Loading...

BÀI VIẾT

Danh sách

PHÂN ĐẠM CÁ Ủ TỪ CÁ ĐỒNG MIỀN TÂY NAM VIỆT NAM

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Phân đạm cá là sản phẩm hữu cơ dạng lỏng được tạo ra từ cá nguyên con, cá tạp hoặc phụ phẩm cá thông qua quá trình thủy phân và/hoặc lên men. Với nguồn cá đồng phong phú ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, đây là hướng tận dụng nguồn nguyên liệu địa phương để tạo ra một loại phân hữu cơ giàu nitơ hữu cơ, peptide, amino acid, khoáng chất và một phần chất hữu cơ dễ phân giải. FAO cũng ghi nhận công nghệ ủ cá có thể biến phụ phẩm cá thành sản phẩm có giá trị sử dụng làm phân bón.Cá ủ biến đổi thành gì ?Trong quá trình thủy phân, protein trong mô cá được phân giải thành các phân tử nhỏ hơn như peptide và amino acid. Nếu sử dụng quá trình lên men lactic, acid hữu cơ được tạo ra làm giảm pH, giúp hạn chế vi sinh vật gây thối và hỗ trợ bảo quản sản phẩm. Đây là nguyên lý cơ bản của fish silage.Vì vậy, gọi sản phẩm là “đạm cá” là cách gọi thực tế dễ hiểu, nhưng không nên hiểu rằng toàn bộ nitơ trong sản phẩm tồn tại dưới dạng amino acid tự do. Thành phần thực tế phụ thuộc rất lớn vào loài cá, tỷ lệ thịt–xương–nội tạng, phương pháp ủ, nguyên liệu bổ sung, thời gian và điều kiện bảo quản.Giá trị đối với cây trồng1. Bổ sung nitơ hữu cơĐạm cá cung cấp nguồn N hữu cơ, giúp bổ sung dinh dưỡng cho cây và đặc biệt phù hợp khi cần duy trì sinh trưởng thân, lá và bộ rễ.2. Cung cấp amino acid và peptideCác sản phẩm thủy phân protein có chứa peptide và amino acid ở các mức độ khác nhau. Những hợp chất này có thể đóng vai trò là nguồn dinh dưỡng hữu cơ và có khả năng hỗ trợ các quá trình sinh lý của cây. Tuy nhiên, không nên quảng bá rằng đạm cá luôn là “chất kích rễ” hoặc “hormone sinh trưởng” nếu không có dữ liệu thử nghiệm cụ thể.3. Bổ sung một phần khoáng chấtXương, nội tạng và mô cá có thể đóng góp P, Ca, Mg cùng một số nguyên tố vi lượng. Tuy nhiên, hàm lượng rất biến động và không thể mặc định đạm cá là nguồn cung cấp NPK cân đối.4. Bổ sung chất hữu cơ dễ phân giảiCác hợp chất hữu cơ từ cá có thể trở thành nguồn cơ chất cho hệ vi sinh vật trong đất. Đây là một trong những giá trị đáng chú ý khi sử dụng đạm cá trong hệ thống canh tác hữu cơ hoặc quản lý đất theo hướng tăng cường vật chất hữu cơ.Cá đồng Miền Tây có gì đặc biệt ?Các loại cá đồng như cá rô, cá lóc, cá trê, cá sặc, cá linh… có thể được sử dụng làm nguyên liệu nếu nguồn cá sạch và không bị nhiễm hóa chất hoặc chất ô nhiễm.Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng “cá đồng miền Tây tốt hơn mọi loại cá khác”. Chất lượng sản phẩm cuối cùng phụ thuộc chủ yếu vào chất lượng nguyên liệu và quy trình thủy phân/lên men, chứ không chỉ phụ thuộc nguồn gốc địa lý.Một ưu điểm thực tế của cá đồng là có thể tận dụng cá nhỏ, cá tạp hoặc nguyên liệu không phù hợp làm thực phẩm, qua đó biến phụ phẩm có giá trị thấp thành nguồn vật tư nông nghiệp. Đây cũng phù hợp với định hướng tận dụng phụ phẩm thủy sản và giảm chất thải trong chuỗi thủy sản mà FAO khuyến khích.Những điểm cần lưu ý khi ủKhông phải cứ cá + đường/mật rỉ + thời gian là tạo ra đạm cá đạt chất lượng.Quá trình ủ cần kiểm soát:Nguồn nguyên liệu: cá phải tương đối tươi, không bị thối rữa.Kích thước nguyên liệu: cá được băm/nghiền nhỏ sẽ giúp quá trình phân giải diễn ra thuận lợi hơn.pH: đối với silage acid hoặc lên men, việc giảm pH là yếu tố quan trọng để hạn chế vi khuẩn gây thối.Điều kiện yếm khí: đặc biệt quan trọng với phương pháp lên men sinh học.Nhiệt độ và thời gian: ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thủy phân và độ ổn định sản phẩm.Mùi và trạng thái sản phẩm: sản phẩm đạt yêu cầu thường có mùi chua/đặc trưng của quá trình lên men hoặc thủy phân; mùi thối khẳm, nhớt bất thường, nấm mốc hoặc dấu hiệu phân hủy không kiểm soát là cảnh báo cần loại bỏ.Không nên áp dụng một công thức “cứng” cho mọi loại cá. Tỷ lệ cá, mật rỉ/nguồn carbohydrate, chế phẩm vi sinh hoặc acid phải được xây dựng theo phương pháp ủ cụ thể.Sử dụng trên cây trồngĐạm cá nên được xem là nguồn dinh dưỡng bổ sung, không phải sản phẩm thay thế hoàn toàn phân NPK.Có thể sử dụng theo hướng:Đất/rễ: pha loãng và tưới quanh vùng rễ để bổ sung dinh dưỡng hữu cơ.Qua lá: chỉ sử dụng khi sản phẩm được lọc kỹ, ổn định và có hướng dẫn phù hợp; cần thử trên diện tích nhỏ trước vì dịch cá đậm đặc hoặc có độ mặn/pH không phù hợp có thể gây cháy lá.Giai đoạn sinh trưởng: phù hợp hơn khi cây cần nguồn N hữu cơ và dinh dưỡng nhẹ, đặc biệt trong giai đoạn phát triển thân lá.Liều lượng cần căn cứ vào hàm lượng N thực tế trên sản phẩm, vì hai loại “đạm cá” khác nhau có thể có hàm lượng dinh dưỡng chênh lệch rất lớn. Nếu sản phẩm dùng trong sản xuất thương mại, nên phân tích tối thiểu N tổng số, P₂O₅, K₂O, pH, chất hữu cơ và một số chỉ tiêu an toàn trước khi xây dựng liều sử dụng.Kết luậnĐạm cá ủ từ cá đồng miền Tây Nam Bộ có tiềm năng trở thành nguồn phân hữu cơ giàu nitơ và hợp chất hữu cơ dễ sử dụng, đồng thời giúp tận dụng nguồn cá tạp và phụ phẩm thủy sản tại địa phương.Giá trị lớn nhất của sản phẩm không nằm ở việc “cá miền Tây” tự nhiên tốt hơn các nguồn cá khác, mà nằm ở chất lượng nguyên liệu + quy trình thủy phân/lên men + kiểm soát pH + vệ sinh + phân tích thành phần dinh dưỡng.Đặc biệt, cần phân biệt rõ đạm cá thủy phân, fish silage và dịch cá lên men, bởi mỗi phương pháp tạo ra sản phẩm có thành phần và tính chất khác nhau. FAO xem fish silage là hỗn hợp chứa protein thủy phân, lipid, khoáng và các chất dinh dưỡng khác, có thể được sử dụng làm phân bón.Tóm lại: Đạm cá tốt không phải vì “ủ cá là có đạm”, mà vì protein của cá được chuyển hóa thành dạng dinh dưỡng hữu cơ ổn định, an toàn và phù hợp với nhu cầu của cây trồng.Infographic
