Loading...

BÀI VIẾT

Danh sách

7 DẤU HIỆU CÂY CÓ THỂ BỊ TUYẾN TRÙNG TẤN CÔNG

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Tuyến trùng gây hại cây trồng là những sinh vật cực nhỏ sống trong đất hoặc mô cây, chủ yếu chích hút và phá hủy bộ rễ. Vì phần lớn triệu chứng trên thân lá không đặc hiệu, bà con cần kết hợp quan sát cả tán cây, sự phân bố cây bệnh và bộ rễ trước khi kết luận.1. Cây sinh trưởng không đồng đều theo từng đámTrong vườn thường xuất hiện những vùng cây còi cọc, thưa tán, phát triển kém xen giữa các cây tương đối khỏe. Các vùng bị hại có thể tạo thành từng đám hình bầu dục hoặc loang lổ và mở rộng dần theo thời gian.2. Cây chậm lớn, đọt ngắn và tán thưaCây bị tuyến trùng phá rễ thường ra đọt yếu, lá nhỏ, lóng ngắn, ít rễ cám và chậm phục hồi sau khi thu hoạch hoặc sang mùa sinh trưởng mới. Ở cây lâu năm, cành có thể suy yếu và khô dần từ ngoài ngọn.3. Lá vàng giống như thiếu dinh dưỡngLá thường xanh nhạt hoặc vàng, nhất là khi cây bước vào giai đoạn cần nhiều dinh dưỡng. Bón phân nhiều nhưng cây vẫn không cải thiện rõ vì bộ rễ đã bị tổn thương, khả năng hấp thu nước và khoáng chất bị suy giảm. Tuy nhiên, vàng lá cũng có thể do úng nước, pH đất, thiếu phân hoặc nấm bệnh nên không thể dùng riêng dấu hiệu này để chẩn đoán.4. Cây héo vào giữa trưa dù đất vẫn còn ẩmKhi trời nắng, cây có thể héo nhanh, rũ lá trong khi đất vẫn đủ nước; đến chiều mát cây tạm hồi phục. Khi bộ rễ bị hại nặng, hiện tượng héo kéo dài, lá cháy mép và cây có thể suy kiệt.5. Ra hoa, đậu trái và năng suất giảmCây bị tuyến trùng thường ra hoa yếu, rụng hoa hoặc trái non nhiều, trái nhỏ và chậm lớn. Với rau màu, cây có thể cho ít quả, củ biến dạng hoặc thu hoạch sớm nhưng năng suất thấp hơn những vùng không bị hại.6. Bộ rễ có u sưng hoặc biến dạng bất thườngTuyến trùng nốt sưng thuộc chi Meloidogyne có thể làm rễ xuất hiện những u sần liền với mô rễ. Một số nhóm tuyến trùng khác không tạo u mà khiến đầu rễ phình, rễ ngắn cụt, cong queo, phân nhánh bất thường hoặc làm giảm mạnh lượng rễ tơ.Cần lưu ý: Không phải tất cả tuyến trùng đều tạo nốt sưng. Nốt sần cố định đạm trên rễ cây họ đậu thường dễ tách khỏi rễ và có màu hồng bên trong, trong khi u do tuyến trùng là phần mô rễ bị phình lên. Bệnh sưng rễ do nấm giả ở rau họ cải cũng có thể bị nhầm với tuyến trùng.7. Rễ có vết nâu đen, thối và dễ nhiễm bệnh thứ cấpTuyến trùng gây vết thương trên rễ, làm xuất hiện các đốm nâu hoặc đen, hoại tử đầu rễ, bong vỏ rễ và mất rễ cám. Những tổn thương này còn tạo cửa ngõ cho nấm, vi khuẩn và các tác nhân gây thối rễ xâm nhập, khiến cây suy kiệt nhanh hơn.Kết luận quan trọngCác dấu hiệu như vàng lá, héo, còi cọc hay thối rễ chỉ cho thấy bộ rễ đang hoạt động kém, chưa đủ để khẳng định cây bị tuyến trùng. Muốn chẩn đoán chính xác cần lấy cả đất và rễ tại vùng chuyển tiếp giữa cây khỏe và cây suy, giữ mẫu mát, không để khô hoặc phơi nắng rồi gửi phòng xét nghiệm để xác định loài và mật số tuyến trùng.Nguyên tắc dễ nhớNhìn tán để phát hiện - đào rễ để kiểm tra - xét nghiệm để kết luận.Infographic
Xem thêm

