Loading...

BÀI VIẾT

Danh sách

BỆNH LEM LÉP HẠT & VÀNG LÁ CHÍN SỚM

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Hai mối nguy cần đặc biệt lưu ý từ làm đòng - trỗ đến chắc hạt.1. Lem lép hạt - Không phải chỉ do một tác nhân“Lem lép hạt” là tên gọi chung cho hiện tượng hạt bị lép hoàn toàn, lép lửng hoặc đổi màu vỏ trấu. Bệnh thường liên quan đến nhiều nhóm nấm và vi khuẩn, trong đó nấm gây bệnh hạt là nhóm phổ biến; ngoài ra còn có thể liên quan đến côn trùng chích hút, điều kiện thời tiết và dinh dưỡng.Dấu hiệu: vỏ trấu xuất hiện các đốm nâu, nâu đen hoặc đổi màu; hạt nhẹ, lửng hoặc không vào gạo. Mưa, ẩm độ cao và thời kỳ trỗ kéo dài là những điều kiện làm nguy cơ bệnh tăng mạnh.Đặc biệt, lép vàng do vi khuẩn có thể liên quan đến Burkholderia glumae, thường làm hạt lép nhưng vỏ trấu có thể vẫn vàng/xanh nhạt thay vì biểu hiện các đốm nâu đen điển hình của nhiều bệnh nấm. Vì vậy không nên mặc định mọi trường hợp lem lép hạt đều xử lý giống nhau.2. Vàng lá chín sớm - Cần phân biệt đúng bệnhVàng lá chín sớm thường xuất hiện từ khoảng 7–10 ngày trước trỗ đến giai đoạn chín, gây vàng lá, hình thành các vệt vàng/cam kéo dài và có thể làm lá cháy khô khi bệnh nặng. Tác nhân thường được ghi nhận là nấm Gonatophragmium sp., không phải Thielaviopsis sp. như bài viết ban đầu.Khi bộ lá, đặc biệt các lá phía trên, bị tổn thương sớm, khả năng quang hợp giảm → lượng carbohydrate tích lũy và vận chuyển vào hạt bị hạn chế → hạt có thể nhẹ, giảm tỷ lệ chắc và giảm năng suất.Tuy nhiên, vàng lá cuối vụ cũng có thể do thiếu dinh dưỡng, rễ suy yếu, ngộ độc, sâu bệnh hoặc các bệnh lá khác, vì vậy không nên chỉ dựa vào màu vàng của ruộng để kết luận tác nhân.3. Hai thời điểm vàng - Nhưng không nên hiểu là lịch phun cứngCữ 1: Trước hoặc bắt đầu trỗTheo dõi ruộng từ làm đòng đến khi bắt đầu trỗ. Nếu ruộng có lịch sử bệnh, thời tiết nóng ẩm/mưa nhiều hoặc bệnh đã chớm xuất hiện, đây là thời điểm quan trọng để bảo vệ bông và lá đòng.Cữ 2: Trỗ tập trung – sau trỗNếu áp lực bệnh còn cao hoặc điều kiện tiếp tục thuận lợi cho bệnh, có thể cần bảo vệ tiếp ở giai đoạn trỗ tập trung. Hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào đúng bệnh, đúng hoạt chất, đúng thời điểm và đúng nhãn thuốc, chứ không phải cứ phun đủ hai lần là chắc chắn kiểm soát được bệnh.Các nghiên cứu và hướng dẫn quản lý bệnh trên lúa cho thấy nhiều thuốc trừ nấm đạt hiệu quả tốt hơn khi được sử dụng mang tính phòng ngừa hoặc rất sớm, trước khi bệnh phát triển nặng.4. Hoạt chất: chọn theo tác nhân, không “trộn càng nhiều càng tốt”Với nhóm bệnh do nấm, một số hoạt chất thuộc các nhóm như azoxystrobin, difenoconazole, tebuconazole, hexaconazole... có thể được sử dụng tùy bệnh và chỉ khi sản phẩm đã được đăng ký cho đúng đối tượng cây trồng/bệnh tại Việt Nam.Không nên xem danh sách hoạt chất trên như một công thức pha chung cố định. Cần luân phiên nhóm cơ chế tác động để giảm nguy cơ hình thành tính kháng thuốc; đặc biệt không lặp lại liên tục một nhóm FRAC có nguy cơ kháng cao.