Xem thêm

LÁ BỊ CHÁY ĐEN SAU KHI PHUN PHÂN BÓN LÁ: DO PHÂN QUÁ MẠNH HAY DO PHA SAI CÁCH ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Nhiều nhà vườn gặp tình trạng vừa phun phân bón lá hoặc vi lượng như Canxi, Bo, Đồng, Kẽm..., sáng hôm sau thấy mép lá cháy nâu, đen, quăn hoặc xuất hiện các mảng hoại tử. Không nên vội kết luận là “phân dỏm” hay “thuốc quá mạnh”. Trong rất nhiều trường hợp, nguyên nhân nằm ở nồng độ dung dịch, cách phối trộn và điều kiện phun.1. Nguyên nhân phổ biến nhất: nồng độ dung dịch quá caoKhi phun một dung dịch chứa nhiều muối khoáng lên lá, nước trong giọt phun sẽ dần bay hơi và các chất hòa tan còn lại bị cô đặc. Nếu nồng độ quá cao, mô lá có thể bị tổn thương do stress thẩm thấu và độc tính hóa học, biểu hiện bằng cháy mép lá, cháy đầu lá hoặc các vùng hoại tử.Vì vậy, không nên có tư duy “cây thiếu chất thì tăng liều cho nhanh”. Foliar fertilizer chủ yếu là biện pháp bổ sung nhanh, đặc biệt hữu ích với một số vi lượng; nó không phải lúc nào cũng thay thế được chương trình dinh dưỡng qua đất/rễ.2. Không chỉ “phân mạnh” - cách pha và phối trộn cũng rất quan trọngMột sản phẩm có thể an toàn ở nồng độ khuyến cáo nhưng trở nên gây cháy khi:Tự ý tăng liều.Trộn quá nhiều loại phân/vi lượng trong cùng một bình.Kết hợp với thuốc BVTV, dầu hoặc chất hỗ trợ làm tăng khả năng thấm.Dùng nguồn nước có chất lượng không phù hợp.Dung dịch sau khi pha có pH không thích hợp.Không kiểm tra tính tương thích của các sản phẩm.Đặc biệt, một số hỗn hợp phân + thuốc BVTV có thể làm tăng nguy cơ phytotoxicity dù từng sản phẩm riêng lẻ tương đối an toàn. Giảm số lượng thành phần trong một lần phun và kiểm tra tương thích trước khi phun diện rộng là nguyên tắc an toàn quan trọng.3. Nắng nóng, khô hạn là “yếu tố khuếch đại”Phun lúc trời nắng gắt, nhiệt độ cao hoặc không khí quá khô khiến nước trong giọt phun bốc hơi nhanh. Muối khoáng vì vậy bị cô đặc trên bề mặt lá, làm tăng nguy cơ cháy.Cây đang bị hạn, nóng, bệnh hoặc tổn thương cơ học cũng thường nhạy cảm hơn với hóa chất.Do đó, nên ưu tiên thời điểm mát, ít gió, tránh phun khi lá đang nóng hoặc cây đang chịu stress nước.4. Đừng bỏ qua pH và chất lượng nướcCùng một công thức phân bón nhưng pha bằng hai nguồn nước khác nhau có thể cho kết quả khác nhau.pH, độ kiềm, độ mặn và các ion có sẵn trong nước có thể ảnh hưởng đến độ ổn định, khả năng hấp thu và mức độ an toàn của dung dịch. Một số hướng dẫn kỹ thuật cho cây trồng còn khuyến nghị kiểm soát pH dung dịch phun trong khoảng phù hợp với từng sản phẩm/cây trồng thay vì dùng một giá trị cố định cho mọi trường hợp.5. Canxi, Bo, Đồng càng phải cẩn thận về liềuKhông nên xem mọi loại vi lượng là giống nhau.Bo là nguyên tố có khoảng an toàn tương đối hẹp: thiếu gây rối loạn sinh trưởng nhưng dư cũng có thể gây độc.