Loading...

BÀI VIẾT

Danh sách

HUMIC CÓ THỂ PHA CHUNG VỚI NPK ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Có thể phối hợp Axit Humic với NPK, và đây là một cách bón khá hợp lý nếu sử dụng đúng dạng sản phẩm và đúng kỹ thuật. Humic không cung cấp đầy đủ dinh dưỡng thay cho NPK, nhưng có thể hỗ trợ đất giữ dinh dưỡng tốt hơn, tăng khả năng trao đổi cation và hạn chế một phần sự cố định của lân trong đất. Một số nghiên cứu cũng ghi nhận phân khoáng kết hợp humic có thể cải thiện hiệu suất sử dụng dinh dưỡng và năng suất, tuy nhiên mức độ hiệu quả phụ thuộc vào đất, cây trồng, nguồn humic và liều sử dụng.Phối hợp như thế nào ?Đối với phân bón gốc dạng hạt:Có thể trộn humic dạng hạt, bột hoặc vảy với NPK rồi rải quanh vùng rễ. Chỉ nên trộn lượng vừa đủ để bón ngay, tránh trộn sẵn và bảo quản lâu vì hỗn hợp có thể hút ẩm, vón cục hoặc phân tầng. Không có một tỷ lệ humic:NPK cố định phù hợp cho mọi sản phẩm; cần căn cứ hàm lượng humic thực tế, hướng dẫn trên nhãn và nhu cầu dinh dưỡng của cây.Đối với hệ thống tưới hoặc pha dung dịch:Nên sử dụng kali humate hoặc sản phẩm humic được công bố tan hoàn toàn trong nước. Hòa tan humic và NPK riêng từng thùng, sau đó mới phối hợp ở nồng độ loãng, lọc kỹ và thử trước trong một chai nhỏ. Axit humic nguyên chất có độ tan thấp hơn khi dung dịch quá chua; đồng thời hàm lượng canxi cao có thể làm các phân tử humic kết tụ, tạo cặn và gây nghẹt béc tưới.Những trường hợp cần thận trọngKhông nên tự ý pha đậm đặc humic với các công thức chứa nhiều canxi, magie, phân có tính axit mạnh hoặc hỗn hợp nhiều loại phân chưa rõ tính tương thích. Canxi và magie còn có thể phản ứng với phosphate trong dung dịch, tạo kết tủa ngay cả khi không có humic. Khi thấy dung dịch xuất hiện bông cặn, phân lớp, đặc quánh hoặc lắng đáy, cần ngừng pha chung và chuyển sang bón riêng.Cũng cần hiểu rằng humic không thể “giải độc” khi bón NPK quá liều. Nếu nồng độ muối trong vùng rễ quá cao, cây vẫn có nguy cơ cháy rễ, mất nước và giảm hấp thu. Vì vậy, NPK vẫn phải được bón đúng nhu cầu, chia nhỏ lượng bón và giữ đất đủ ẩm.Kết luậnHumic và NPK có thể dùng chung, đặc biệt khi bón vào đất. Humic đóng vai trò hỗ trợ cải thiện môi trường vùng rễ và nâng cao hiệu quả của chương trình dinh dưỡng, chứ không thay thế NPK. Khi pha qua hệ thống tưới, cần chọn humic tan tốt, pha riêng từng loại, kiểm tra kết tủa và đặc biệt thận trọng với canxi, magie तथा dung dịch có độ chua cao.Infographic
Xem thêm

MAP CÓ GIÚP PHÂN HÓA MẦM HOA KHÔNG ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Có, nhưng MAP chỉ là chất hỗ trợ dinh dưỡng, không phải “thuốc ép ra hoa”.MAP thường có công thức 12-61-0, cung cấp đạm amoni và lượng lân dễ hòa tan cao. Tuy nhiên, con số 61% trên nhãn là P₂O₅, tương đương khoảng 26,6% lân nguyên tố, chứ không phải 61% phosphorus nguyên chất. Lân tham gia chuyển hóa năng lượng, phát triển rễ và hỗ trợ các quá trình sinh sản của cây.MAP có thể hỗ trợ cây chuẩn bị phân hóa mầm hoa khi:Cây khỏe, bộ rễ hoạt động tốt và đã phục hồi sau thu hoạch.Cơi đọt cuối đã trưởng thành, lá xanh đậm, dày và không còn đọt non.Cây đã tích lũy đủ carbohydrate và không còn mang quá nhiều trái.Việc quản lý nước, ánh sáng, tỉa cành và dinh dưỡng được thực hiện đồng bộ.