ khỏe.Infographic
Xem thêm

PHUN THUỐC GẶP MƯA: BAO LÂU MỚI AN TOÀN ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Phun thuốc xong khoảng 30 phút mà gặp mưa lớn, hiệu quả phòng trừ có nguy cơ giảm đáng kể, nhất là khi thuốc chưa kịp khô hoặc chỉ hoạt động trên bề mặt lá. Tuy nhiên, không thể mặc định rằng 80–100% lượng thuốc đã bị rửa trôi. Mức thiệt hại còn phụ thuộc vào hoạt chất, dạng thuốc, cường độ mưa, thời gian khô và khả năng bám giữ của sản phẩm. ao phủ bởi lớp cutin và sáp giúp hạn chế mất nước. Trên những bề mặt lá trơn, giọt phun có thể co lại, phân bố không đều hoặc dễ chảy khỏi lá. Thuốc tiếp xúc cần tạo được lớp phủ tương đối đồng đều; còn thuốc thấm sâu hoặc lưu dẫn phải có đủ thời gian đi qua bề mặt lá và vào mô cây trước khi trời mưa. ắc phun thuốc trong mùa mưaTuân thủ thời gian kháng mưa của từng sản phẩmKhông áp dụng cứng nhắc một mốc 2–4 giờ cho mọi loại thuốc. Nhiều thuốc cần khoảng 2–6 giờ không mưa, nhưng một số sản phẩm có thể kháng mưa nhanh hơn hoặc cần lâu hơn. Luôn kiểm tra nhãn và tránh phun khi mây giông đang hình thành hoặc khả năng mưa cao. ốc theo đối tượng và cơ chế tác động**Thuốc thấm sâu hoặc lưu dẫn thường ít bị ảnh hưởng hơn sau khi đã hấp thu, nhưng không phải lúc nào cũng thay thế được thuốc tiếp xúc. Thuốc tiếp xúc vẫn rất quan trọng trong phòng bệnh và quản lý nhiều loại sâu hại. Cần lựa chọn đúng đối tượng, luân phiên nhóm hoạt chất và không lạm dụng thuốc lưu dẫn để hạn chế nguy cơ kháng thuốc.Sử dụng chất trợ lực đúng loại, đúng liềuChất làm ướt và chất trải giúp giảm sức căng bề mặt, tăng độ phủ; chất bám dính giúp thuốc lưu lại tốt hơn trên lá. Tuy nhiên, không phải chất trợ lực nào cũng là “sinh học”, và không phải thuốc nào cũng cần pha thêm. Nhiều sản phẩm đã có sẵn phụ gia trong công thức. Dùng quá liều có thể làm thuốc chảy khỏi lá, tăng khả năng cháy lá hoặc gây phản ứng không tương thích. Chỉ bổ sung khi nhãn thuốc cho phép và nên thử trên một diện tích nhỏ trước khi phun đại trà. i phun lại ngay sau mưa**Trước khi phun lại, cần đánh giá thời gian từ lúc phun đến lúc mưa, lượng mưa, loại thuốc đã sử dụng, mức độ sâu bệnh và thời gian kháng mưa trên nhãn. Phun bù không có nghĩa là tăng liều hoặc lặp lại toàn bộ hỗn hợp một cách máy móc, vì có thể gây dư lượng, cháy lá, vượt số lần sử dụng và làm tăng áp lực kháng thuốc.Kết luậnTrong mùa mưa, hiệu quả phun thuốc không nằm ở việc pha thật đậm hay thêm thật nhiều chất bám dính, mà nằm ở dự báo đúng thời tiết, chọn đúng thuốc, tạo độ phủ phù hợp và tuân thủ hướng dẫn trên nhãn. Không có loại thuốc hoặc chất trợ lực nào bảo đảm “bất chấp mưa lớn”, nhưng kỹ thuật phun đúng có thể giảm đáng kể thất thoát và hạn chế tác động ngoài mục tiêu.Infographic
Xem thêm