Đối với nghi ngờ lép vàng do vi khuẩn, cần xác định đúng tác nhân trước khi lựa chọn giải pháp. Các hoạt chất kháng khuẩn như kasugamycin, bismerthiazol hoặc streptomycin không nên được mặc định phối chung với thuốc nấm trong mọi trường hợp. Việc sử dụng phải tuân thủ nhãn thuốc, đăng ký hiện hành và nguyên tắc sử dụng thuốc hợp lý.5. Dinh dưỡng: hỗ trợ nuôi hạt, không thay thế thuốcGiai đoạn trỗ – chắc hạt cần duy trì lá đòng khỏe, quang hợp tốt và cân đối dinh dưỡng, đặc biệt chú ý Kali và các trung vi lượng cần thiết theo tình trạng thực tế của ruộng.Có thể sử dụng các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng phù hợp để hỗ trợ quá trình nuôi hạt, nhưng Kali, Canxi - Bo hay vi lượng không phải thuốc trị nấm/vi khuẩn và không thể thay thế biện pháp phòng trừ khi bệnh đã phát sinh.Đặc biệt tránh bón hoặc phun thừa đạm ở cuối vụ, vì sinh trưởng quá xanh, rậm rạp có thể làm một số bệnh phát triển thuận lợi hơn.Kết luậnMuốn hạn chế lem lép hạt và vàng lá chín sớm, không nên chỉ dựa vào một công thức thuốc hay một lịch phun cố định.Chiến lược đúng là:THĂM ĐỒNG SỚM → XÁC ĐỊNH ĐÚNG BỆNH → PHUN ĐÚNG THỜI ĐIỂM → LUÂN PHIÊN HOẠT CHẤT → GIỮ LÁ ĐÒNG KHỎE → DINH DƯỠNG CÂN ĐỐI.Đặc biệt trong giai đoạn trỗ - chắc hạt, cần ưu tiên bảo vệ bông và bộ lá phía trên. Đây là “nhà máy” trực tiếp quyết định khả năng tích lũy vật chất vào hạt và chất lượng lúa cuối vụ.Không phun theo công thức cứng nhắc; hãy căn cứ giống lúa, lịch sử ruộng, thời tiết, triệu chứng thực tế và nhãn thuốc được phép sử dụng.Infographic
Xem thêm

CHỌN ĐÚNG DINH DƯỠNG CHO TỪNG GIAI ĐOẠN CỦA CÂY

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Điều quan trọng nhất không phải là “chọn combo phân”, mà là xác định đúng nhu cầu của cây, giai đoạn sinh trưởng và nguyên nhân gây thiếu hụt.1. Cần bung đọtGợi ý: NPK thiên đạm như 30-10-10 + Mg/Zn + amino acidĐạm (N) là dinh dưỡng quan trọng cho quá trình hình thành lá, chồi và sinh khối mới. Mg tham gia cấu tạo diệp lục; Zn liên quan đến nhiều enzyme và sinh trưởng. Amino acid có thể hỗ trợ quá trình trao đổi chất và giảm một phần stress, nhưng hiệu quả phụ thuộc cây, sản phẩm và liều sử dụng.Cần lưu ý: Không phải cây nào cũng cần bổ sung đồng thời Mg–Zn–Bo. Nếu cây đã đủ dinh dưỡng mà tiếp tục đẩy đạm, cây có thể bung đọt quá mạnh, mô non mềm và mất cân đối sinh trưởng.2. Cần phát triển rễGợi ý: Chất kích thích/biostimulant tạo rễ + Humic + TrichodermaHumic có thể hỗ trợ môi trường vùng rễ và khả năng sử dụng dinh dưỡng; Trichoderma chủ yếu được sử dụng như vi sinh vật có lợi/biện pháp hỗ trợ kiểm soát tác nhân gây bệnh vùng rễ, chứ không nên xem đơn thuần là “phân kích rễ”.Quan trọng: Nếu rễ đang bị úng nước, thối rễ, tuyến trùng hoặc bệnh đất, việc bổ sung chất kích rễ không giải quyết được nguyên nhân. Phải xử lý nước–đất–rễ–tác nhân gây bệnh trước.3.  