Đồng cũng có khả năng gây phytotoxicity khi nồng độ cao hoặc trong điều kiện phối hợp không phù hợp.Vì vậy, với vi lượng, nguyên tắc quan trọng không phải là “càng nhiều càng tốt” mà là đúng nguyên tố – đúng dạng – đúng nồng độ – đúng thời điểm.6. Làm gì khi phát hiện lá đã cháy ?Trước hết, ngừng ngay công thức vừa phun và không tiếp tục “chữa cháy” bằng cách phun thêm nhiều loại sản phẩm khác.Kiểm tra lại:Liều lượng → thứ tự pha → số lượng sản phẩm trong bình → pH/nước → chất phụ gia → thời điểm phun → tình trạng nước của cây.Nếu chỉ cháy nhẹ ở mép lá, cây có thể tiếp tục sinh trưởng bình thường. Nhưng nếu cháy lan rộng trên lá non và đọt mới, cần đánh giá lại toàn bộ chương trình phun và tình trạng bộ rễ.Nguyên tắc vàngPhân bón lá không phải cứ nhiều là hiệu quả.Hiệu quả của một lần phun phụ thuộc vào nồng độ dung dịch + dạng dinh dưỡng + pH/chất lượng nước + khả năng tương thích + tuổi lá + tình trạng cây + nhiệt độ và độ ẩm lúc phun.Và quan trọng nhất: phân bón lá nên được xem là công cụ bổ sung, không phải giải pháp thay thế toàn bộ dinh dưỡng vùng rễ. Với những vấn đề dinh dưỡng kéo dài, cần quay về kiểm tra đất/giá thể, bộ rễ, nước tưới và chương trình dinh dưỡng tổng thể thay vì liên tục tăng nồng độ phun qua lá.Nhớ một câu:Lá cháy sau phun chưa chắc do “phân dỏm”; rất nhiều trường hợp là do tổng tải hóa chất trên lá quá cao hoặc cây gặp điều kiện không phù hợp để tiếp nhận dung dịch.Infographic
Xem thêm

FULVIC & HUMIC: MÙA MƯA NÊN ƯU TIÊN LOẠI NÀO ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Mùa mưa, cây suy rễ không nên chỉ hỏi “dùng Humic hay Fulvic?” - câu hỏi quan trọng hơn là vùng rễ đang thiếu dinh dưỡng hay đang thiếu oxy.Khi đất hoặc giá thể bị bão hòa nước kéo dài, các khoảng chứa không khí bị nước chiếm chỗ, làm O₂ khuếch tán vào vùng rễ rất chậm. Rễ giảm hô hấp, giảm khả năng hấp thu và vận chuyển dinh dưỡng; nếu kéo dài còn có thể phát sinh độc chất trong môi trường yếm khí và làm rễ tổn thương.Humic: ưu tiên cải thiện “môi trường sống” của rễAxit Humic, đặc biệt từ các nguồn như leonardite hoặc vật liệu hữu cơ đã hum hóa, có khả năng tương tác với hạt đất và chất hữu cơ, góp phần cải thiện cấu trúc đất, độ kết tập, độ thông khí và sự phân bố nước trong vùng rễ.Tuy nhiên, cần hiểu đúng: Humic không phải chất “rút nước” khỏi giá thể. Nếu chậu hoặc liếp bị úng do thoát nước kém, đất bị nén chặt hoặc hệ thống thoát nước không phù hợp thì chỉ bổ sung Humic sẽ không giải quyết được nguyên nhân.Với giá thể xơ dừa, đất trồng hoặc vùng rễ có dấu hiệu bí chặt, Humic có thể được xem như một phần của chương trình cải thiện vùng rễ, nhưng phải đi cùng quản lý tưới và thoát nước.Fulvic: linh động hơn trong hỗ trợ dinh dưỡngFulvic có tính linh động và khả năng tương tác với ion khoáng cao hơn, nên thường được sử dụng để hỗ trợ khả năng sử dụng dinh dưỡng và kích thích hoạt động sinh lý của cây. Các