Loading...

BÀI VIẾT

Danh sách

KỸ THUẬT BÓN LÂN & KÍCH RA HOA ĐỒNG LOẠT

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Nhiều nhà vườn khi muốn xử lý xoài, nhãn hoặc sầu riêng ra hoa thường bón ngay MAP, MKP hay các loại phân có hàm lượng lân – kali cao. Tuy nhiên, nếu cây vẫn đang ra đọt non, bộ lá chưa thành thục hoặc đất còn quá ẩm, phân bón khó tạo được hoa, thậm chí còn khiến cây tiếp tục phát triển cành lá.Điều cần làm trước tiên không đơn giản chỉ là siết nước, mà là kiểm tra cây đã đủ điều kiện sinh lý để ra hoa hay chưa. Cây phải khỏe, bộ rễ ổn định, đã phục hồi sau vụ trước, đọt cuối già hoàn toàn, lá chuyển xanh đậm và không còn đợt sinh trưởng mới.Siết nước có tác dụng gì ?Ở một số cây ăn quả, giảm nước có kiểm soát giúp hạn chế sinh trưởng dinh dưỡng, làm đọt ngừng phát triển và hỗ trợ quá trình cảm ứng ra hoa. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào giống, tuổi lá, nhiệt độ, thời tiết, loại đất và sức khỏe của cây.Với xoài trồng ở vùng nhiệt đới ấm, khô hạn trước ra hoa có thể giúp hoa xuất hiện sớm và tập trung hơn. Nhưng tuổi của đợt đọt cuối và điều kiện nhiệt độ cũng đóng vai trò rất quan trọng; siết nước không phải là yếu tố duy nhất quyết định cây có ra hoa hay không.Đối với sầu riêng, một giai đoạn khô ráo kết hợp thoát nước tốt hoặc che mưa vùng rễ thường được áp dụng để xử lý ra hoa nghịch vụ. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, quy trình thực tế có thể bao gồm phủ bạt, rút nước mương và quản lý khô hạn trong nhiều tuần. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy cả thiếu nước quá nặng lẫn đất quá ướt đều làm giảm số hoa; mục tiêu là tạo stress vừa phải, không phải làm cây héo kiệt.Riêng với nhãn, siết nước đơn thuần thường không đủ để xử lý hoa trái vụ. Trong một thí nghiệm, cây không được xử lý kali chlorat chủ yếu ra đọt lá và không xuất hiện hoa, trong khi kali chlorat tạo tỷ lệ ra hoa cao. Hiệu quả xử lý còn phụ thuộc mạnh vào giống, mùa vụ và độ tuổi của lá; bộ lá thành thục trên khoảng 60 ngày thường đáp ứng tốt hơn.MAP và MKP có phải thuốc kích hoa ?MAP và MKP là nguồn cung cấp dinh dưỡng, không phải chất bảo đảm cây sẽ phân hóa mầm hoa. Chúng chỉ phát huy tốt khi cây đã ngừng đi đọt và mầm đã ở trạng thái có khả năng chuyển sang sinh sản.Đặc biệt, MAP vẫn chứa đạm. Nếu sử dụng sớm, quá liều hoặc khi đất đang đủ ẩm, cây có thể tiếp tục phát triển đọt non. Vì vậy, trước giai đoạn xử lý hoa cần hạn chế bón thừa đạm, đồng thời điều chỉnh lân, kali và vi lượng dựa trên tình trạng thực tế của vườn thay vì chỉ chạy theo công thức “lân càng cao càng tốt”.Trình tự xử lý hợp lýTrước hết, cần phục hồi cây sau thu hoạch, nuôi đủ bộ lá và kiểm tra bệnh rễ. Khi đọt cuối đã già, ngừng các biện pháp kích đọt và giảm nguồn đạm dễ tiêu. Sau đó mới quản lý nước theo từng loại cây, loại đất và điều kiện thời tiết.Trong quá trình tạo khô hạn, có thể phát cỏ, khơi thông rãnh thoát nước và tạm thời điều chỉnh lớp phủ để vùng rễ khô đều. Nếu gặp mưa, bạt che phải phủ được phần lớn vùng rễ hoạt động và dẫn nước ra ngoài, không chỉ quấn sát quanh thân cây.Không nên áp dụng máy móc mốc 15–30 ngày. Hãy