Cần ra hoaMKP thực tế là 0-52-34 (N–P₂O₅–K₂O), cung cấp P và K ở dạng tan hoàn toàn.Không nên mặc định trộn MKP với một loại NPK lân cao như 10-60-10. Hai nguồn cùng giàu P có thể làm tăng lượng P và EC nhưng không đồng nghĩa với việc cây sẽ ra hoa tốt hơn.Ra hoa còn phụ thuộc vào:Độ trưởng thành của cây và cơi đọt.Tình trạng dinh dưỡng trước xử lý.Cân bằng N/K và carbohydrate.Nước, nhiệt độ và điều kiện môi trường.Đặc tính từng loại cây và giống.Vì vậy, P cao không phải “công tắc ra hoa”. MKP nên được xem là nguồn P-K phục vụ nhu cầu dinh dưỡng, không phải thuốc kích hoa.4. Cần nuôi tráiGợi ý: 20-20-20 + amino + Ca-BCách tiếp cận này có cơ sở, nhưng cần điều chỉnh: giai đoạn nuôi trái thường phải quan tâm đặc biệt đến K, đồng thời đảm bảo Ca, Mg và các vi lượng theo nhu cầu thực tế.Ca và B có vai trò quan trọng đối với mô non, thành tế bào, quá trình sinh trưởng và sinh sản; tuy nhiên B có khoảng an toàn khá hẹp, không nên tăng liều chỉ vì muốn “giữ trái”.Đặc biệt, không nên mặc định pha Ca chung với mọi loại NPK. Phosphate trong phân có thể gây tương tác/kết tủa với Ca tùy công thức và nồng độ. Cần kiểm tra nhãn và test tương hợp trong chai trước khi pha bồn.5. Cần phục hồiGợi ý: Humic + amino + TrichodermaĐây có thể là một gói hỗ trợ phục hồi, nhưng không phải công thức điều trị mọi trường hợp.Amino acid có bằng chứng về khả năng hỗ trợ cây đối phó một số stress và cải thiện hoạt động sinh lý, nhưng hiệu quả thay đổi theo loài cây, liều lượng và điều kiện canh tác.Nếu cây suy do úng rễ, bệnh rễ, mặn, EC cao, thiếu oxy hoặc ngộ độc phân, trước tiên phải xử lý nguyên nhân. Sau đó mới dùng Humic, amino hoặc Trichoderma để hỗ trợ quá trình phục hồi.Kết luậnCó thể giữ lại ý tưởng “Cây cần gì → chọn dinh dưỡng phù hợp”, nhưng nên thay tư duy “combo cố định” bằng: CHẨN ĐOÁN → XÁC ĐỊNH GIAI ĐOẠN → XÁC ĐỊNH NHU CẦU → CHỌN DINH DƯỠNG → ĐÚNG LIỀU → THEO DÕI PHẢN ỨNG CỦA CÂY.Tình trạng câyTrọng tâm dinh dưỡngBung đọtN + Mg, vi lượng khi cầnPhát triển rễMôi trường rễ + P + biostimulant/vi sinh phù hợpChuẩn bị ra hoaCân đối N-P-K, đặc biệt kiểm soát N; không lạm dụng PNuôi tráiK + Ca + Mg + vi lượng theo nhu cầuPhục hồiXử lý nguyên nhân stress trước, sau đó mới hỗ trợ bằng biostimulantĐiểm mấu chốt: Không có một “combo” cố định phù hợp cho mọi cây. Phân bón chỉ phát huy hiệu quả khi đúng giai đoạn, đúng nhu cầu và đúng nguyên nhân. Đặc biệt, không nên dùng hàm lượng P, B hoặc N cao chỉ vì nghĩ “càng nhiều càng nhanh”.Infographic