TẠI SAO THÁN THƯ THƯỜNG BÙNG PHÁT SAU MƯA CHIỀU ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Thán thư không bùng phát chỉ vì “mưa vào buổi chiều”, mà do cơn mưa tạo ra cùng lúc ba điều kiện thuận lợi: phát tán bào tử, kéo dài thời gian ướt lá và duy trì độ ẩm cao trong tán cây suốt đêm.Nước mưa phát tán nguồn bệnhBào tử nấm thán thư thường tập trung thành những khối nhầy trên lá, cành và trái bệnh. Khi mưa rơi, nước làm bào tử được giải phóng rồi bắn sang các mô khỏe ở gần. Nước chảy trên tán cây, tưới phun mưa, dụng cụ và người chăm sóc cũng có thể mang nguồn bệnh từ cây này sang cây khác.Vì vậy, các ổ bệnh cũ, trái bệnh và cành lá nhiễm nấm chính là nguồn lây quan trọng trong mùa mưa.Lá ướt suốt đêm tạo cơ hội nhiễm bệnhSau mưa chiều, ánh nắng yếu, nhiệt độ giảm và khả năng bốc hơi thấp khiến lá, hoa và trái có thể ướt đến sáng hôm sau. Thời gian ẩm ướt càng dài, nguy cơ bào tử nảy mầm và xâm nhiễm càng cao.Không nên áp dụng cứng nhắc mốc “4–6 giờ”. Thời gian gây nhiễm thay đổi tùy cây trồng, loài nấm, nhiệt độ và tuổi của mô cây. Nhìn chung, tán cây ẩm kéo dài, thông khí kém và mưa liên tục nhiều ngày là điều kiện nguy hiểm nhất.Nấm có thể xuyên qua mô cây không bị thươngGió giông, cành lá cọ xát, côn trùng chích hút hoặc mưa đá có thể tạo vết thương và làm bệnh nặng hơn. Tuy nhiên, nấm thán thư không nhất thiết phải chờ cây bị trầy xước.Bào tử có thể hình thành một cấu trúc gọi là đĩa áp, tạo lực xuyên trực tiếp qua lớp biểu bì của lá hoặc trái. Mô non, trái đang phát triển và cây sinh trưởng quá mềm yếu thường dễ nhiễm hơn.Triệu chứng sau mưa có thể bắt nguồn từ nhiễm tiềm ẩnVết bệnh nhìn thấy sau một đợt mưa không có nghĩa là cây vừa bị nhiễm trong cơn mưa đó. Nấm có thể đã xâm nhập từ trước nhưng tạm thời nằm im trong mô cây. Khi thời tiết ẩm, trái bắt đầu chín hoặc sức đề kháng của cây suy giảm, nấm mới phát triển mạnh và tạo vết lõm, thối đen hay khối bào tử màu hồng cam.Phòng bệnh theo nguyên tắc quản lý tổng hợpThu gom và tiêu hủy trái, lá, cành bị bệnh; không để nguồn bệnh tồn tại trong vườn.Tỉa cành, làm cỏ và giữ tán cây thông thoáng để lá nhanh khô sau mưa.Bảo đảm thoát nước tốt; hạn chế tưới phun lên tán, đặc biệt vào chiều tối.Bón phân cân đối theo nhu cầu cây; tránh bón thừa đạm làm tán quá rậm và kéo dài đợt lá non.Thuốc tiếp xúc bảo vệ như một số sản phẩm gốc đồng hoặc Mancozeb chỉ phát huy tốt khi được sử dụng trước giai đoạn nguy cơ cao, phủ đều bề mặt và đúng nhãn đăng ký cho từng cây trồng.Khi bệnh đã xuất hiện, cần xác định đúng tác nhân trước khi lựa chọn thuốc. Các hoạt chất đơn điểm như Azoxystrobin hoặc Difenoconazole phải được luân phiên với nhóm cơ chế khác, hạn chế phun liên tiếp và tuân thủ liều lượng, số lần phun, thời gian cách ly trên nhãn.Điểm mấu chốtMuốn kiểm soát thán thư trong mùa mưa, không thể chỉ chờ thấy bệnh rồi phun thuốc. Hiệu quả cao nhất đến từ việc giảm nguồn bệnh, làm tán cây nhanh khô và bảo vệ cây trước những đợt mưa kéo dài.Infographic