BO CÓ THẬT SỰ LÀ "BÍ QUYẾT" GIÚP DƯA LƯỚI LÊN VÂN ĐẸP ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Bo có vai trò quan trọng, nhưng không phải là “bí quyết thần kỳ” quyết định độ nổi vân của trái dưa lưới.Bo là nguyên tố vi lượng cần thiết cho quá trình hình thành thành tế bào, phát triển mô non, hoạt động của hoa và khả năng đậu trái. Khi cây thiếu Bo, hoa có thể phát triển kém, tỷ lệ thụ phấn – đậu trái giảm; trái dễ méo, phát triển không đồng đều và chất lượng suy giảm. Tuy nhiên, bổ sung Bo khi cây đã đủ dinh dưỡng không đồng nghĩa vân dưa sẽ tự động dày, đều và nổi rõ hơn.Vân dưa hình thành như thế nào ?Lớp vân trên dưa lưới thực chất là mô bần hóa được tạo ra để chữa lành các vết nứt rất nhỏ trên biểu bì trái. Trong giai đoạn trái lớn nhanh, phần thịt bên trong giãn nở mạnh hơn lớp vỏ. Bề mặt trái xuất hiện các đường nứt vi mô, sau đó cây tạo mô bảo vệ lấp đầy các vết nứt, hình thành mạng lưới nổi đặc trưng.Vì vậy, độ đẹp của vân phụ thuộc trước hết vào:Giống: Mỗi giống có cấu trúc biểu bì, khả năng nứt vi mô và tạo mô bần khác nhau. Giống ít vân không thể biến thành giống vân dày chỉ bằng cách phun Bo.Tốc độ phát triển của trái: Trái lớn đều sẽ tạo mạng vân đồng đều hơn; tăng trưởng quá nhanh hoặc bị gián đoạn dễ gây vân thô, nứt sâu hay loang lổ.Nước tưới: Khô hạn rồi tưới quá nhiều khiến áp suất trong trái thay đổi đột ngột, dễ gây nứt lớn thay vì tạo vân đẹp. Cần giữ ẩm tương đối ổn định, sau đó giảm nước nhẹ và có kiểm soát khi trái bước vào giai đoạn chín.Dinh dưỡng cân đối: Bo cần đi cùng canxi, kali và các chất dinh dưỡng khác. Thừa đạm làm cây phát triển thân lá mạnh, vỏ trái mềm và chất lượng trái giảm.Ánh sáng, bộ lá và số trái trên cây: Bộ lá khỏe, đủ ánh sáng và giữ số trái phù hợp giúp trái phát triển ổn định, tích lũy đường và hoàn thiện vân tốt hơn.Có nên phun Bo để kích vân ?Chỉ nên bổ sung Bo khi nguồn nước, giá thể hoặc cây trồng có nguy cơ thiếu Bo, đặc biệt trước và trong giai đoạn ra hoa – đậu trái. Bo chủ yếu giúp hoàn thiện quá trình sinh sản và cấu trúc mô, qua đó hỗ trợ trái phát triển cân đối; không nên xem đây là chất “kích nứt vỏ” hay “thuốc tạo vân”.Khoảng cách giữa thiếu và thừa Bo rất hẹp. Bón hoặc phun quá liều có thể gây cháy mép lá, giảm sinh trưởng, chậm ra hoa và thậm chí ức chế đậu trái. Vì vậy, không nên phun Bo liên tục hoặc tự ý tăng nồng độ với mục đích làm vân nổi nhanh.Kết luậnBo là một mắt xích hỗ trợ, không phải yếu tố quyết định duy nhất. Muốn dưa lưới có trái tròn đẹp, vân dày và đồng đều, cần phối hợp đúng giống, thụ phấn tốt, quản lý nước ổn định, cân đối dinh dưỡng, duy trì bộ lá khỏe và kiểm soát tốc độ lớn của trái. Bo chỉ phát huy hiệu quả rõ rệt khi cây thực sự thiếu; sử dụng quá mức có thể khiến cây và trái xấu đi thay vì đẹp hơn.Infographic
Xem thêm

LÁ ĐEN SÌ SAU MÙA MƯA: ĐỪNG VỘI ĐỔ LỖI CHO NẤM BỆNH !