Xem thêm

MÙA MƯA NÊN ƯU TIÊN THUỐC TIẾP XÚC HAY NỘI HẤP ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Không có câu trả lời đơn giản là “mùa mưa phải dùng thuốc nội hấp”.Cách đúng là lựa chọn thuốc dựa trên nguy cơ mưa, thời gian lưu thuốc trên lá, giai đoạn bệnh và cơ chế tác động của hoạt chất.1. Thuốc tiếp xúc: hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào độ bám và thời gian trước mưaThuốc tiếp xúc chủ yếu tạo lớp bảo vệ trên bề mặt cây, vì vậy mưa lớn ngay sau khi phun có thể làm giảm lượng thuốc còn lại trên lá.Nhưng nói thuốc bị “rửa trôi 100%” là không chính xác. Khả năng chống mưa phụ thuộc vào từng hoạt chất, công thức thuốc, chất hỗ trợ và khoảng thời gian thuốc kịp khô/bám vào cây. Một số thuốc tiếp xúc có độ bền sau mưa tương đối tốt.Vì vậy: nếu dự báo sắp có mưa lớn, không nên phun một thuốc bảo vệ bề mặt rồi mặc định rằng cây đã được bảo vệ.2. Thuốc thấm/lưu dẫn: có lợi thế nhưng không phải “áo giáp chống mưa”Thuốc có tính thấm hoặc lưu dẫn có thể đi vào mô cây và vì vậy ít phụ thuộc vào việc duy trì một lớp thuốc hoàn toàn trên bề mặt.Tuy nhiên, thuốc vẫn cần thời gian để được hấp thu. Nếu mưa xảy ra quá sớm, hiệu quả có thể giảm tùy sản phẩm. Không nên hiểu rằng cứ là thuốc nội hấp thì phun lúc nào cũng được, mưa lúc nào cũng không ảnh hưởng.Đặc biệt, “nội hấp phải chui qua khí khổng” không phải là nguyên tắc chung. Sự hấp thu có thể xảy ra qua lớp cuticle và/hoặc khí khổng tùy hoạt chất và công thức.3. Mùa mưa: vấn đề lớn hơn nằm ở “lá ướt + rễ thiếu oxy”Mưa kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều bệnh do nấm và nhóm nấm giả phát triển vì thời gian lá ướt tăng lên. Một số tác nhân cần thời gian lá ướt nhất định để nảy mầm và xâm nhiễm.Đồng thời, đất bão hòa nước làm các khoảng rỗng chứa đầy nước, giảm oxy trong vùng rễ. Khi thiếu oxy kéo dài, rễ suy yếu, giảm khả năng thực hiện các chức năng hấp thu nước và dinh dưỡng; đất úng cũng làm tăng nguy cơ bệnh vùng rễ.Vì vậy, bảo vệ cây mùa mưa không chỉ là chọn thuốc phun lá.4. Vậy nên chọn thế nào ?Trước mưa: ưu tiên chiến lược phòng bệnh với sản phẩm có khả năng bám/rainfast phù hợp và hoạt chất có tính bảo vệ hoặc thấm tùy bệnh. Một số chương trình quản lý bệnh thực tế sử dụng thuốc bảo vệ bề mặt phối hợp với hoạt chất thấm/lưu dẫn để tăng độ chắc chắn của chương trình phòng bệnh.Sau mưa: đánh giá mức độ rửa trôi, thời gian lá ướt, triệu chứng bệnh và giai đoạn phát triển của cây trước khi quyết định phun lại. Không nên mặc định rằng cứ mưa là phải tăng liều hoặc phun ngay.Khi cây đang suy rễ: ưu tiên xử lý nguyên nhân nền như thoát nước, thông thoáng vùng rễ và giảm tình trạng úng. Đất bão hòa nước kéo dài có thể làm rễ thiếu oxy và chết rễ; đây là một vấn đề riêng, không thể giải quyết chỉ bằng thuốc phun