theo dõi độ ẩm đất, trạng thái đọt và biểu hiện của lá. Phải dừng siết nước trước khi cây héo kéo dài, rụng lá hoặc suy rễ. Khi mắt cua, mầm hoa hoặc chùm hoa bắt đầu xuất hiện, cần cấp nước trở lại từ từ và giữ ẩm ổn định để hạn chế khô bông, rụng hoa và rụng trái non.Kết luậnMuốn cây ra hoa đồng loạt, không nên bắt đầu bằng việc bón thật nhiều lân. Hãy bắt đầu bằng việc làm cho cây khỏe, đọt đủ già, ngừng sinh trưởng và tạo điều kiện cảm ứng ra hoa phù hợp với từng loại cây. Siết nước là một công cụ quan trọng, nhưng phải được thực hiện có kiểm soát - đúng cây, đúng thời điểm và đúng mức độ.Infographic
Xem thêm

CÂY THỰC SỰ CẦN BAO NHIÊU NGUYÊN TỐ DINH DƯỠNG ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Nhiều nhà vườn chỉ quan tâm đến N-P-K và cho rằng bón càng nhiều thì cây càng phát triển. Thực tế, bón phân mất cân đối không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể gây dư muối, cháy rễ, cây phát triển thân lá quá mức, giảm ra hoa và làm phát sinh tình trạng thiếu đối kháng giữa các nguyên tố.Theo dinh dưỡng thực vật hiện đại, cây cần 17 nguyên tố thiết yếu để hoàn thành chu kỳ sống:C, H, O: được cung cấp chủ yếu từ khí CO₂ và nước.Đa lượng: N, P, K.Trung lượng: Ca, Mg, S.Vi lượng: Fe, Mn, Zn, Cu, B, Mo, Cl và Ni.NPK quan trọng nhưng chưa đủĐạm, lân và kali được cây sử dụng với lượng lớn để hình thành thân lá, bộ rễ, hoa, trái và năng suất. Tuy nhiên, hiệu quả phân bón phụ thuộc vào loại đất, pH, độ ẩm, bộ rễ, thời điểm và phương pháp bón.Không phải mọi loại NPK đều bị thất thoát theo cùng một cách. Đạm dễ mất qua bay hơi, rửa trôi hoặc phản nitrat hóa; lân thường bị đất giữ và có thể mất theo dòng chảy, xói mòn; kali dễ rửa trôi hơn trên đất cát hoặc đất có khả năng giữ dinh dưỡng thấp. Vì vậy, không nên mặc định rằng cây chỉ hấp thu được một tỷ lệ rất thấp trong mọi điều kiện.Trung và vi lượng: Cần ít nhưng không thể thiếuCanxi tham gia hình thành vách tế bào và mô non; magie nằm ở trung tâm phân tử diệp lục; lưu huỳnh tham gia cấu tạo axit amin và protein. Các nguyên tố vi lượng đảm nhiệm nhiều vai trò như hoạt hóa enzyme, vận chuyển điện tử, điều hòa sinh trưởng, hình thành phấn hoa và hỗ trợ quá trình đậu trái.Cây cần vi lượng với hàm lượng nhỏ, nhưng điều đó không có nghĩa có thể bón tùy ý. Một số nguyên tố như bo hoặc đồng có khoảng cách giữa mức thiếu và mức gây độc khá hẹp; bón thừa một chất còn có thể làm cây khó hấp thu chất khác.Hiểu đúng “Luật Tối Thiểu”Sinh trưởng và năng suất sẽ bị giới hạn bởi nguyên tố hoặc điều kiện đang thiếu nhất. Bón thêm thật nhiều NPK không thể bù cho tình trạng thiếu canxi, magie, kẽm hoặc bo.Tuy nhiên, dinh dưỡng không phải yếu tố duy nhất. Cây vẫn có thể biểu hiện thiếu chất khi đất có đủ dinh dưỡng nhưng rễ bị úng, đất quá chua hoặc quá kiềm, độ mặn cao, nhiệt độ bất lợi hay hệ rễ bị tổn thương.Không nên chẩn đoán chỉ bằng mắtMột số dấu hiệu thường gặp:Thiếu sắt: lá non vàng giữa gân, gân còn xanh.Thiếu magie: vàng giữa gân xuất hiện trước trên lá già.Thiếu lưu huỳnh: lá non nhạt màu hoặc vàng tương đối đồng đều.Thiếu kẽm: lá nhỏ, lóng ngắn, cây phát triển dạng chùn hoặc rosette.Thối đít trái: liên quan đến thiếu canxi cục bộ trong trái, nhưng thường bắt nguồn từ tưới nước thất thường, độ mặn cao hoặc bộ rễ hấp thu kém, không đơn giản chỉ là đất thiếu canxi.Nguyên tắc bón phân hiệu quảMuốn cây khỏe và đạt năng suất ổn định, cần bón theo nhu cầu thực tế thay vì chạy theo công thức NPK cố định:Kiểm tra đất, nguồn nước và phân tích lá khi cần thiết.Quản lý pH, độ mặn, độ thoáng đất và sức khỏe bộ rễ.