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Sau những đợt mưa kéo dài, nhiều vườn cây xuất hiện lớp màu đen như muội than phủ kín lá, cành và trái. Phần lớn trường hợp đây là nấm bồ hóng, nhưng mưa không phải nguyên nhân trực tiếp gây bệnh.Nấm bồ hóng phát triển trên lớp mật ngọt do rầy mềm, rệp sáp, rệp vảy, bọ phấn hoặc rầy chổng cánh tiết ra khi chích hút cây. Nấm chủ yếu sống trên bề mặt, không xâm nhập và phá hủy mô lá như bệnh thán thư hay đốm lá.Vì sao thường thấy nặng sau mùa mưa ?Mùa mưa làm tán cây rậm rạp, ẩm độ trong vườn cao và lá non ra nhiều, tạo nơi trú ẩn thuận lợi cho côn trùng chích hút. Việc phun phòng bị gián đoạn hoặc thuốc bị nước mưa rửa trôi cũng khiến rầy, rệp âm thầm tăng mật số. Mật ngọt tích tụ trên lá trở thành nguồn dinh dưỡng để nấm bồ hóng phủ đen toàn bộ tán cây.Tuy nhiên, mưa lớn cũng có thể rửa bớt rầy mềm, mật ngọt và lớp bồ hóng. Vì vậy, không nên kết luận rằng “cứ mưa nhiều là nấm bồ hóng bùng phát”; nguyên nhân cốt lõi vẫn là sự hiện diện của côn trùng tiết mật.Lớp đen có làm cây suy kiệt ?Nấm bồ hóng nhẹ thường chỉ làm lá và trái mất thẩm mỹ. Khi phủ dày, lớp nấm che ánh sáng, cản trở quang hợp, khiến lá vàng, cây sinh trưởng chậm và có thể rụng lá sớm. Nhưng cây suy kiệt nặng thường là hậu quả tổng hợp của:Rầy, rệp liên tục chích hút nhựa cây.Lá bị bồ hóng che phủ, giảm quang hợp.Bộ rễ bị ngộp hoặc thối do đất úng nước.Cây mất dinh dưỡng sau mưa và ra đọt non quá mức.Do đó, nói nấm bồ hóng đơn độc khiến cây “suy kiệt tột cùng” là chưa chính xác. Tác nhân gây hại chính thường nằm ở côn trùng chích hút và tình trạng bộ rễ sau mưa.Nhận biết nhanh để tránh phun sai thuốcDùng khăn hoặc ngón tay lau nhẹ bề mặt lá:Lau ra được, bên dưới lá còn xanh: thường là nấm bồ hóng.Mặt lá dính nhớt, có kiến bò nhiều: cần tìm rầy, rệp ở mặt dưới lá, đọt non, cuống trái và cành khuất.Vết đen nằm sâu trong mô, không lau được, có quầng vàng hoặc mô bị cháy: có thể là thán thư, đốm lá hoặc bệnh khác, cần chẩn đoán riêng.Xử lý đúng trình tựTrước tiên, cần thoát nước cho vườn, tỉa cành tạo tán và kiểm tra kỹ mặt dưới lá để xác định đúng loại rầy, rệp. Đồng thời kiểm soát kiến vì kiến thường bảo vệ rệp khỏi thiên địch.Ưu tiên bảo tồn bọ rùa, ong ký sinh và các thiên địch; khi mật số sâu cao, sử dụng dầu khoáng, chế phẩm sinh học hoặc thuốc bảo vệ thực vật đã đăng ký cho cây trồng và đối tượng gây hại, đúng liều trên nhãn. Tránh lạm dụng thuốc phổ rộng vì có thể tiêu diệt thiên địch và khiến rệp tái phát mạnh hơn.Sau khi đã khống chế rầy, rệp, có thể dùng nước sạch phun rửa nhẹ lớp mật ngọt và bồ hóng. Khi nguồn mật ngọt bị cắt, lớp nấm còn lại sẽ dần bong và giảm trong thời tiết khô ráo. Chỉ phun thuốc nấm mà không xử lý rầy, rệp thường không giải quyết được nguyên nhân và bệnh sẽ nhanh chóng xuất hiện trở lại.Kết luậnLá đen sau mùa mưa không đơn giản là một bệnh nấm. Hãy kiểm tra rầy, rệp, kiến, độ thông thoáng của tán cây và tình trạng bộ rễ trước khi dùng thuốc. Xử lý đúng nguồn mật ngọt, phục hồi rễ và cân đối dinh dưỡng mới là giải pháp giúp cây lấy lại sức bền vững.Infographic
Xem thêm