Ở cây có múi, quá trình cảm ứng ra hoa chủ yếu liên quan đến nhiệt độ thấp hoặc trạng thái khô hạn có kiểm soát, kết hợp với lượng carbohydrate dự trữ trong cây. Dinh dưỡng cân đối giúp quá trình này diễn ra thuận lợi, nhưng bón thật nhiều lân không đồng nghĩa cây sẽ ra nhiều hoa hơn.Đối với sầu riêng, quy trình kỹ thuật tại Nam Bộ thường sử dụng phân có tỷ lệ lân cao khi lá đã khoảng 60–65 ngày tuổi, sau đó mới tiến hành tạo khô hạn vùng rễ để hỗ trợ hình thành mầm hoa. Điều này cho thấy MAP hoặc phân lân cao là một phần của quy trình tổng hợp, không phải yếu tố quyết định duy nhất. Xiết nước quá mạnh hoặc kéo dài còn có thể làm chậm ra hoa, giảm mật độ chùm hoa và suy cây.Không nên hiểu rằng MAP tạo ra một “cú sốc sinh lý” làm lá già nhanh hoặc trực tiếp biến mầm lá thành mầm hoa. MAP vẫn chứa khoảng 12% đạm, nên sử dụng quá liều hoặc dùng khi đọt còn non có thể làm mất cân đối dinh dưỡng, thậm chí tiếp tục kích thích sinh trưởng thân lá.Lưu ý khi sử dụngChỉ sử dụng MAP khi cây đã đủ điều kiện xử lý ra hoa và nên căn cứ vào tuổi cây, năng suất vụ trước, phân tích đất hoặc lá. Không tưới MAP vào đất đang khô kiệt vì lân phải hòa tan trong dung dịch đất mới được rễ hấp thu. Nếu phun qua lá, cần dùng loại MAP tinh khiết, pha đúng hướng dẫn và thử trên diện tích nhỏ trước; nồng độ quá cao có thể gây cháy lá.Không nên lạm dụng MAP trong giai đoạn nuôi trái non. Cây lúc này vẫn cần lân, nhưng cần một công thức cân đối hơn với đạm, kali, canxi, magiê và vi lượng. Tích lũy lân quá cao có thể làm giảm khả năng hấp thu kẽm, sắt và gây ô nhiễm nguồn nước do rửa trôi bề mặt.Kết luậnMAP giúp bổ sung lân nhanh và có thể hỗ trợ phân hóa mầm hoa, nhưng hiệu quả chỉ cao khi sử dụng đúng thời điểm, đúng nhu cầu và kết hợp với cơi lá trưởng thành, dự trữ dinh dưỡng tốt cùng chế độ nước phù hợp. MAP không thể thay thế toàn bộ quy trình xử lý ra hoa.Infographic
Xem thêm

TRICHODERMA VÀ NƯỚC PHA

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Trichoderma là vi sinh vật sống. Vì vậy, nước dùng để pha không chỉ có nhiệm vụ hòa tan sản phẩm mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sống, nảy mầm và phát triển của bào tử nấm.Không có loại nước nào luôn tốt nhấtNguồn nước phù hợp nhất phải đáp ứng các yêu cầu:Sạch, không có mùi lạ hoặc chất ô nhiễm.Không còn clo, chloramine hay chất sát khuẩn.Không nhiễm mặn, nhiễm phèn nặng.Không quá nóng và không có pH quá cực đoan.