Áp dụng đúng loại, đúng liều, đúng thời điểm và đúng vị trí.Chia nhỏ lượng phân ở những giai đoạn cây hấp thu mạnh.Chỉ bổ sung trung, vi lượng khi có căn cứ về nhu cầu hoặc nguy cơ thiếu hụt.Kết luậnCây không chỉ “ăn” NPK mà cần một hệ dinh dưỡng gồm 17 nguyên tố thiết yếu hoạt động cân đối. Trong canh tác, đúng chất và đúng thời điểm luôn quan trọng hơn bón thật nhiều.Infographic
Xem thêm

VI LƯỢNG NÀO CÂY DỄ THIẾU NHẤT VÀO MÙA MƯA ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Nếu buộc phải chọn một nguyên tố, Bo - Boron (B) thường là vi lượng có nguy cơ thiếu rõ nhất trong mùa mưa, đặc biệt trên đất cát, đất nhẹ, đất chua hoặc đất ít hữu cơ.Bo tồn tại chủ yếu trong dung dịch đất và khá dễ bị nước mưa kéo xuống khỏi vùng rễ. Do ít di chuyển trong phần lớn cây trồng, khi thiếu Bo, triệu chứng thường xuất hiện trước ở mô non: đọt phát triển yếu, lá non biến dạng, chết đỉnh sinh trưởng, hoa kém thụ phấn, rụng hoa và trái non hoặc trái phát triển méo mó. Tuy nhiên, nhu cầu Bo của từng loại cây rất khác nhau và khoảng cách giữa thiếu với ngộ độc Bo khá hẹp.Kẽm cũng rất dễ thiếu theo kiểu “thiếu hấp thu”Sau Bo, Kẽm - Zinc (Zn) là nguyên tố cần đặc biệt lưu ý. Trong đất ngập nước hoặc thoát nước kém, Zn không nhất thiết bị rửa trôi mạnh nhưng có thể chuyển sang dạng khó hấp thu. Tình trạng thiếu Zn thường nặng hơn khi đất bị úng kéo dài, pH cao, bón quá nhiều lân hoặc bộ rễ bị suy yếu.Cây thiếu Zn thường có lá non nhỏ, đốt cành ngắn, cây lùn, lá vàng hoặc xuất hiện các vùng mất màu giữa gân. Ở ruộng lúa ngập liên tục, thiếu Zn là một rối loạn dinh dưỡng khá điển hình.Không nên mặc định cây thiếu Sắt và ManganTrong điều kiện đất chua, úng và thiếu oxy, độ hòa tan của Sắt (Fe) và Mangan (Mn) thường tăng lên. Vì vậy, cây không chỉ ít có nguy cơ thiếu hai nguyên tố này mà đôi khi còn bị dư hoặc ngộ độc Fe, Mn. Biểu hiện vàng lá sau mưa nhiều có thể xuất phát từ rễ ngộp, thối rễ hoặc mất khả năng hấp thu dinh dưỡng, chứ không đồng nghĩa với thiếu sắt.Thứ tự cần ưu tiên sau mưaKhi vườn bị mưa kéo dài, không nên vội phun một hỗn hợp vi lượng thật đậm. Trước tiên cần khơi rãnh thoát nước, làm thông thoáng vùng rễ và kiểm tra tình trạng thối rễ. Khi cây đã thoát úng và bắt đầu hồi phục, có thể bổ sung vi lượng theo nhu cầu thực tế, trong đó ưu tiên kiểm tra Bo và Kẽm.Có thể bổ sung qua lá để hỗ trợ nhanh khi rễ còn yếu, nhưng phải dùng đúng nồng độ trên nhãn, phun trong khoảng thời tiết khô ráo và tránh lạm dụng Bo. Với vườn có giá trị cao, nên kết hợp quan sát triệu chứng với phân tích lá, đất và pH trước khi xử lý.Kết luậnMùa mưa, Bo là vi lượng dễ bị rửa trôi nhất; Kẽm là vi lượng dễ bị giảm khả năng hấp thu nhất. Tuy nhiên, nguyên nhân chính khiến cây vàng lá và suy yếu sau mưa thường vẫn là úng nước, thiếu oxy và tổn thương bộ rễ. Vì vậy, phải xử lý môi trường rễ trước, sau đó mới bổ sung vi lượng một cách có kiểm soát.Infographic