trên lá.Kết luậnMùa mưa không phải là cuộc lựa chọn “tiếp xúc hay nội hấp”.Cách quản lý hiệu quả hơn là:Dự báo mưa → chọn hoạt chất phù hợp → đảm bảo thời gian thuốc kịp bám/thấm → quản lý thời gian lá ướt → theo dõi bệnh → bảo vệ bộ rễ và thoát nước.Thuốc tiếp xúc mạnh ở vai trò bảo vệ bề mặt và phòng nhiễm nhưng dễ bị ảnh hưởng nếu mưa quá sớm.Thuốc thấm/lưu dẫn có lợi thế khi cần bảo vệ bên trong mô cây nhưng không phải thuốc “miễn nhiễm với mưa” và vẫn phải tuân thủ nhãn thuốc, thời gian hấp thu và nguyên tắc luân phiên cơ chế tác động để hạn chế kháng thuốc.Một chương trình phòng bệnh mùa mưa tốt không phụ thuộc vào một loại thuốc, mà phụ thuộc vào việc chọn đúng hoạt chất – đúng thời điểm – đúng bệnh – và kiểm soát tốt nước trong vùng rễ.Infographic
Xem thêm

HUMIC PHA QUÁ ĐẬM CÓ LÀM HẠI RỄ ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Có thể - nhưng không nên hiểu đơn giản rằng Humic đậm đặc sẽ “đốt rễ”.Humic Acid và Fulvic Acid thường được sử dụng để hỗ trợ bộ rễ, cải thiện môi trường đất và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng. Tuy nhiên, Humic cũng có ngưỡng sử dụng tối ưu. Khi dùng vượt quá mức phù hợp, hiệu quả có thể giảm, thậm chí gây stress cho rễ. Nhiều nghiên cứu ghi nhận đáp ứng của cây theo dạng “tăng rồi giảm” khi nồng độ Humic tăng quá cao.Vì sao pha quá đậm có thể gây vấn đề ?1. Nồng độ Humic quá cao có thể làm rễ bị stressHumic không phải càng nhiều càng tốt. Ở nồng độ thích hợp, Humic có thể kích thích phát triển rễ và rễ bên; nhưng ở nồng độ quá cao, sinh khối và sự phát triển của rễ có thể giảm.2. Cần phân biệt “Humic gây hại” với “dung dịch tưới có EC quá cao”Đây là điểm rất quan trọng trong thực tế.Một số sản phẩm trên thị trường không chỉ chứa Humic mà còn có K, muối khoáng hoặc các thành phần hòa tan khác. Nếu pha quá đậm, EC của dung dịch vùng rễ có thể tăng cao, làm rễ khó hút nước và gây stress thẩm thấu.Vì vậy, cây bị vàng, rũ hoặc chậm rễ sau khi tưới Humic đậm không nhất thiết là do bản thân Humic “cháy rễ”.3. Rễ non và cây đang suy yếu dễ bị ảnh hưởng hơnCây mới trồng, cây vừa sang chậu, rễ non hoặc cây đang bị tổn thương do úng nước, thối rễ… thường nhạy cảm hơn với các dung dịch có nồng độ muối/EC cao.Trong trường hợp này, tăng liều Humic không phải lúc nào cũng giúp cây phục hồi nhanh hơn.Dấu hiệu cần lưu ýSau khi tưới Humic với nồng độ quá cao, nếu thấy:Rễ non ngừng phát triển hoặc chuyển nâu.Cây héo dù đất vẫn còn ẩm.Đọt non đứng lại, cây phục hồi chậm.Giá thể có dấu hiệu tích tụ muối hoặc EC vùng rễ cao.