nghiên cứu về chất humic cho thấy những phân đoạn có tính linh động có thể tương tác với bề mặt tế bào và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, sinh trưởng rễ.Nhưng Fulvic không phải “thuốc cứu rễ ngập úng”. Nếu vùng rễ vẫn thiếu oxy, việc bổ sung Fulvic hoặc phân bón đậm đặc không thể thay thế quá trình phục hồi hô hấp của rễ.Vậy mùa mưa nên ưu tiên gì ?Nếu cây đang úng:→ Ưu tiên thoát nước + thông thoáng vùng rễ + giảm tưới trước.Nếu đất/giá thể bí, nén, giữ nước kém:→ Có thể sử dụng Humic như một giải pháp hỗ trợ cải thiện môi trường vùng rễ.Nếu cây đã thoát úng nhưng còn suy yếu:→ Có thể sử dụng Fulvic hoặc dinh dưỡng dễ sử dụng ở nồng độ nhẹ, tùy tình trạng cây và sản phẩm cụ thể.Nếu cây đã phục hồi:→ Có thể phối hợp Humic + Fulvic + dinh dưỡng cân đối trong chương trình chăm sóc, thay vì phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất.Nguyên tắc quan trọng nhấtMùa mưa: Đừng cố “nuôi” một bộ rễ đang ngạt — hãy giúp nó có oxy trước.Humic hỗ trợ môi trường vùng rễ.Fulvic hỗ trợ khả năng sử dụng dinh dưỡng và hoạt động sinh lý.Nhưng khi rễ đang bị ngập, quản lý nước và oxy vẫn là ưu tiên số 1. Các nghiên cứu về ngập úng cho thấy phục hồi rễ phụ thuộc mạnh vào khả năng duy trì hoặc tái lập nguồn oxy và cấu trúc rễ chức năng.Vì vậy, câu trả lời không phải “Humic hay Fulvic?”, mà là: đúng tình trạng rễ → đúng thời điểm → đúng liều lượng.Inforgraphic
Xem thêm

SỰ KHÁC NHAU GIỮA PHÂN TAN CHẬM VÀ PHÂN NHẢ CHẬM

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Muốn phân biệt chính xác, nên dựa vào cơ chế giải phóng dinh dưỡng, không chỉ dựa vào tên quảng cáo.1. Phân tan chậm - Slow-release fertilizer (SRF)Dinh dưỡng được tạo thành ở dạng ít tan hoặc khó phân giải, vì vậy cây nhận được từ từ thay vì ngay lập tức.Cơ chế: hòa tan chậm, thủy phân hoặc được vi sinh vật phân giải.Ví dụ: ure–formaldehyde, methylene urea, một số dạng lân khó tan và phân hữu cơ.Tốc độ cung cấp dinh dưỡng phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ, độ ẩm, pH và hoạt động vi sinh vật.Có thể biết phân tan chậm hơn phân thông thường, nhưng khó xác định chính xác mỗi ngày nhả bao nhiêu và kéo dài bao lâu.2. Phân nhả chậm có kiểm soát - Controlled-release fertilizer (CRF)Phần lớn là hạt NPK hoặc ure dễ tan được bao bằng màng polymer, nhựa hoặc vật liệu bán thấm. Nước đi qua màng, hòa tan dinh dưỡng bên trong, sau đó dinh dưỡng khuếch tán dần ra ngoài.Nhà sản xuất có thể thiết kế tốc độ và thời gian giải phóng tương đối xác định, chẳng hạn 3, 6 hoặc 9 tháng.Nhiệt độ đất là yếu tố ảnh hưởng rất lớn: đất càng ấm, phân thường giải phóng càng nhanh.Hạn chế rửa trôi, giảm số lần bón và giảm nguy cơ sốc muối khi dùng đúng liều.Giá thường cao hơn; màng bị nứt, nghiền hoặc trầy xước có thể làm dinh dưỡng thoát ra quá nhanh.Theo định nghĩa ISO được IFA tổng hợp, phân giải phóng có kiểm soát phải đáp ứng tốc độ và thời gian giải phóng đã công bố ở một nhiệt độ xác định. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với phân chỉ “tan chậm”.Tiêu chíPhân tan chậmPhân nhả có kiểm soátCơ chế chínhChất dinh dưỡng ít tan hoặc phân giải chậmMàng bao điều tiết nước và dinh dưỡngTốc độ giải phóngBiến động, khó dự đoánĐược thiết kế và công bốẢnh hưởng môi trườngRất lớnChủ yếu chịu tác động của nhiệt độ và tình trạng màngChi phíThường thấp hơnThường cao hơnĐộ chính xácTương đốiCao hơn trong điều kiện quy địnhNhững điều cần hiểu đúng“Nhả chậm” chưa chắc là “nhả có kiểm soát”. Nếu bao bì không ghi công nghệ màng bao, thời gian giải phóng, nhiệt độ thử nghiệm hoặc tỷ lệ dinh dưỡng được kiểm soát, chưa nên xem đó là CRF.Thời hạn “6 tháng” không có nghĩa phân cung cấp lượng dinh dưỡng bằng nhau mỗi ngày hay chắc chắn kéo dài đúng 6 tháng ngoài đồng.Phân bọc màng không hoàn toàn miễn nhiễm với mưa lớn. Màng còn nguyên giúp hạn chế hòa tan tức thời, nhưng dinh dưỡng đã thoát ra đất vẫn có thể bị rửa trôi.Phân chậm nhả không tự động làm tăng năng suất. Hiệu quả chỉ cao khi công thức NPK, thời gian giải phóng và liều bón phù hợp với cây, mùa vụ, đất và hệ thống tưới.Không nên nghiền, ngâm hoặc hòa tan hạt phân bọc màng trước khi sử dụng.Kết luậnCó thể hiểu ngắn gọn: phân tan chậm chỉ làm dinh dưỡng sẵn sàng chậm hơn; phân nhả có kiểm soát còn điều tiết được tương đối tốc độ và thời gian cung cấp dinh dưỡng. Khi mua, bà con nên xem kỹ cơ chế, thời hạn giải phóng, nhiệt độ chuẩn và hướng dẫn sử dụng, thay vì chỉ tin vào dòng chữ “tan chậm” hay “nhả chậm” trên bao bì.Infographic
Xem thêm

MỚI BÓN NPK XONG, CÓ TƯỚI HUMIC VÀ TRICHODERMA ĐƯỢC KHÔNG ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Có thể, nhưng cần sử dụng đúng cách. Điều quan trọng là phân biệt giữa việc dùng trong cùng một chương trình chăm sóc và việc pha tất cả vào một thùng dung dịch đậm đặc.1. NPK không phải “thuốc độc” đối với TrichodermaNPK cung cấp các nguyên tố khoáng cần thiết cho cây. Một số nghiên cứu cho thấy các công thức NPK thông dụng không ức chế rõ rệt sự phát triển khuẩn lạc của Trichoderma, mặc dù nồng độ phân cao có thể làm giảm khả năng tạo bào tử của một số chủng nấm.Vấn đề thường nằm ở liều lượng và cách bón. Khi NPK được rải thành đống, bón sát gốc hoặc bón lúc đất quá khô, nồng độ muối hòa tan tại vùng rễ có thể tăng cao, gây “xót” hoặc cháy đầu rễ. Phân bón đặt quá gần rễ cũng làm cây khó hút nước do áp suất thẩm thấu tăng.Vì vậy, không nên tưới Trichoderma trực tiếp lên những điểm phân NPK còn đậm đặc và chưa tan đều trong đất.2. Humic hỗ trợ nhưng không thể “giải độc” NPK ngay lập tứcHumic có thể góp phần:Tăng khả năng trao đổi cation của đất, giúp giữ lại một phần NH₄⁺, K⁺ và các ion dinh dưỡng.Cải thiện khả năng giữ nước và tính đệm của vùng rễ.Hạn chế dao động nồng độ dinh dưỡng và hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng phân bón.Tuy nhiên, Humic không trung hòa ngay lượng phân bón quá liều, không làm biến mất độ mặn và cũng không bảo đảm cây sẽ hấp thu toàn bộ NPK đã bón. Hiệu quả còn phụ thuộc vào chất lượng Humic, liều sử dụng, loại đất, độ ẩm và hàm lượng hữu cơ sẵn có.Humic là dạng vật chất hữu cơ tương đối ổn định, không nên xem là nguồn “thức ăn nhanh” duy nhất cho Trichoderma. Nấm sẽ hoạt động thuận lợi hơn khi đất đủ ẩm, thông thoáng và có thêm chất hữu cơ hoai mục hoặc nguồn carbon từ vùng rễ.3. Quy trình sử dụng hiệu quả ngoài vườnBước 1: Rải NPK đúng liều, phân bố đều quanh vùng mép tán hoặc khu vực có rễ hút; không đổ thành đống và không rải sát cổ rễ.Bước 2: Tưới đủ nước để phân bắt đầu hòa tan và phân tán vào đất. Tránh bón NPK khi đất đang quá khô hoặc bộ rễ đang suy yếu.Bước 3: Pha Humic và Trichoderma theo đúng liều ghi trên nhãn rồi tưới đều quanh vùng rễ.Không có yêu cầu bắt buộc phải chờ đúng 2–3 ngày:Với đất đủ ẩm, NPK được bón đúng liều và rải đều, có thể tưới Humic – Trichoderma sau khi đã tưới nước làm loãng phân, vào cuối ngày hoặc ngày hôm sau.Nếu đã bón NPK liều cao, đất cát nhẹ, đất khô, cây non hoặc rễ đang yếu, nên tách hai lần sử dụng khoảng 2–3 ngày, đồng thời tưới nước hợp lý để giảm nồng độ muối tại vùng rễ.Không nên pha Trichoderma trực tiếp vào dung dịch NPK mẹ có nồng độ cao. Với hệ thống châm phân, nên châm riêng từng lượt và xả đường ống bằng nước sạch giữa các lần sử dụng.4. Đặc biệt lưu ý thuốc trừ nấmKhông pha Trichoderma chung với thuốc trừ nấm khi chưa có thông tin tương thích từ nhà sản xuất. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào hoạt chất, nồng độ và từng chủng Trichoderma; ngay cả các chủng cùng loài cũng có thể phản ứng khác nhau. Một số hoạt chất như carbendazim, thiophanate-methyl, hexaconazole hoặc chlorothalonil có thể ức chế mạnh Trichoderma.Cũng không nên khẳng định rằng Mancozeb hoặc Metalaxyl luôn tiêu diệt hoàn toàn Trichoderma, vì kết quả tương thích thay đổi theo công thức thuốc, liều lượng và chủng nấm. Cách an toàn nhất là làm theo nhãn của chế phẩm vi sinh và tách riêng hai lần xử lý khi chưa có dữ liệu tương thích.Kết luậnMới bón NPK vẫn có thể tưới Humic và Trichoderma. Không nhất thiết phải chờ đúng 2–3 ngày, nhưng cần để NPK được hòa tan và phân tán, tránh tiếp xúc trực tiếp giữa Trichoderma với điểm phân hoặc dung dịch phân quá đậm đặc.Công thức dễ nhớ:Bón NPK đúng liều - Tưới nước làm loãng - Sau đó bổ sung Humic và Trichoderma vào vùng rễ đủ ẩm.Humic giúp cải thiện môi trường đất; Trichoderma giúp định cư vùng rễ, cạnh tranh với mầm bệnh và hỗ trợ sự phát triển của cây. Tuy nhiên, cả hai không thể khắc phục hoàn toàn hậu quả của việc bón NPK quá liều.Infographic
Xem thêm

SẦU RIÊNG ĐANG MANG TRÁI CÓ TƯỚI TRICHODERMA KÈM HUMIC ĐƯỢC KHÔNG ?

(Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Trước khi áp dụng, cần hỏi thêm ý kiến từ chuyên gia hoặc người có kinh nghiệm thực tế.)Có thể, nếu bộ rễ còn hoạt động, đất thoát nước tốt và sản phẩm cho phép phối hợp. Bộ đôi này chủ yếu hỗ trợ vùng rễ và sức khỏe đất, không trực tiếp làm lớn trái hay thay thế chương trình dinh dưỡng nuôi trái.Tác dụng thực tếTrichoderma: cạnh tranh và đối kháng một số nấm gây bệnh trong đất, hỗ trợ hạn chế Phytophthora, Fusarium và góp phần phục hồi hệ rễ. Nghiên cứu trên sầu riêng tại ĐBSCL cho thấy phân hữu cơ bổ sung Trichoderma giúp giảm bệnh chảy mủ, cải thiện đất và khả năng phục hồi rễ. Tuy nhiên, hiệu quả phụ thuộc chủng nấm, mật số sống và điều kiện vườn.Humic: hỗ trợ cải thiện khả năng giữ dinh dưỡng, cấu trúc đất và môi trường phát triển của rễ. Humic không phải thuốc trị thối rễ và cũng không thay thế NPK, kali, canxi hay magie trong giai đoạn nuôi trái.Khi nào nên tưới ?Có thể tưới khi đất đủ ẩm nhưng không úng, rễ chưa thối nặng và cây không bị suy kiệt cấp tính. Dùng đúng liều trên nhãn, tưới quanh vùng rễ hút dưới mép tán, tránh đổ dung dịch đậm đặc sát gốc. Nếu chưa biết hai sản phẩm có tương thích hay không, nên pha thử một lượng nhỏ trước; an toàn hơn có thể tưới cách nhau vài ngày.Những trường hợp không nên phối hợp hoặc tưới ngayĐất đang ngập, bí khí hoặc mưa kéo dài: phải ưu tiên thoát nước.Rễ đã đen, nhũn, có mùi hôi; cây héo hoặc xì mủ nặng: cần chẩn đoán và xử lý bệnh tổng hợp, không kỳ vọng Trichoderma–Humic “cứu nhanh”.Pha chung với thuốc trừ nấm phổ rộng, chất sát khuẩn, nước chứa clo cao, vôi hoặc dung dịch quá kiềm/quá axit.Bón cùng lúc tại một điểm với NPK hoặc phân muối nồng độ cao, vì độ mặn có thể làm tổn thương rễ và giảm khả năng sống của vi sinh vật.Nếu vừa sử dụng thuốc trừ nấm, chỉ bổ sung Trichoderma sau khoảng cách ghi trên nhãn; không nên áp dụng máy móc một số ngày cố định vì mỗi hoạt chất có thời gian tồn lưu khác nhau.Kết luậnSầu riêng đang mang trái vẫn có thể tưới Trichoderma kết hợp Humic, nhưng nên xem đây là biện pháp chăm sóc nền đất và phòng ngừa bệnh rễ. Hiệu quả tốt nhất chỉ có khi vườn thoát nước, rễ còn khỏe, sản phẩm tương thích và được sử dụng đúng liều. Với cây đang thối rễ hoặc xì mủ nặng, cần xử lý nguyên nhân trước; Trichoderma và Humic không phải “thuốc cấp cứu” và dùng quá liều cũng không làm cây phục hồi nhanh hơn.Infographic
Xem thêm
Loading...

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Loading...