Được dùng ngay sau khi pha.1. Nước máy: dùng được nhưng phải chú ý cloNước máy thường được khử trùng bằng clo hoặc chloramine. Đây là những chất có tác dụng tiêu diệt vi sinh vật nên có thể làm giảm sức sống của bào tử Trichoderma. Các nghiên cứu về khử trùng nước cho thấy clo có thể làm tổn thương bề mặt, màng tế bào và làm mất khả năng sống của bào tử Trichoderma.Nếu nước chỉ chứa clo tự do, có thể chứa trong bồn sạch, để thoáng và sục khí trước khi pha. Cách chắc chắn hơn là kiểm tra clo dư bằng que thử hoặc lọc qua than hoạt tính.Cần lưu ý: để nước qua đêm không phải lúc nào cũng loại bỏ được chất khử trùng. Chloramine bền hơn clo, không nhanh chóng bay hơi khi để yên và cũng không được loại bỏ hiệu quả chỉ bằng đun sôi.2. Nước giếng: thường tiện lợi nhưng cần kiểm tra chất lượngNước giếng không qua khử trùng bằng clo thường thích hợp để pha Trichoderma. Tuy nhiên, không nên mặc định rằng nước giếng luôn tốt.Không nên sử dụng trực tiếp nếu nước:Có vị mặn hoặc độ dẫn điện cao.Nhiễm phèn, sắt, mangan nặng.Có mùi hôi, mùi hóa chất hoặc dầu.Quá chua hay quá kiềm.Có nguy cơ nhiễm thuốc bảo vệ thực vật hoặc nước thải.Độ mặn, pH và thành phần khoáng của nước đều có thể tác động đến hoạt động của vi sinh vật. FAO khuyến cáo nước tưới có pH bất thường hoặc hàm lượng muối cao cần được phân tích thêm thay vì chỉ đánh giá bằng cảm quan.3. Nước mưa: tốt khi được thu gom đúng cáchNước mưa sạch, mới thu và không qua khử trùng thường là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, nước mưa hứng từ mái nhà có thể mang theo bụi, phân chim, lá mục và các vi sinh vật khác.Nên bỏ phần nước mưa đầu mùa hoặc phần nước chảy đầu tiên, sau đó mới thu vào bồn sạch có nắp đậy. Các hướng dẫn về thu gom nước mưa cũng khuyến nghị sử dụng bộ phận loại bỏ “nước xả đầu” để giảm chất bẩn từ mái và máng xối.Nước mưa đã lưu trong bồn quá lâu, có mùi, nhiều cặn hoặc rong tảo không nên dùng để pha chế phẩm vi sinh.Cách pha giúp Trichoderma phát huy hiệu quảSử dụng nước sạch ở nhiệt độ môi trường, cho nước vào bồn trước rồi mới cho chế phẩm vào và khuấy nhẹ. Sau khi pha nên tưới hoặc phun ngay, không để dung dịch qua đêm vì chế phẩm sinh học chứa sinh vật sống và hiệu quả có thể thay đổi sau khi hoàn nguyên trong nước.Không tự ý pha chung Trichoderma với:Thuốc trừ nấm hóa học.Đồng, vôi hoặc dung dịch kiềm mạnh.Clo, nước oxy già và chất sát khuẩn.Phân bón có nồng độ muối quá cao.Khả năng tương thích còn phụ thuộc vào chủng nấm và công thức sản phẩm, vì vậy hướng dẫn trên nhãn của nhà sản xuất phải được ưu tiên.Kết luậnNước tốt nhất để pha Trichoderma là nước sạch, không còn chất sát khuẩn và không bị nhiễm mặn hoặc phèn nặng.Nước giếng sạch: có thể sử dụng trực tiếp.Nước mưa sạch: sử dụng tốt nếu đã bỏ nước xả đầu và bảo quản đúng cách.Nước máy: chỉ nên dùng sau khi xử lý clo hoặc chloramine.Điều quan trọng không phải chọn đúng “tên loại nước”, mà là bảo đảm nước không chứa những yếu tố có thể gây bất lợi cho nấm có lợi.Infographic
Xem thêm

SAU MƯA CỨU RỄ TRƯỚC, BÓN NPK SAU