→ Không nên tiếp tục tăng liều.Tuy nhiên, cần kiểm tra đồng thời EC, pH, tình trạng thoát nước và bộ rễ, thay vì kết luận ngay rằng Humic đã “đốt rễ”.Dùng Humic thế nào cho an toàn ?Nguyên tắc quan trọng nhất: dùng theo hàm lượng hoạt chất và hướng dẫn của từng sản phẩm, không dùng một liều chung cho tất cả các loại Humic.Humic dạng bột, Humic potassium, Humic lỏng, Fulvic hoặc sản phẩm phối hợp có thể có hàm lượng hoạt chất rất khác nhau. Vì vậy, “1 ml/L” hay “1 g/L” không thể tự động xem là liều chuẩn cho mọi sản phẩm.Nếu chưa quen với sản phẩm, nên:Pha đúng hoặc thấp hơn liều khuyến cáo → theo dõi phản ứng cây → mới điều chỉnh.Đặc biệt với cây đang có vấn đề về rễ, ưu tiên xử lý nguyên nhân trước như úng nước, thiếu oxy vùng rễ, nấm bệnh hoặc EC cao; không nên nghĩ rằng cứ tăng Humic là rễ sẽ phục hồi.Kết luậnHumic có lợi cho rễ khi dùng đúng liều, nhưng “càng đậm càng tốt” là sai.Nồng độ quá cao có thể làm giảm hiệu quả kích thích sinh trưởng và trong một số điều kiện có thể gây stress cho rễ. Tuy nhiên, hiện tượng này cần phân biệt với tổn thương do EC/muối cao hoặc các thành phần khác trong sản phẩm.Nhớ 1 câu: Humic là chất hỗ trợ bộ rễ - không phải thuốc bổ dùng càng nhiều càng tốt. Đúng liều mới phát huy tác dụng.Infographic
Xem thêm

TƯỚI HUMIC TRƯỚC HAY TRICHODERMA TRƯỚC ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Đây là câu hỏi nhiều nhà vườn gặp phải, nhưng không có quy tắc cứng nhắc rằng lúc nào cũng phải Humic trước hoặc Trichoderma trước.Trichoderma là nấm có ích sống trong vùng rễ. Để phát triển tốt, chúng cần đất đủ ẩm, thoáng khí và có nguồn hữu cơ phù hợp. Vì vậy, nếu đất đang khô cứng, nghèo hữu cơ và hoạt động vi sinh thấp thì đưa Trichoderma vào ngay chưa chắc đạt hiệu quả cao.Humic có thể hỗ trợ cải thiện môi trường đất, nhưng không nên gọi Humic đơn thuần là “thức ăn” hay “ngôi nhà” của Trichoderma. Humic chủ yếu giúp cải thiện tính chất đất và tương tác với hệ vi sinh; nguồn carbon dễ sử dụng cho vi sinh còn phụ thuộc vào chất hữu cơ và điều kiện thực tế của đất.Vậy nên làm thế nào ? Đất khô, chai, nghèo hữu cơ:→ Ưu tiên tạo lại môi trường thuận lợi: giữ ẩm, bổ sung hữu cơ phù hợp và có thể sử dụng Humic.→ Sau đó đưa Trichoderma vào khi đất đã đủ ẩm và thông thoáng.Đất đã có độ ẩm và hữu cơ tốt:→ Có thể tưới Trichoderma trực tiếp theo đúng liều hướng dẫn của sản phẩm.Có thể pha Humic + Trichoderma cùng lúc?→ Có thể trong một số công thức, nhưng không mặc định sản phẩm nào cũng pha được. Cần kiểm tra nhãn sản phẩm, pH và khuyến cáo phối trộn. Nếu chưa có thông tin rõ ràng, nên thử một lượng nhỏ trước khi pha cả phuy.Đặc biệt, không nên pha Trichoderma cùng các sản phẩm có tính sát khuẩn hoặc có khả năng làm giảm sức sống của vi sinh. Sau khi tưới, cần duy trì độ ẩm vừa phải, đất thông thoáng và có nguồn hữu cơ thích hợp để Trichoderma có điều kiện định cư quanh vùng rễ.Điểm quan trọng nhất: Trichoderma không phải thuốc “diệt nấm” theo kiểu tác động tức thời. Chúng bảo vệ vùng rễ thông qua nhiều cơ chế như cạnh tranh dinh dưỡng và không gian, ký sinh nấm gây bệnh, tạo chất ức chế và kích hoạt khả năng phòng vệ của cây.Vì vậy, thay vì nhớ máy móc “Humic trước - Trichoderma sau 1 ngày”, hãy nhớ nguyên tắc:TẠO MÔI TRƯỜNG ĐẤT TỐT → ĐỦ ẨM → ĐƯA TRICHODERMA VÀO → DUY TRÌ MÔI TRƯỜNG CHO VI SINH PHÁT TRIỂN.Đó mới là cách tiếp cận sát với thực tế canh tác và sinh học đất.Infographic