Xem thêm

TƯỚI TRICHODERMA CÓ CỨU ĐƯỢC CÂY VÀNG LÁ, HÉO RỦ & RỂ ĐEN THỐI ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Có thể hỗ trợ nếu bệnh còn nhẹ, nhưng Trichoderma không phải “thuốc cấp cứu” và không thể làm sống lại phần rễ đã thối chết.Trichoderma là nấm đối kháng sống. Sau khi được đưa vào đất, nấm cần thời gian để phát triển quanh vùng rễ, cạnh tranh dinh dưỡng và không gian, tiết chất ức chế, ký sinh một số nấm bệnh và kích hoạt cơ chế phòng vệ của cây. Vì vậy, hiệu quả thường cao nhất khi sử dụng phòng bệnh hoặc xử lý ở giai đoạn mới chớm, chứ không phải khi bộ rễ đã bị phá hủy nghiêm trọng.Rễ đen chưa chắc chỉ do nấm bệnhCác triệu chứng vàng lá, héo rũ và rễ sẫm màu có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân:Đất úng nước, thiếu oxy làm rễ chết và thối thứ cấp.Nồng độ phân bón hoặc độ mặn trong vùng rễ quá cao.Nấm và tác nhân giả nấm như Fusarium, Rhizoctonia, Pythium, Phytophthora.Vi khuẩn gây héo, tuyến trùng hoặc tổn thương cơ học.Do đó, chỉ nhìn lá vàng rồi tưới Trichoderma ngay có thể khiến nhà vườn bỏ qua nguyên nhân chính. Đặc biệt, đất bão hòa nước vừa làm rễ thiếu oxy, vừa tạo điều kiện cho các tác nhân như Phytophthora phát tán và xâm nhiễm mạnh hơn.Khi nào cây còn khả năng phục hồi ?Cây vẫn có thể cứu nếu bệnh được phát hiện sớm, đất còn thoát nước, cổ rễ chưa bị thối lan rộng và vẫn còn nhiều đầu rễ trắng hoặc vàng kem khỏe mạnh.Ngược lại, khả năng phục hồi rất thấp khi phần lớn rễ đã đen nhũn, lớp vỏ rễ dễ tuột, cổ rễ bị thối bao quanh, cây héo liên tục và không còn phát sinh rễ mới. Những cây bị thối cổ rễ nặng thường rất khó phục hồi dù được chăm sóc tốt.Thứ tự xử lý đúng1. Cứu môi trường rễ trướcKhơi rãnh thoát nước, ngưng tưới dư thừa, phá lớp đất bí chặt và giữ vùng cổ rễ thông thoáng. Không tiếp tục tưới thêm nhiều loại thuốc, phân hoặc vi sinh khi đất vẫn đang sũng nước.2. Tạm ngưng bón NPK đậm đặcBộ rễ đang tổn thương rất dễ bị sốc muối. Chỉ bón dinh dưỡng trở lại khi cây bắt đầu xuất hiện rễ non và lá có dấu hiệu hồi phục.3. Kiểm tra đúng nguyên nhânĐào kiểm tra rễ và cổ thân. Nếu mạch dẫn bên trong thân chuyển nâu, có dịch khuẩn hoặc bệnh lan nhanh từng cây, cần nghĩ đến bệnh héo mạch hoặc héo vi khuẩn; Trichoderma không phải giải pháp đặc trị cho các trường hợp này. Với cây giá trị cao, nên gửi mẫu đến phòng xét nghiệm hoặc cơ quan chuyên môn để xác định tác nhân.4. Xử lý nguồn bệnhCắt bỏ rễ đã chết nếu điều kiện cho phép, thu gom cây không còn khả năng phục hồi, vệ sinh dụng cụ và không để nước từ khu vực bệnh chảy sang cây khỏe. Nếu xác định được tác nhân gây bệnh, sử dụng sản phẩm bảo vệ thực vật đăng ký cho đúng cây trồng và đúng bệnh theo hướng dẫn trên nhãn.5. Dùng Trichoderma để tái lập hệ rễSau khi đất đã thoát nước và nguồn bệnh được kiểm soát, có thể tưới Trichoderma chất lượng tốt vào vùng rễ còn sống. Nên chọn sản phẩm ghi rõ chủng nấm, mật số bào tử, hạn sử dụng và dùng đúng liều khuyến cáo.Không nên