CÁCH BÓN PHÂN CHO NHO GIAI ĐOẠN RA HOA

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Giai đoạn từ khi chùm hoa xuất hiện đến khi đậu trái quyết định lớn đến số lượng quả trên chùm. Tuy nhiên, rụng một phần hoa hoặc quả non sau khi nở là hiện tượng sinh lý bình thường; hiện tượng “rụng hoa” không phải lúc nào cũng do bón phân sai. Quả không được thụ tinh thường rụng khoảng 7-10 ngày sau khi hoa nở rộ.1. Hạn chế dư đạm, nhưng không cắt đạm máy mócKhi cây có lá xanh đậm, đọt non vươn mạnh và lóng dài, nên tạm ngừng urê, NPK 30-10-10 và các sản phẩm giàu đạm. Dư đạm khiến cây ưu tiên phát triển tán lá, làm mất cân bằng giữa sinh trưởng và mang trái.Tuy nhiên, nếu cây còi, lá nhạt màu hoặc sinh trưởng yếu thì không nên ngừng hoàn toàn dinh dưỡng chứa đạm. Cả thừa và thiếu đạm đều có thể làm giảm khả năng đậu quả của nho.2. Không mặc định phải tưới MKPMKP 0-52-34 cung cấp lân và kali, có thể sử dụng khi cây thực sự cần bổ sung hai nguyên tố này. Tuy nhiên, lân không trực tiếp làm chùm hoa “vươn dài, mập lên”, và bón nhiều hơn nhu cầu không đồng nghĩa với đậu trái tốt hơn.Với nho trồng chậu, chỉ nên tưới phân ở nồng độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất, chia thành lượng nhỏ và tưới khi giá thể đã có độ ẩm. Không tưới phân đậm đặc vào chậu đang khô hoặc phối hợp nhiều loại phân cùng lúc.3. Bo cần thiết nhưng rất dễ bị lạm dụngBo tham gia vào quá trình hình thành hạt phấn, nảy mầm hạt phấn và phát triển ống phấn, vì vậy thiếu Bo có thể làm hoa thụ tinh kém và chùm thưa quả. Thời điểm bổ sung thích hợp thường là từ trước nở hoa đến đầu giai đoạn nở, thay vì chờ hoa đã nở rộ mới phun.Tuy nhiên, khoảng cách giữa thiếu và thừa Bo khá hẹp. Không nên mặc định phun hai lần cách nhau bảy ngày cho mọi cây. Chỉ sử dụng sản phẩm rõ hàm lượng, đúng liều trên nhãn; đặc biệt thận trọng với nho trồng chậu vì lượng giá thể và vùng rễ nhỏ. Kẽm cũng là nguyên tố cần được xem xét khi nho thường xuyên đậu trái kém.4. Trong thời gian hoa nởHoa nho chủ yếu có khả năng tự thụ phấn, nhưng quá trình đậu quả vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ bất lợi, thiếu nước, úng rễ, mất cân đối dinh dưỡng và bệnh hại. Vì vậy, cần giữ độ ẩm giá thể ổn định, tránh để chậu khô héo rồi tưới đẫm đột ngột.Nên hạn chế phun phân bón lá đậm đặc, dầu khoáng, chất bám dính mạnh hoặc hỗn hợp chưa thử nghiệm trực tiếp lên chùm hoa. Tuy nhiên, không nên ngừng toàn bộ thuốc bảo vệ thực vật nếu vườn đang có nguy cơ bệnh. Chỉ dùng sản phẩm được phép sử dụng trên nho ở giai đoạn ra hoa, đúng liều, phun hạt nhỏ vào lúc mát và tạo điều kiện để tán lá khô nhanh.Kết luậnTrong giai đoạn ra hoa, điều quan trọng nhất không phải là “thúc thật nhiều lân và Bo”, mà là giữ cây cân bằng: tránh dư đạm, bổ sung dinh dưỡng có căn cứ, giữ ẩm ổn định, bảo vệ bộ lá và phòng bệnh đúng lúc. Sau khi quả đã đậu ổn định, mới tăng dần dinh dưỡng cân đối theo sức cây và số chùm đang nuôi.Infographic
Xem thêm