Xem thêm

4 NHÓM NPK PHỔ BIẾN - HIỂU ĐÚNG ĐỂ BÓN ĐÚNG

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Không có loại NPK nào tốt cho mọi giai đoạn. Chọn phân phải dựa vào nhu cầu dinh dưỡng của cây, giai đoạn sinh trưởng, năng suất mục tiêu và tình trạng đất – lá.1. NPK cân đối: ví dụ 15-15-15, 16-16-16Cung cấp N, P và K với tỷ lệ tương đối cân bằng, thích hợp cho nhiều giai đoạn cần duy trì sinh trưởng và dinh dưỡng nền.Lưu ý: “cân bằng” không có nghĩa là dùng suốt vụ. Khi cây ra đọt, làm hoa hoặc nuôi trái, tỷ lệ dinh dưỡng cần được điều chỉnh theo nhu cầu thực tế.2. NPK đạm cao: ví dụ 30-10-10, 20-10-10Thiên về phát triển thân, cành và lá, phù hợp khi cây cần phục hồi hoặc phát triển tán.Tuy nhiên, không nên lạm dụng. Dư đạm có thể làm cây quá sung, kéo dài sinh trưởng và gây mất cân đối dinh dưỡng, đặc biệt ở giai đoạn chuẩn bị ra hoa.3. NPK lân cao: ví dụ 10-60-10, 10-30-10Lân tham gia vào phát triển rễ, chuyển hóa năng lượng và quá trình sinh sản của cây.Nhưng không nên hiểu đơn giản rằng “lân cao là kích hoa”. Khả năng ra hoa còn phụ thuộc vào độ thuần thục của cây, cân đối dinh dưỡng, nước, carbohydrate và điều kiện thời tiết.4. NPK kali cao: ví dụ 12-12-17, 12-11-18Kali có vai trò quan trọng trong điều hòa nước, vận chuyển đồng hóa, phát triển và chất lượng trái.Trong giai đoạn nuôi trái, nhu cầu K thường tăng, nhưng vẫn phải duy trì cân đối với N, Ca, Mg và các chất dinh dưỡng khác. Kali cao không đồng nghĩa với “giữ trái” trong mọi trường hợp.Điều quan trọng nhấtĐừng chọn NPK chỉ dựa vào con số trên bao phân.Với cây ăn trái, đặc biệt là sầu riêng, nên điều chỉnh dinh dưỡng theo từng giai đoạn:Phát triển tán → chuẩn bị ra hoa → đậu trái → nuôi trái → trước thu hoạch.Nghiên cứu trên sầu riêng Musang King tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ NPK thay đổi theo tuổi trái có thể ảnh hưởng rõ đến năng suất, chất lượng và rối loạn sinh lý của cơm trái. Vì vậy, đúng tỷ lệ + đúng thời điểm + đúng liều lượng quan trọng hơn việc chạy theo một loại NPK “cao” nào đó.Ngoài N-P-K, cây sầu riêng còn cần chú ý Ca, Mg, S và vi lượng. Một số khảo sát tại ĐBSCL cho thấy vườn sầu riêng có tình trạng bón phân không cân đối, đặc biệt dư P, trong khi Ca và Mg chưa được quan tâm đầy đủ.Kết luậnKhông có “NPK tốt nhất”, chỉ có NPK phù hợp nhất với từng giai đoạn và tình trạng của cây.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...