Xem thêm

TỶ LỆ Ủ PHÂN CHUỒNG VỚI TRICHODERMA BAO NHIÊU LÀ PHÙ HỢP ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Không có một tỷ lệ cố định cho tất cả các loại TrichodermaVới nhiều chế phẩm thương mại, có thể sử dụng khoảng 1–2 kg cho 1 tấn nguyên liệu, nhưng liều chính xác phải căn cứ vào mật độ bào tử và hướng dẫn trên bao bì. Sản phẩm có mật độ vi sinh thấp có thể cần dùng lượng cao hơn.Để chế phẩm phân bố đều, có thể hòa Trichoderma vào 30–50 lít nước sạch, không chứa clo, sau đó tưới từng lớp khi đánh đống. Có thể thêm một lượng nhỏ rỉ mật nếu nhà sản xuất cho phép, nhưng cần hiểu rằng ngâm vài giờ chủ yếu giúp làm ướt và phân tán bào tử, không bảo đảm nấm đã được “nhân lên gấp ngàn lần”. Dung dịch sau khi pha nên khuấy đều và sử dụng trong ngày, không ngâm kín kéo dài vì dễ nhiễm tạp và thiếu oxy.Có thể bổ sung khoảng 20–30 kg super lân cho mỗi tấn nguyên liệu để tăng hàm lượng lân và hỗ trợ hạn chế một phần thất thoát đạm. Super lân khác với lân nung chảy; không nên gọi chung hai loại này hoặc xem phân lân là yếu tố bắt buộc để Trichoderma hoạt động.Độ ẩm đống ủ thích hợp khoảng 50–60%. Khi nắm chặt, nguyên liệu kết thành khối, tay ẩm và chỉ xuất hiện rất ít nước; nếu nước chảy thành dòng là quá ướt. Đống ủ quá khô sẽ phân hủy chậm, còn quá ướt sẽ thiếu oxy, có mùi chua thối và làm giảm hoạt động của vi sinh vật có lợi.Phân chuồng nên được phối trộn với rơm, trấu, vỏ cà phê hoặc phụ phẩm khô để tạo độ xốp và đưa tỷ lệ C:N về khoảng 25–30:1. Đánh đống cao khoảng 1–1,5 m, che mưa nắng nhưng không bịt kín hoàn toàn. Theo dõi nhiệt độ và đảo trộn định kỳ 5–10 ngày/lần để cung cấp oxy.Nếu sử dụng chế phẩm chuyên phân hủy hữu cơ, có thể trộn ngay từ đầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu mục tiêu chính là duy trì Trichoderma sống để đối kháng nấm bệnh, nên bổ sung hoặc bổ sung lại khi đống ủ đã qua giai đoạn nóng và nhiệt độ giảm xuống dưới khoảng 40°C.Phân đạt yêu cầu khi nguyên liệu đã mục đều, màu nâu sẫm, tơi xốp, không còn mùi phân tươi, nhiệt độ gần bằng môi trường và không còn nóng trở lại sau khi đảo.Infographic
Xem thêm

TỶ LỆ NPK NÀO PHÙ HỢP GIAI ĐOẠN PHÂN HÓA MẦM HOA ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Nhiều nhà vườn gặp tình trạng cây ra đọt mạnh, lá xanh tốt nhưng ít hoa. Nguyên nhân thường không chỉ nằm ở loại phân đang sử dụng mà còn liên quan đến cơi lá chưa thành thục, bón thừa đạm, cây thiếu dự trữ, bộ rễ yếu hoặc điều kiện nước và thời tiết chưa phù hợp.Nguyên tắc dinh dưỡngỞ giai đoạn chuẩn bị phân hóa mầm hoa, nên áp dụng nguyên tắc:Giảm Đạm - Bảo đảm Lân - Cân đối Kali.