mặc định Trichoderma có thể pha chung với mọi loại thuốc nấm, thuốc đồng, vôi hoặc dung dịch sát khuẩn. Khả năng tương thích phụ thuộc từng chủng và từng sản phẩm; một số thuốc có thể pha chung, trong khi số khác cần sử dụng cách nhau theo hướng dẫn của nhà sản xuất.Kết luậnTrichoderma có thể giúp kìm hãm mầm bệnh và hỗ trợ bộ rễ phục hồi khi cây mới bị nhẹ. Nhưng nếu rễ đã thối nặng, việc chỉ tưới Trichoderma mà không thoát nước, chẩn đoán nguyên nhân và xử lý nguồn bệnh gần như không thể cứu cây.Nguyên tắc đúng là:Thoát nước → xác định nguyên nhân → xử lý nguồn bệnh → phục hồi rễ → bổ sung Trichoderma để phòng tái phát.Infographic
Xem thêm

VÌ SAO HUMIC GIÚP CÂY BÉN RỄ NHANH ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Sau khi xuống giống hoặc sang chậu, bộ rễ thường bị đứt, xây xát và chưa tiếp xúc hoàn toàn với đất hoặc giá thể mới. Cây vì thế hút nước, dinh dưỡng kém và dễ rơi vào trạng thái “đứng cây”. Axit Humic có thể hỗ trợ cây phục hồi và hình thành rễ mới nhanh hơn thông qua hai nhóm tác động chính: kích thích sinh lý rễ và cải thiện môi trường vùng rễ.Thúc đẩy rễ tơ và rễ bên phát triểnMột số thành phần hoạt tính trong Humic có khả năng tác động lên các con đường tín hiệu liên quan đến auxin, cytokinin, ABA, nitric oxide và ROS ở mức thích hợp. Đồng thời, Humic kích hoạt enzyme H⁺-ATPase trên màng tế bào rễ, giúp tế bào giãn dài và thúc đẩy hình thành rễ bên, rễ tơ. Nhờ đó, diện tích tiếp xúc giữa rễ với đất tăng lên, giúp cây nhanh chóng thiết lập lại khả năng hút nước và khoáng chất sau trồng.Tạo môi trường thuận lợi quanh bộ rễCác nhóm chức hữu cơ của Humic có khả năng giữ và trao đổi một số ion dinh dưỡng, hỗ trợ hạn chế sự thất thoát hoặc cố định dinh dưỡng trong đất. Humic cũng góp phần cải thiện cấu trúc đất, khả năng giữ ẩm và hoạt động tại vùng rễ, đặc biệt khi được sử dụng lâu dài cùng phân hữu cơ. Nhờ môi trường đất ổn định hơn, rễ non ít bị khô và có điều kiện lan ra ngoài bầu đất nhanh hơn.Nâng cao khả năng hấp thu dinh dưỡngKhi hệ thống rễ tơ phát triển và hoạt động H⁺-ATPase được tăng cường, cây có thể hấp thu các chất như đạm, lân, kali và vi lượng hiệu quả hơn. Vì vậy, Humic không trực tiếp “nuôi rễ” như một loại phân NPK hoàn chỉnh, mà chủ yếu đóng vai trò chất kích thích sinh học và chất hỗ trợ nâng cao hiệu suất sử dụng dinh dưỡng. Một phân tích tổng hợp năm 2024 cho thấy phân bón chứa Humic có thể cải thiện năng suất, khả năng hấp thu đạm và hiệu suất sử dụng đạm, nhưng mức độ đáp ứng thay đổi theo đất, khí hậu và cách sử dụng.Giúp cây vượt qua stress sau trồngBộ rễ khỏe hơn giúp cây cân bằng nước nhanh, giảm héo lá và phục hồi sinh trưởng tốt hơn sau khi bị di chuyển hoặc tổn thương rễ. Tuy nhiên, Humic chỉ phát huy hiệu quả khi đất có đủ độ ẩm và oxy. Nếu đất bị úng, giá thể bí chặt hoặc rễ đã thối, việc tưới thêm Humic không thể thay thế cho biện pháp thoát nước và xử lý tác nhân gây bệnh.Cách sử dụng hiệu quảNên tưới Humic ở nồng độ loãng quanh vùng bầu rễ sau khi trồng, khi đất đã đủ ẩm và thoát nước tốt. Không nên dùng đậm đặc với suy nghĩ “càng nhiều càng nhanh ra rễ”, vì hiệu quả của Humic phụ thuộc rõ rệt vào nguồn nguyên liệu, hàm lượng hoạt chất, liều lượng, loại cây và phương pháp sử dụng; nồng độ quá cao thậm chí có thể làm giảm khả năng hút nước và ức chế sinh trưởng.Kết luậnAxit Humic giúp cây bén rễ nhanh chủ yếu nhờ kích thích hình thành rễ tơ, tăng diện tích hấp thu và cải thiện môi trường vùng rễ. Tuy nhiên, Humic không phải “thuốc hồi sinh rễ” và không thể khắc phục các vấn đề như úng nước, thối rễ, đất quá mặn hoặc kỹ thuật trồng sai. Muốn cây nhanh hồi phục cần kết hợp Humic đúng liều với đất tơi xốp, độ ẩm hợp lý và chế độ dinh dưỡng cân đối.Infographic
Xem thêm

VÌ SAO PHẢI HIỂU VÒNG ĐỜI BỌ TRĨ TRƯỚC KHI XỬ LÝ ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Bọ trĩ là dịch hại nguy hiểm trên dưa lưới vì chúng tập trung ở đọt non, mặt dưới lá và hoa, gây bạc lá, xoăn đọt, sần quả, giảm sinh trưởng; một số loài còn có khả năng truyền virus. Việc phun thuốc dồn dập nhưng bọ trĩ nhanh chóng xuất hiện trở lại thường không chỉ do thuốc yếu mà còn vì nhà vườn chưa xử lý đồng thời các giai đoạn khác nhau trong vòng đời của chúng.Vòng đời bọ trĩ gồm trứng → ấu trùng tuổi 1 → ấu trùng tuổi 2 → tiền nhộng → nhộng → trưởng thành. Trứng thường được đẻ bên trong mô lá, cuống hoặc hoa; hai tuổi ấu trùng tích cực chích hút trên cây; sau đó phần lớn tiền nhộng và nhộng rơi xuống giá thể, đất hoặc ẩn trong các khe kín trước khi trưởng thành. Vì vậy, thuốc phun trên tán thường tác động tốt nhất lên ấu trùng và con trưởng thành đang tiếp xúc trực tiếp, nhưng khó tiếp cận trứng và nhộng đang được che chắn.Muốn kiểm soát hiệu quả cần áp dụng đồng bộ:Theo dõi thường xuyên: kiểm tra đọt, mặt dưới lá và hoa; dùng bẫy dính xanh hoặc vàng để phát hiện bọ trĩ trưởng thành.Xử lý đúng vị trí: phun phủ kỹ đọt non, mặt dưới lá và hoa; đồng thời vệ sinh lá rụng, cỏ ký chủ và xử lý khu vực giá thể khi mật số cao.Không phụ thuộc hoàn toàn vào Neem: Neem có thể hỗ trợ giảm ăn, cản trở lột xác và sinh sản, phù hợp khi mật số còn thấp; nhưng không nên quảng cáo là thuốc lưu dẫn có khả năng tiêu diệt chắc chắn trứng nằm sâu trong mô lá.Kết hợp sinh học: nấm ký sinh côn trùng như Beauveria hoặc Metarhizium có thể hỗ trợ kiểm soát bọ trĩ khi bào tử tiếp xúc được với côn trùng và điều kiện ẩm độ phù hợp. Hiệu lực thường chậm và thay đổi theo môi trường, vì vậy không nên xem đây là giải pháp duy nhất.Luân phiên cơ chế tác động: khi phải sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, chỉ dùng sản phẩm được phép trên dưa lưới, tuân thủ liều lượng và thời gian cách ly; luân phiên các nhóm IRAC khác nhau, tránh phun liên tục một hoạt chất hoặc một nhóm thuốc.Ngăn tái xâm nhập: vệ sinh nhà màng, loại bỏ cây nhiễm virus, kiểm soát cỏ dại, sử dụng lưới chắn phù hợp và quản lý cây giống ngay từ đầu vụ.Điểm mấu chốt là không chỉ phun để diệt những con đang nhìn thấy. Cần duy trì chương trình quản lý qua nhiều nhịp, dựa trên tốc độ phát triển của bọ trĩ, mật số thực tế và hướng dẫn của từng sản phẩm. Đánh đúng giai đoạn, đúng vị trí và kết hợp nhiều biện pháp sẽ hiệu quả hơn nhiều so với phun thuốc dồn dập vài ngày liên tiếp.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...