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Sau nhiều ngày mưa kéo dài, đất có thể bị bão hòa nước, thiếu oxy khiến rễ tơ giảm hô hấp, suy yếu hoặc thối cục bộ. Cây vì vậy dễ vàng lá, rụng lá và hấp thu dinh dưỡng kém. Tuy nhiên, không phải vườn nào sau mưa cũng bị thối rễ; cần kiểm tra độ ẩm đất, khả năng thoát nước và tình trạng rễ trước khi xử lý.Việc đầu tiên không phải kích rễ hay bón NPK, mà là thoát nước. Hãy khơi thông rãnh, hạ mực nước trong vườn và hạn chế đi lại khi đất còn nhão. Khi đất bắt đầu se mặt, có thể xới hoặc phá váng thật nhẹ ở vùng dưới tán, không xới sâu làm đứt thêm rễ. Cây bị suy nặng nên tỉa bớt quả, cành hư để giảm áp lực nuôi dưỡng.Sau khi vùng rễ đã thông thoáng, có thể sử dụng Humic hoặc chế phẩm kích rễ đúng liều để hỗ trợ hình thành rễ mới. Trichoderma nên được dùng như một giải pháp sinh học hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh và hạn chế mầm bệnh, chứ không phải thuốc đặc trị có thể tiêu diệt hoàn toàn Phytophthora. Nếu rễ, cổ rễ hoặc thân đã thối nặng, cần xử lý tổng hợp theo hướng dẫn chuyên môn và sử dụng sản phẩm được phép lưu hành.Chỉ bón lại NPK khi đất không còn sũng nước, cây ngừng héo và kiểm tra thấy rễ mới màu trắng kem, chắc, không có mùi thối hay phần vỏ rễ nhũn đen. Thời gian phục hồi có thể từ 7–15 ngày hoặc lâu hơn tùy mức độ tổn thương. Khi bón lại, nên dùng NPK cân đối với liều nhẹ, chia thành nhiều lần, không rải tập trung sát gốc và không cố bón thật nhiều để “bù” lượng phân bị mưa rửa trôi.Nguyên tắc cần nhớ: thoát nước trước – phục hồi rễ – kiểm soát bệnh – rồi mới bón phân. Rễ chưa khỏe, bón nhiều phân cũng không giúp cây phục hồi nhanh hơn.Infographic
Xem thêm

SAU MƯA NÊN BỔ SUNG HUMIC HAY FULVIC TRƯỚC ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Trong phần lớn trường hợp, khi nước đã rút và bộ rễ chưa bị thối, có thể ưu tiên Fulvic liều nhẹ để hỗ trợ cây phục hồi nhanh; Humic dùng sau để tái tạo môi trường đất và hệ rễ. Tuy nhiên, nếu đất vẫn còn sũng nước thì chưa nên tưới cả hai.Sau mưa kéo dài, đất bão hòa nước khiến lượng oxy trong vùng rễ giảm nhanh. Khi thiếu oxy, rễ hô hấp yếu, khả năng hút nước và vận chuyển dinh dưỡng đều suy giảm. Vì vậy, tưới thêm Humic, Fulvic hoặc NPK khi đất còn úng thường không mang lại hiệu quả như mong muốn. Việc cần làm trước tiên là khơi rãnh thoát nước, phá lớp váng mặt đất nhẹ nhàng và kiểm tra tình trạng rễ.Khi nào nên ưu tiên Fulvic ?Fulvic phù hợp hơn khi:Nước đã rút, đất chỉ còn ẩm.Rễ vẫn còn màu trắng hoặc vàng sáng, chưa mềm nhũn hay có mùi hôi.Cây bị vàng nhẹ, mất sức hoặc hấp thu dinh dưỡng kém sau mưa.Fulvic có độ hòa tan cao và có thể hỗ trợ sự phát triển của rễ, khả năng hấp thu một số khoáng chất như sắt, canxi và kẽm. Nghiên cứu trên cà chua cho thấy Fulvic ở nồng độ phù hợp làm tăng chiều dài rễ, số đầu rễ và hàm lượng khoáng trong cây. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào nguồn nguyên liệu, nồng độ, cây trồng và điều kiện canh tác; dùng quá liều không đồng nghĩa với phục hồi nhanh hơn.Có thể sử dụng Fulvic qua lá hoặc tưới nhẹ quanh vùng rễ theo đúng liều trên nhãn. Nếu phun lá, chỉ thực hiện khi lá đã khô và thời tiết đủ ổn định để dung dịch không bị mưa rửa trôi.Khi nào nên dùng Humic ?Humic phù hợp với mục tiêu phục hồi lâu dài:Đất bị bí chặt, đóng váng hoặc suy giảm hữu cơ.Bộ rễ yếu, ít rễ cám nhưng chưa bị thối cấp tính.Cần cải thiện vùng rễ và nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón ở những lần bón tiếp theo.Humic nên được tưới hoặc bón vào vùng rễ sau khi đất đã thông thoáng. Tác dụng chính không phải “hồi cây tức thời” mà là hỗ trợ phát triển bộ rễ, cải thiện hoạt động vùng rễ và điều kiện dinh dưỡng trong đất. Hiệu quả của Humic cũng phụ thuộc nồng độ và cách sử dụng; bón nhiều khi rễ đang ngạt không giúp cây hồi nhanh hơn.Nếu rễ đã thối thì sao ?Nếu rễ chuyển nâu đen, mềm, bong vỏ hoặc có mùi hôi, không nên xem Humic hay Fulvic là biện pháp xử lý đầu tiên. Cần ưu tiên:Thoát nước và làm thông thoáng vùng rễ.Xác định nguyên nhân thối rễ, úng sinh lý hay nấm bệnh.Xử lý bệnh và loại bỏ phần rễ hư nếu điều kiện cho phép.Chỉ bổ sung Fulvic hoặc Humic khi bệnh đã được kiểm soát và cây bắt đầu hình thành rễ mới.Quy trình sử dụng hợp lý sau mưaBước 1: Thoát nước, phá váng nhẹ và tạm ngưng bón NPK nồng độ cao.Bước 2: Khi đất hết sũng và rễ còn khỏe, dùng Fulvic liều thấp để hỗ trợ cây phục hồi.Bước 3: Ở lần chăm sóc tiếp theo, bổ sung Humic vào vùng rễ để phục hồi đất và kích thích hệ rễ lâu dài.Bước 4: Chỉ bón lại NPK khi cây đã đứng lá, rễ hoạt động trở lại và đất đủ thông thoáng.Kết luậnSau mưa không phải lúc nào cũng mặc định dùng Fulvic trước. Thứ tự đúng là:Thoát nước trước – kiểm tra rễ – Fulvic hỗ trợ nhanh – Humic phục hồi nền đất và bộ rễ.Nếu đất còn úng hoặc rễ đang thối, ưu tiên xử lý nguyên nhân trước khi sử dụng bất kỳ chất kích thích sinh học nào.Infographic
Xem thêm

HUMIC CÓ GIÚP TĂNG HIỆU QUẢ SỬ DỤNG NPK ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Có, nhưng Humic là chất hỗ trợ sử dụng dinh dưỡng, không phải “thần dược” có thể giữ lại toàn bộ phân bón.Khi sử dụng đúng sản phẩm, đúng liều lượng và đúng điều kiện đất, các chất humic có thể cải thiện môi trường vùng rễ, kích thích phát triển rễ và hỗ trợ cây hấp thu N, P, K hiệu quả hơn. Mức độ đáp ứng phụ thuộc rất lớn vào nguồn nguyên liệu humic, hàm lượng hoạt chất, loại đất, cây trồng và phương pháp sử dụng. Một số thí nghiệm đồng ruộng ghi nhận hiệu suất dinh dưỡng và năng suất tăng, nhưng kết quả không đồng đều trong mọi điều kiện.1. Hỗ trợ giảm thất thoát ĐạmUrê không tự bốc hơi trực tiếp dưới ánh nắng. Sau khi bón, urê được enzyme urease thủy phân thành dạng amoni; nếu nằm trên mặt đất, đặc biệt trong điều kiện nóng, ẩm, pH vùng bón tăng cao và không được tưới hoặc vùi xuống đất, một phần đạm có thể chuyển thành khí amoniac và thất thoát.Một số dạng phân urê–humic hoặc hỗn hợp urê, humic và phân lân có tính axit đã được ghi nhận giúp giảm sự bay hơi NH₃, duy trì đạm khoáng trong đất và nâng cao hiệu suất sử dụng đạm. Tuy nhiên, cơ chế này liên quan đến sự thay đổi pH tại vi điểm bón phân, khả năng hấp phụ và làm chậm chuyển hóa