Đạm cần được giảm so với thời kỳ nuôi đọt để hạn chế cây tiếp tục sinh trưởng thân lá. Tuy nhiên, không nên cắt đạm hoàn toàn vì cây vẫn cần bộ lá khỏe để quang hợp và tích lũy năng lượng nuôi mầm hoa.Lân và kali phải ở mức đầy đủ, nhưng không phải càng cao càng tốt. Phân hóa mầm hoa không phải là một “cú sốc lân”, mà là kết quả tổng hợp của dinh dưỡng cân đối, lá đã già, rễ khỏe, cây đủ sức và gặp điều kiện ngoại cảnh thích hợp.Có nên dùng NPK 10-60-10 ?Các công thức như 10-60-10 hoặc 10-55-10 có thể được sử dụng ngắn hạn khi cây thật sự thiếu lân hoặc trong quy trình riêng đã được thử nghiệm cho từng vườn. Đây không phải công thức bắt buộc và không thể bảo đảm cây sẽ đứng đọt hay ra hoa đồng loạt.Nếu đất đã tích lũy nhiều lân, tiếp tục sử dụng phân lân cực cao vừa tốn chi phí, vừa có nguy cơ gây mất cân đối kẽm, sắt và các dưỡng chất khác. Vì vậy, nên căn cứ vào kết quả phân tích đất, lá và lịch sử bón phân của vườn trước khi dùng.Khi mầm hoa đã xuất hiệnKhi mắt cua hoặc mầm hoa đã hình thành rõ, có thể chuyển sang công thức đạm thấp, lân và kali cân đối hơn, chẳng hạn 6-30-30, 10-30-20 hoặc công thức tương đương nếu phù hợp với cây trồng và kết quả kiểm tra dinh dưỡng.Giai đoạn này cần duy trì bộ lá khỏe, độ ẩm ổn định và hạn chế kích cây ra đọt mới cạnh tranh dinh dưỡng với nụ. Kali hỗ trợ điều hòa nước và vận chuyển carbohydrate, nhưng không thể thay thế việc quản lý sâu bệnh, nước tưới và sức khỏe bộ rễ.Quản lý nước đúng cáchVới sầu riêng và một số cây có múi trưởng thành, khỏe mạnh, một khoảng khô hạn vừa phải có thể hỗ trợ cảm ứng ra hoa. Tuy nhiên, chỉ nên giảm nước có kiểm soát; không để cây héo kéo dài, lá rũ mạnh hoặc đất khô nứt sâu.Khi mầm hoa đã nhú hoặc bước vào thời kỳ nở hoa, cần tưới lại từ từ và giữ ẩm tương đối ổn định. Siết nước trong lúc hoa đang phát triển có thể làm nụ yếu, rụng hoa và giảm tỷ lệ đậu trái.Lưu ý khi phun phân qua láPhân bón lá chỉ nên xem là biện pháp bổ sung nhanh, không thay thế hoàn toàn dinh dưỡng qua rễ. Phun đúng nồng độ ghi trên nhãn, vào sáng sớm hoặc chiều mát, khi cây không bị khát nước. Chỉ cần phủ đều bề mặt lá, không phun đến mức dung dịch chảy thành dòng.Kết luậnKhông có một tỷ lệ NPK “thần thánh” áp dụng cho mọi vườn. Muốn cây phân hóa mầm hoa tốt cần đồng thời bảo đảm:Cơi đọt cuối đã già và ổn định.Cây khỏe, bộ rễ hoạt động tốt.Không bón thừa đạm.Lân và kali ở mức đầy đủ, không lạm dụng.Quản lý nước phù hợp với từng loại cây.Kiểm tra đất và lá trước khi xây dựng công thức bón.Tỷ lệ NPK chỉ là tỷ lệ trong bao phân; hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào liều lượng, cách bón, tình trạng đất và nhu cầu cụ thể của từng vườn.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...