VÌ SAO BỆNH PHẤN TRẮNG THƯỜNG BÙNG PHÁT SAU MƯA ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Nhiều người cho rằng phấn trắng phát triển mạnh vì lá cây bị ướt sau mưa. Tuy nhiên, đây không hoàn toàn chính xác. Khác với thán thư, sương mai hay nhiều bệnh đốm lá, phần lớn nấm phấn trắng không cần màng nước trên bề mặt lá để nảy mầm. Thậm chí, nước đọng liên tục có thể làm giảm khả năng nảy mầm của bào tử ở một số loài. Điều phấn trắng ưa thích là không khí có độ ẩm cao nhưng bề mặt lá tương đối khô.Vì sao bệnh vẫn xuất hiện mạnh sau mưa ?Sau một đợt mưa, vườn cây thường có độ ẩm không khí cao, trời âm u, ánh sáng yếu và tán lá thông thoáng kém. Khi mưa ngừng, bề mặt lá dần khô nhưng không khí trong tán cây vẫn ẩm. Đây chính là điều kiện thuận lợi để bào tử phấn trắng nảy mầm, xâm nhiễm và hình thành lớp nấm màu trắng trên lá. Bệnh thường phát triển tốt trong điều kiện nhiệt độ ôn hòa, đêm mát ẩm và ban ngày khô ráo, có gió giúp phát tán bào tử.Mưa và dinh dưỡng dồi dào còn có thể kích thích cây ra nhiều đọt, lá non. Những mô non, mềm, chứa nhiều dinh dưỡng thường dễ bị phấn trắng xâm nhiễm hơn. Nếu bón thừa đạm, cây phát triển tán lá quá rậm, độ ẩm bên trong tán tăng và ánh sáng giảm, khiến bệnh càng dễ lan rộng.Ngoài ra, mưa lớn có thể rửa trôi lớp thuốc phòng bệnh còn lại trên lá. Khi trời vừa khô, nguồn bào tử có sẵn trong vườn hoặc từ khu vực lân cận theo gió phát tán lên những mô cây không còn được bảo vệ. Với một số cây trồng như nho, mưa hoặc sương còn có thể kích thích cấu trúc nấm tồn tại qua mùa giải phóng nguồn bào tử ban đầu.Bệnh cũng không biểu hiện ngay tại thời điểm nấm xâm nhiễm. Nấm có thể đã nhiễm vào cây vài ngày trước, sau đó mới xuất hiện các đốm trắng nhìn thấy được. Vì vậy, việc thấy bệnh “bùng lên sau mưa” không đồng nghĩa toàn bộ quá trình lây nhiễm chỉ bắt đầu từ trận mưa đó. Thời gian ủ bệnh thay đổi tùy loài nấm, cây ký chủ và nhiệt độ.Dấu hiệu nhận biếtBệnh thường tạo những đốm trắng hoặc trắng xám như bột mì trên lá, chồi non, cuống và đôi khi trên trái. Các đốm nhỏ dần liên kết thành từng mảng lớn; lá có thể cong, vàng, khô sớm và giảm khả năng quang hợp. Lớp phấn thường xuất hiện rõ trên bề mặt lá, nhưng một số loài nấm có thể phát triển chủ yếu ở mặt dưới.Cần phân biệt phấn trắng với sương mai. Phấn trắng thích độ ẩm không khí cao nhưng thường không cần lá ướt, trong khi sương mai cần điều kiện rất ẩm hoặc có nước tự do để xâm nhiễm và thường tạo vết vàng góc cạnh, kèm lớp mốc xám tím ở mặt dưới lá.Biện pháp quản lý hiệu quảCần tỉa cành và điều chỉnh mật độ để tán cây thông thoáng, nhận đủ ánh sáng; hạn chế bón thừa đạm và tránh để cây ra đọt non quá rậm. Thường xuyên kiểm tra mặt trên, mặt dưới lá và các chồi non, đặc biệt trong những ngày sau mưa khi ban đêm ẩm nhưng ban ngày bắt đầu khô ráo.Khi bệnh mới xuất hiện, nên loại bỏ những lá hoặc bộ phận bị nhiễm nặng và sử dụng sản phẩm phòng trừ được đăng ký cho đúng cây trồng, đúng bệnh. Phun sớm để bảo vệ mô khỏe sẽ hiệu quả hơn đợi lớp phấn phủ kín tán. Nếu phải xử lý nhiều lần, cần luân phiên các nhóm hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau, tuân thủ liều lượng, thời gian cách ly và hướng dẫn trên nhãn nhằm hạn chế nguy cơ kháng thuốc.Kết luậnPhấn trắng bùng phát sau mưa không đơn thuần vì nước mưa, mà chủ yếu do chuỗi điều kiện sau mưa: ẩm độ không khí cao, thiếu ánh sáng, tán cây bí, lá bắt đầu khô, nhiều mô non và lớp thuốc bảo vệ bị suy giảm. Quản lý tốt tán cây, dinh dưỡng và phát hiện bệnh sớm là chìa khóa hạn chế bệnh lan rộng.Infographic
Xem thêm

