KHUYẾN NÔNG
Với nhiều chế phẩm thương mại, có thể sử dụng khoảng 1–2 kg cho 1 tấn nguyên liệu, nhưng liều chính xác phải căn cứ vào mật độ bào tử và hướng dẫn trên bao bì. Sản phẩm có mật độ vi sinh thấp có thể cần dùng lượng cao hơn.
Để chế phẩm phân bố đều, có thể hòa Trichoderma vào 30–50 lít nước sạch, không chứa clo, sau đó tưới từng lớp khi đánh đống. Có thể thêm một lượng nhỏ rỉ mật nếu nhà sản xuất cho phép, nhưng cần hiểu rằng ngâm vài giờ chủ yếu giúp làm ướt và phân tán bào tử, không bảo đảm nấm đã được “nhân lên gấp ngàn lần”. Dung dịch sau khi pha nên khuấy đều và sử dụng trong ngày, không ngâm kín kéo dài vì dễ nhiễm tạp và thiếu oxy.
Có thể bổ sung khoảng 20–30 kg super lân cho mỗi tấn nguyên liệu để tăng hàm lượng lân và hỗ trợ hạn chế một phần thất thoát đạm. Super lân khác với lân nung chảy; không nên gọi chung hai loại này hoặc xem phân lân là yếu tố bắt buộc để Trichoderma hoạt động.
Độ ẩm đống ủ thích hợp khoảng 50–60%. Khi nắm chặt, nguyên liệu kết thành khối, tay ẩm và chỉ xuất hiện rất ít nước; nếu nước chảy thành dòng là quá ướt. Đống ủ quá khô sẽ phân hủy chậm, còn quá ướt sẽ thiếu oxy, có mùi chua thối và làm giảm hoạt động của vi sinh vật có lợi.
Phân chuồng nên được phối trộn với rơm, trấu, vỏ cà phê hoặc phụ phẩm khô để tạo độ xốp và đưa tỷ lệ C:N về khoảng 25–30:1. Đánh đống cao khoảng 1–1,5 m, che mưa nắng nhưng không bịt kín hoàn toàn. Theo dõi nhiệt độ và đảo trộn định kỳ 5–10 ngày/lần để cung cấp oxy.
Nếu sử dụng chế phẩm chuyên phân hủy hữu cơ, có thể trộn ngay từ đầu theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Nếu mục tiêu chính là duy trì Trichoderma sống để đối kháng nấm bệnh, nên bổ sung hoặc bổ sung lại khi đống ủ đã qua giai đoạn nóng và nhiệt độ giảm xuống dưới khoảng 40°C.
Phân đạt yêu cầu khi nguyên liệu đã mục đều, màu nâu sẫm, tơi xốp, không còn mùi phân tươi, nhiệt độ gần bằng môi trường và không còn nóng trở lại sau khi đảo.