đạm, chứ không đơn giản là humic “liên kết hóa học và khóa chặt toàn bộ urê”.2. Hỗ trợ tăng khả năng sử dụng LânTrong đất chua giàu oxit sắt và nhôm, lân dễ bị hấp phụ hoặc tạo thành các dạng khó tan. Các nhóm carboxyl và phenolic trong humic có thể tương tác với Fe, Al, cạnh tranh vị trí hấp phụ trên bề mặt khoáng và nhờ đó làm tăng một phần lượng lân tồn tại trong dung dịch đất.Vì vậy, humic có thể giúp hạn chế sự cố định lân và nâng cao khả năng hút lân của rễ, nhất là trong một số loại đất chua. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc vào pH, khoáng sét, hàm lượng Fe–Al, loại humic và liều sử dụng; humic không thể “giải cứu” hoàn toàn lượng lân đã bị cố định.3. Hỗ trợ cây hấp thu Kali và trung vi lượngHumic không phải là một “chiếc xe tải” mang ion kali xuyên trực tiếp qua màng tế bào rễ. Tác dụng hợp lý hơn là:Thúc đẩy sự phát triển của rễ bên và lông hút.Tác động đến hoạt động H⁺-ATPase và quá trình vận chuyển ion ở màng rễ.Hỗ trợ giữ các cation như K⁺, Ca²⁺, Mg²⁺ trong vùng rễ và hạn chế rửa trôi trong một số điều kiện đất.Các thí nghiệm sinh lý rễ đã ghi nhận chất humic có thể làm tăng tốc độ hút K⁺, nhưng mức đáp ứng thay đổi theo nồng độ và đặc tính của từng sản phẩm.Có nên trộn Humic với NPK ?Có thể phối hợp, nhưng không nên mặc định công thức 1 kg Humic cho 20–30 kg NPK là tỷ lệ chuẩn cho mọi trường hợp. Liều phù hợp phải căn cứ vào:Hàm lượng humic hoặc humate thực tế của sản phẩm.Dạng hạt, dạng bột hay dạng hòa tan.Loại cây, tuổi cây và mục tiêu sử dụng.Độ chua, chất hữu cơ và khả năng giữ dinh dưỡng của đất.Khuyến cáo trên nhãn của nhà sản xuất.Khi bón gốc, nên trộn lượng vừa đủ và sử dụng ngay, rải vào vùng rễ hoạt động rồi tưới hoặc lấp đất nhẹ. Khi tưới qua hệ thống, chỉ sử dụng sản phẩm tan hoàn toàn, pha loãng đúng hướng dẫn và thử khả năng tương hợp trong một bình nhỏ trước khi đưa vào bồn lớn.Không nên hiểu rằng 10 kg NPK thì cây chỉ “ăn” được 3 - 4kgĐây là cách tính chưa chính xác. Mười kilôgam phân NPK không phải là mười kilôgam dinh dưỡng nguyên chất; hàm lượng N, P₂O₅ và K₂O phụ thuộc vào công thức ghi trên bao bì. Hơn nữa, mỗi nguyên tố có hiệu suất sử dụng khác nhau.Phần dinh dưỡng cây chưa hấp thu trong một vụ không phải toàn bộ đều “bốc hơi hoặc rửa trôi”. Một phần có thể bị cố định, được vi sinh vật tạm giữ, tích lũy trong đất hoặc tiếp tục cung cấp cho những vụ sau. Vì vậy, không tồn tại một tỷ lệ thất thoát 60–70% áp dụng chung cho tất cả các loại NPK và mọi loại đất.Kết luậnHumic có thể giúp NPK phát huy hiệu quả tốt hơn, nhưng chỉ khi được đặt trong một quy trình bón phân hợp lý. Humic nên được xem là chất cải thiện vùng rễ và hỗ trợ hấp thu dinh dưỡng, không phải chất thay thế NPK hay lý do để tự động giảm mạnh lượng phân bón.Muốn tiết kiệm phân thật sự, cần kết hợp Humic với bón đúng loại, đúng liều, đúng thời điểm, đúng vị trí; đồng thời quản lý pH, độ ẩm, chất hữu cơ và sức khỏe bộ rễ.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...