SÂU NHỎ MỚI NỞ CÓ PHẢI LÀ GIAI ĐOẠN DỄ XỬ LÝ NHẤT ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Đúng trong phần lớn trường hợp, đặc biệt với sâu non thuộc nhóm bướm - ngài, nhưng không nên hiểu rằng cứ thấy sâu nhỏ là phải phun thuốc ngay.Sâu tuổi 1–2 thường có cơ thể nhỏ, sức chống chịu thấp, ăn trên bề mặt lá và chưa kịp cuốn lá, kết tơ, chui vào nõn, đục thân hoặc đục trái. Vì vậy, thuốc dễ tiếp xúc với sâu hơn và nhiều hoạt chất sinh học, điều hòa sinh trưởng hoặc thuốc chuyên trị sâu non thường phát huy hiệu quả tốt nhất ở giai đoạn này. Bt cũng cần sâu ăn phải lá đã được xử lý và đặc biệt hiệu quả khi sâu còn nhỏ, mới nở.Nếu để sâu lớn, khả năng phòng trừ thường giảm vì:Sâu ăn khỏe, gây thiệt hại nhanh và cần lượng thức ăn lớn hơn.Cơ thể lớn, sức chịu đựng cao hơn.Nhiều loài đã ẩn trong lá cuốn, nõn cây, bắp, thân hoặc trái nên thuốc khó tiếp cận.Nông dân dễ phải tăng số lần xử lý, làm tăng chi phí và áp lực kháng thuốc.Ở một số loài sâu sừng hại cà chua, riêng tuổi sâu cuối có thể gây khoảng 90% tổng lượng thiệt hại do ăn phá, cho thấy việc phát hiện sớm quan trọng hơn nhiều so với xử lý khi sâu đã lớn.Tuy nhiên, không phải lúc nào sâu mới nở cũng dễ xử lýMột số loài vừa nở đã nhanh chóng đục vào trái, thân hoặc chui dưới biểu bì lá. “Cửa sổ” xử lý ngoài bề mặt có thể chỉ kéo dài rất ngắn. Với sâu cuốn lá, sâu đục trái, sâu đục thân hoặc sâu keo mùa thu, cần xử lý trước khi sâu đi sâu vào vị trí được che chắn.Ngoài ra, phun quá sớm khi mật độ sâu thấp có thể tiêu diệt thiên địch và không mang lại hiệu quả kinh tế. Nhiều cây vẫn chịu được một mức ăn lá nhất định mà không ảnh hưởng đáng kể đến năng suất.Muốn xử lý sâu non hiệu quả cần làm đúng 5 điểmThăm vườn thường xuyên, chú ý ổ trứng, mặt dưới lá, lá non, nõn và dấu phân sâu.Xử lý khi trứng bắt đầu nở, sâu còn ở tuổi 1–2 và mật độ đã đến ngưỡng cần phòng trừ.Phun phủ đều vị trí sâu cư trú; với thuốc vị độc như Bt, lá phải được phủ thuốc để sâu ăn phải.Ưu tiên biện pháp sinh học, bắt ổ trứng, cắt bỏ lá có ổ sâu và bảo vệ thiên địch khi mật độ còn thấp.Khi cần dùng thuốc, chọn sản phẩm được đăng ký cho cây trồng và đối tượng sâu, dùng đúng liều trên nhãn, đồng thời luân phiên nhóm cơ chế tác động để hạn chế kháng thuốc. IRAC khuyến cáo phải nhắm đúng giai đoạn sâu mẫn cảm và kết hợp nhiều biện pháp quản lý thay vì phụ thuộc vào một loại thuốc.Kết luậnSâu nhỏ mới nở thường là giai đoạn dễ kiểm soát và ít gây thiệt hại nhất, nhưng hiệu quả chỉ cao khi xác định đúng loài sâu, đúng thời điểm trứng nở, đúng vị trí phun và đúng ngưỡng phòng trừ. Nguyên tắc tốt nhất không phải là “thấy sâu là phun”, mà là:Phát hiện sớm - xử lý khi sâu còn nhỏ - ưu tiên biện pháp chọn lọc - không để sâu kịp ẩn sâu vào cây.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...